Mars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fourth planet from the Sun in the Solar System and the second-smallest planet, being larger only than Mercury.
Vietnamese Meaning
Sao Hỏa, hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh nhỏ thứ hai, chỉ lớn hơn Sao Thủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are eager to explore Mars for signs of past or present life."
"Các nhà khoa học rất mong muốn khám phá Sao Hỏa để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ hoặc hiện tại."
-
"NASA has sent several rovers to Mars."
"NASA đã gửi nhiều tàu thăm dò đến Sao Hỏa."
-
"The atmosphere of Mars is much thinner than Earth's."
"Bầu khí quyển của Sao Hỏa mỏng hơn nhiều so với Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Martian | |
| Noun | Martian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiên văn học, 'Mars' được dùng để chỉ hành tinh này. Ngoài ra, 'Mars' cũng liên quan đến vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã, tương đương với Ares trong thần thoại Hy Lạp. Thái nghĩa của từ gắn liền với màu đỏ (do bề mặt hành tinh có nhiều oxit sắt) và các thuộc tính mạnh mẽ, quyết liệt.
Prepositions
* **on Mars**: chỉ vị trí, địa điểm (e.g., Life on Mars?)
* **to Mars**: chỉ phương hướng, đích đến (e.g., Sending probes to Mars).
* **from Mars**: chỉ nguồn gốc, xuất xứ (e.g., Images from Mars).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red Mars (Sao Hỏa đỏ)
-
distant distant Mars (Sao Hỏa xa xôi)
-
explore explore Mars (khám phá sao Hỏa)
-
colonize colonize Mars (thuộc địa hóa sao Hỏa)
-
land on land on Mars (hạ cánh trên sao Hỏa)
-
travel to travel to Mars (du hành đến sao Hỏa)
-
surface surface of Mars (bề mặt của sao Hỏa)
-
orbit orbit of Mars (quỹ đạo của sao Hỏa)
-
mission Mars mission (sứ mệnh sao Hỏa)
-
rover Mars rover (xe tự hành sao Hỏa)
-
probe Mars probe (tàu thăm dò sao Hỏa)
Idioms
-
the Red Planet
Hành tinh Đỏ (tên gọi khác của sao Hỏa do màu sắc đặc trưng của nó)
"Scientists are studying rock samples from the Red Planet."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mẫu đá từ Hành tinh Đỏ.)
-
God of War
Thần Chiến tranh (tên gọi của thần Mars trong thần thoại La Mã)
"In Roman mythology, Mars was the God of War."
(Trong thần thoại La Mã, Mars là Thần Chiến tranh.)
-
mission to Mars
Sứ mệnh lên sao Hỏa (một nhiệm vụ khám phá không gian đến sao Hỏa)
"NASA is planning another mission to Mars next decade."
(NASA đang lên kế hoạch cho một sứ mệnh khác lên sao Hỏa vào thập kỷ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mars
nounSao Hỏa, hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh nhỏ thứ hai, chỉ lớn hơn Sao Thủy.
"Scientists are eager to explore Mars for signs of past or present life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mars, which is known as the Red Planet, is a subject of intense scientific study. |
Sao Hỏa, được biết đến là Hành tinh Đỏ, là một chủ đề nghiên cứu khoa học sâu rộng. |
| Phủ định | Mars, which scientists have been exploring for decades, hasn't yet revealed all its secrets. |
Sao Hỏa, nơi mà các nhà khoa học đã khám phá trong nhiều thập kỷ, vẫn chưa tiết lộ hết tất cả những bí mật của nó. |
| Nghi vấn | Is Mars, where rovers are constantly searching for signs of life, a habitable planet? |
Có phải Sao Hỏa, nơi mà các xe tự hành liên tục tìm kiếm dấu hiệu của sự sống, là một hành tinh có thể sinh sống được không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many scientists believed Mars was once habitable. |
Nhiều nhà khoa học tin rằng sao Hỏa đã từng có thể ở được. |
| Phủ định | They didn't find any conclusive evidence of life on Mars during the last mission. |
Họ đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào về sự sống trên sao Hỏa trong nhiệm vụ cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did the rover explore the northern plains of Mars last year? |
Xe tự hành có khám phá các đồng bằng phía bắc của sao Hỏa vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mars".
