(Top Banner Ad)
Mars
B1
noun B1 Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Thần thoại

Mars

UK: /mɑːz/ • US: /mɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Hỏa Hỏa Tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth planet from the Sun in the Solar System and the second-smallest planet, being larger only than Mercury.

Vietnamese Meaning

Sao Hỏa, hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh nhỏ thứ hai, chỉ lớn hơn Sao Thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are eager to explore Mars for signs of past or present life."

    "Các nhà khoa học rất mong muốn khám phá Sao Hỏa để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ hoặc hiện tại."

  • "NASA has sent several rovers to Mars."

    "NASA đã gửi nhiều tàu thăm dò đến Sao Hỏa."

  • "The atmosphere of Mars is much thinner than Earth's."

    "Bầu khí quyển của Sao Hỏa mỏng hơn nhiều so với Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Martian
Noun Martian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Mārs
English
Mars

Thần Chiến tranh La Mã

Từ 'Mars' bắt nguồn từ tên của vị thần chiến tranh La Mã cổ đại. Thần Mars được coi là vị thần quan trọng thứ hai trong số các vị thần La Mã, chỉ sau Jupiter. Ông không chỉ là thần chiến tranh mà còn là vị thần bảo hộ nông nghiệp và mùa màng, biểu tượng cho sức mạnh và sự nam tính.

Hành tinh Đỏ

Sao Hỏa được gọi là 'Hành tinh Đỏ' vì bề mặt của nó giàu oxit sắt, tạo ra màu đỏ đặc trưng. Màu đỏ này gợi liên tưởng đến máu và chiến tranh, điều này củng cố mối liên hệ của hành tinh với vị thần chiến tranh La Mã.

Usage Note

Trong thiên văn học, 'Mars' được dùng để chỉ hành tinh này. Ngoài ra, 'Mars' cũng liên quan đến vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã, tương đương với Ares trong thần thoại Hy Lạp. Thái nghĩa của từ gắn liền với màu đỏ (do bề mặt hành tinh có nhiều oxit sắt) và các thuộc tính mạnh mẽ, quyết liệt.

Prepositions

on to from

* **on Mars**: chỉ vị trí, địa điểm (e.g., Life on Mars?)
* **to Mars**: chỉ phương hướng, đích đến (e.g., Sending probes to Mars).
* **from Mars**: chỉ nguồn gốc, xuất xứ (e.g., Images from Mars).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mars
  • red red Mars
    (Sao Hỏa đỏ)
  • distant distant Mars
    (Sao Hỏa xa xôi)
Verb + Mars
  • explore explore Mars
    (khám phá sao Hỏa)
  • colonize colonize Mars
    (thuộc địa hóa sao Hỏa)
  • land on land on Mars
    (hạ cánh trên sao Hỏa)
  • travel to travel to Mars
    (du hành đến sao Hỏa)
Noun + Mars
  • surface surface of Mars
    (bề mặt của sao Hỏa)
  • orbit orbit of Mars
    (quỹ đạo của sao Hỏa)
Mars + Noun
  • mission Mars mission
    (sứ mệnh sao Hỏa)
  • rover Mars rover
    (xe tự hành sao Hỏa)
  • probe Mars probe
    (tàu thăm dò sao Hỏa)

Idioms

  • the Red Planet

    Hành tinh Đỏ (tên gọi khác của sao Hỏa do màu sắc đặc trưng của nó)

    "Scientists are studying rock samples from the Red Planet."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mẫu đá từ Hành tinh Đỏ.)

  • God of War

    Thần Chiến tranh (tên gọi của thần Mars trong thần thoại La Mã)

    "In Roman mythology, Mars was the God of War."

    (Trong thần thoại La Mã, Mars là Thần Chiến tranh.)

  • mission to Mars

    Sứ mệnh lên sao Hỏa (một nhiệm vụ khám phá không gian đến sao Hỏa)

    "NASA is planning another mission to Mars next decade."

    (NASA đang lên kế hoạch cho một sứ mệnh khác lên sao Hỏa vào thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mars

noun
Lật mặt

Sao Hỏa, hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh nhỏ thứ hai, chỉ lớn hơn Sao Thủy.

"Scientists are eager to explore Mars for signs of past or present life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mars, which is known as the Red Planet, is a subject of intense scientific study.
Sao Hỏa, được biết đến là Hành tinh Đỏ, là một chủ đề nghiên cứu khoa học sâu rộng.
Phủ định
Mars, which scientists have been exploring for decades, hasn't yet revealed all its secrets.
Sao Hỏa, nơi mà các nhà khoa học đã khám phá trong nhiều thập kỷ, vẫn chưa tiết lộ hết tất cả những bí mật của nó.
Nghi vấn
Is Mars, where rovers are constantly searching for signs of life, a habitable planet?
Có phải Sao Hỏa, nơi mà các xe tự hành liên tục tìm kiếm dấu hiệu của sự sống, là một hành tinh có thể sinh sống được không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many scientists believed Mars was once habitable.
Nhiều nhà khoa học tin rằng sao Hỏa đã từng có thể ở được.
Phủ định
They didn't find any conclusive evidence of life on Mars during the last mission.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào về sự sống trên sao Hỏa trong nhiệm vụ cuối cùng.
Nghi vấn
Did the rover explore the northern plains of Mars last year?
Xe tự hành có khám phá các đồng bằng phía bắc của sao Hỏa vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mars".

Thần thoại La Mã và sao Hỏa

Trong thần thoại La Mã, Mars là vị thần chiến tranh, tương đương với Ares trong thần thoại Hy Lạp. Ông được tôn kính là một trong những vị thần quan trọng nhất, không chỉ cai quản chiến tranh mà còn cả nông nghiệp, bảo vệ đất đai và mùa màng. Hình ảnh của Mars thường gắn liền với sự mạnh mẽ, nam tính và xung đột.

Biểu tượng khám phá không gian

Sao Hỏa là hành tinh được các nhà khoa học và công chúng quan tâm sâu sắc nhất, là biểu tượng của sự khám phá không gian và khả năng con người mở rộng sự sống ra ngoài Trái Đất. Nhiều sứ mệnh đã được gửi đến đây để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ và chuẩn bị cho việc định cư trong tương lai.