(Top Banner Ad)
the red planet
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Thiên văn học

the red planet

UK: ðə ˈrɛd ˈplænɪt • US: ðə ˈrɛd ˈplænɪt

Nghĩa tiếng Việt

Sao Hỏa Hành tinh đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common name for the planet Mars, due to its reddish appearance.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi phổ biến cho hành tinh Sao Hỏa, do vẻ ngoài có màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are eager to explore the red planet for signs of past or present life."

    "Các nhà khoa học rất mong muốn khám phá Sao Hỏa để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ hoặc hiện tại."

  • "Many science fiction stories are set on the red planet."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh trên Sao Hỏa."

  • "NASA has sent rovers to the red planet to study its surface."

    "NASA đã gửi các xe tự hành lên Sao Hỏa để nghiên cứu bề mặt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet hành tinh
Adjective planetary thuộc về hành tinh, có tính chất hành tinh
Noun redness màu đỏ, sự đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Nguồn gốc tên gọi

Sao Hỏa được gọi là 'the red planet' (hành tinh đỏ) vì bề mặt của nó có màu đỏ đặc trưng. Màu đỏ này là do oxit sắt, hay còn gọi là rỉ sét, rất phổ biến trên bề mặt sao Hỏa. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, màu đỏ thường gắn liền với chiến tranh và thần chiến tranh. Ví dụ, người La Mã cổ đại đặt tên sao Hỏa là 'Mars' theo tên vị thần chiến tranh của họ vì màu đỏ của nó gợi nhớ đến máu và chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ 'the red planet' là một cách gọi mang tính miêu tả và phổ biến để chỉ Sao Hỏa. Màu đỏ của hành tinh này là do oxit sắt (gỉ sắt) trên bề mặt. Cách dùng này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học đại chúng, tin tức, và khoa học viễn tưởng. Nó gợi lên hình ảnh trực quan và dễ nhớ về Sao Hỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the red planet
  • visiting visiting the red planet
    (việc ghé thăm hành tinh đỏ)
  • exploring exploring the red planet
    (việc khám phá hành tinh đỏ)
  • colonizing colonizing the red planet
    (việc thuộc địa hóa hành tinh đỏ)
Verb + the red planet
  • study study the red planet
    (nghiên cứu hành tinh đỏ)
  • observe observe the red planet
    (quan sát hành tinh đỏ)
  • travel to travel to the red planet
    (du hành đến hành tinh đỏ)

Idioms

  • Reach for the stars/the red planet

    Đặt mục tiêu cao cả, vượt ra ngoài giới hạn thông thường.

    "Don't be afraid to reach for the red planet; you might just get there."

    (Đừng ngại đặt mục tiêu cao cả; biết đâu bạn sẽ đạt được nó.)

  • Blue planet/the red planet

    Thế giới hiện tại/một thế giới mới, một điều gì đó rất khác biệt so với hiện tại.

    "We need to protect our blue planet so that one day our children can travel to the red planet."

    (Chúng ta cần bảo vệ hành tinh xanh của chúng ta để một ngày nào đó con cái chúng ta có thể du hành đến hành tinh đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the red planet

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một tên gọi phổ biến cho hành tinh Sao Hỏa, do vẻ ngoài có màu đỏ.

"Scientists are eager to explore the red planet for signs of past or present life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the red planet".

Thần thoại và Tên gọi

Trong văn hóa phương Tây, sao Hỏa thường được liên kết với thần chiến tranh (Mars trong thần thoại La Mã, Ares trong thần thoại Hy Lạp). Màu đỏ của hành tinh này gợi nhớ đến máu và chiến tranh, do đó nó được đặt theo tên của các vị thần chiến tranh. Sự liên kết này vẫn còn ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận sao Hỏa ngày nay.

Sự sống trên sao Hỏa

Trong khoa học viễn tưởng và trong trí tưởng tượng của công chúng, sao Hỏa thường được miêu tả là nơi có sự sống, hoặc từng có sự sống. Các tác phẩm văn học và điện ảnh khám phá các kịch bản về người sao Hỏa, hoặc nỗ lực thuộc địa hóa hành tinh này. Điều này phản ánh sự tò mò và khát vọng của con người về việc khám phá những thế giới khác.