(Top Banner Ad)
mass market company
B2
Danh từ B2 Kinh tế

mass market company

UK: /mæs ˈmɑːkɪt ˈkʌmpəni/ • US: /mæs ˈmɑːrkɪt ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty thị trường đại chúng công ty hướng đến thị trường đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that designs, produces, and markets goods or services that appeal to a broad range of consumers across a wide geographical area.

Vietnamese Meaning

Một công ty thiết kế, sản xuất và tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ thu hút một lượng lớn người tiêu dùng trên một khu vực địa lý rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Procter & Gamble is a classic example of a mass market company."

    "Procter & Gamble là một ví dụ điển hình về một công ty thị trường đại chúng."

  • "Mass market companies often rely on economies of scale to offer competitive pricing."

    "Các công ty thị trường đại chúng thường dựa vào lợi thế kinh tế theo quy mô để đưa ra mức giá cạnh tranh."

  • "The success of a mass market company depends on its ability to understand and respond to the needs of a diverse consumer base."

    "Sự thành công của một công ty thị trường đại chúng phụ thuộc vào khả năng hiểu và đáp ứng nhu cầu của một cơ sở người tiêu dùng đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass production sản xuất hàng loạt
Noun mass consumption tiêu dùng đại trà
Noun mass appeal sức hấp dẫn đại chúng
Noun consumer goods hàng tiêu dùng
Noun economies of scale lợi thế kinh tế nhờ quy mô
Noun niche market thị trường ngách (ngược lại với mass market)

Synonyms

large-scale business (doanh nghiệp quy mô lớn)general market company (công ty thị trường chung)

Antonyms

niche market company (công ty thị trường ngách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza (lump, barley cake)
Latin
massa (lump, mass); mercatus (market, trade); companio (one who eats bread with another)
Old French
masse (mass); market (market); compagnie (company)
English (14th-16th Century)
mass, market, company (individual words)
English (Early 20th Century)
mass market company (the concept/phrase)

Sự Hình Thành của Khái Niệm "Mass Market"

Khái niệm 'thị trường đại chúng' (mass market) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của sản xuất hàng loạt và quảng cáo. Điều này cho phép các công ty sản xuất sản phẩm với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu của đông đảo người tiêu dùng, thay vì chỉ phục vụ một phân khúc nhỏ.

Ý Nghĩa Gốc của 'Company'

Từ 'company' ban đầu có nghĩa là 'những người cùng ăn bánh mì' (từ 'com-' có nghĩa là 'cùng với' và 'panis' là 'bánh mì' trong tiếng Latin). Nó dần phát triển để chỉ một nhóm người cùng chia sẻ một mục đích hoặc hoạt động chung, và sau đó là một tổ chức kinh doanh.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc tiếp cận số lượng lớn khách hàng hơn là tập trung vào thị trường ngách hoặc phân khúc cụ thể. Nó thường liên quan đến việc sản xuất hàng loạt, giá cả cạnh tranh và các chiến lược tiếp thị rộng rãi. Khác với các công ty tập trung vào thị trường ngách (niche market), 'mass market company' cố gắng tiếp cận càng nhiều khách hàng càng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass market company
  • large a large mass market company
    (một công ty thị trường đại chúng lớn)
  • successful a successful mass market company
    (một công ty thị trường đại chúng thành công)
  • leading a leading mass market company
    (một công ty thị trường đại chúng hàng đầu)
  • global a global mass market company
    (một công ty thị trường đại chúng toàn cầu)
Verb + mass market company
  • compete with compete with a mass market company
    (cạnh tranh với một công ty thị trường đại chúng)
  • acquire acquire a mass market company
    (mua lại một công ty thị trường đại chúng)
  • manage manage a mass market company
    (quản lý một công ty thị trường đại chúng)
Mass market company + Verb
  • targets A mass market company targets...
    (Một công ty thị trường đại chúng nhắm mục tiêu...)
  • produces A mass market company produces...
    (Một công ty thị trường đại chúng sản xuất...)
  • relies on A mass market company relies on...
    (Một công ty thị trường đại chúng dựa vào...)

Idioms

  • thrive as a mass market company

    phát triển mạnh với tư cách là một công ty thị trường đại chúng

    "Despite intense competition, the brand continues to thrive as a mass market company by offering value."

    (Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, thương hiệu vẫn tiếp tục phát triển mạnh với tư cách là một công ty thị trường đại chúng bằng cách mang lại giá trị.)

  • transition into a mass market company

    chuyển đổi thành một công ty thị trường đại chúng

    "Many niche players aim to transition into a mass market company once they scale up their operations."

    (Nhiều doanh nghiệp ngách đặt mục tiêu chuyển đổi thành một công ty thị trường đại chúng khi họ mở rộng quy mô hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass market company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty thiết kế, sản xuất và tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ thu hút một lượng lớn người tiêu dùng trên một khu vực địa lý rộng lớn.

"Procter & Gamble is a classic example of a mass market company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass market company".

Sự Dân Chủ Hóa Sản Phẩm

Các công ty thị trường đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa sản phẩm. Họ biến hàng hóa và dịch vụ từ xa xỉ phẩm thành những thứ dễ tiếp cận và phải chăng cho số đông, thúc đẩy văn hóa tiêu dùng và góp phần nâng cao chất lượng sống cho nhiều người.

Cạnh Tranh Giá và Đổi Mới Liên Tục

Môi trường cạnh tranh gay gắt trong thị trường đại chúng thường buộc các công ty phải liên tục đổi mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất và cắt giảm chi phí để duy trì giá cả cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự ra đời của nhiều sản phẩm tiện ích và giá cả phải chăng, nhưng đôi khi cũng tạo áp lực về chất lượng hoặc giá trị.