mass market company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that designs, produces, and markets goods or services that appeal to a broad range of consumers across a wide geographical area.
Vietnamese Meaning
Một công ty thiết kế, sản xuất và tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ thu hút một lượng lớn người tiêu dùng trên một khu vực địa lý rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Procter & Gamble is a classic example of a mass market company."
"Procter & Gamble là một ví dụ điển hình về một công ty thị trường đại chúng."
-
"Mass market companies often rely on economies of scale to offer competitive pricing."
"Các công ty thị trường đại chúng thường dựa vào lợi thế kinh tế theo quy mô để đưa ra mức giá cạnh tranh."
-
"The success of a mass market company depends on its ability to understand and respond to the needs of a diverse consumer base."
"Sự thành công của một công ty thị trường đại chúng phụ thuộc vào khả năng hiểu và đáp ứng nhu cầu của một cơ sở người tiêu dùng đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass production | sản xuất hàng loạt |
| Noun | mass consumption | tiêu dùng đại trà |
| Noun | mass appeal | sức hấp dẫn đại chúng |
| Noun | consumer goods | hàng tiêu dùng |
| Noun | economies of scale | lợi thế kinh tế nhờ quy mô |
| Noun | niche market | thị trường ngách (ngược lại với mass market) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc tiếp cận số lượng lớn khách hàng hơn là tập trung vào thị trường ngách hoặc phân khúc cụ thể. Nó thường liên quan đến việc sản xuất hàng loạt, giá cả cạnh tranh và các chiến lược tiếp thị rộng rãi. Khác với các công ty tập trung vào thị trường ngách (niche market), 'mass market company' cố gắng tiếp cận càng nhiều khách hàng càng tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large mass market company (một công ty thị trường đại chúng lớn)
-
successful a successful mass market company (một công ty thị trường đại chúng thành công)
-
leading a leading mass market company (một công ty thị trường đại chúng hàng đầu)
-
global a global mass market company (một công ty thị trường đại chúng toàn cầu)
-
compete with compete with a mass market company (cạnh tranh với một công ty thị trường đại chúng)
-
acquire acquire a mass market company (mua lại một công ty thị trường đại chúng)
-
manage manage a mass market company (quản lý một công ty thị trường đại chúng)
-
targets A mass market company targets... (Một công ty thị trường đại chúng nhắm mục tiêu...)
-
produces A mass market company produces... (Một công ty thị trường đại chúng sản xuất...)
-
relies on A mass market company relies on... (Một công ty thị trường đại chúng dựa vào...)
Idioms
-
thrive as a mass market company
phát triển mạnh với tư cách là một công ty thị trường đại chúng
"Despite intense competition, the brand continues to thrive as a mass market company by offering value."
(Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, thương hiệu vẫn tiếp tục phát triển mạnh với tư cách là một công ty thị trường đại chúng bằng cách mang lại giá trị.)
-
transition into a mass market company
chuyển đổi thành một công ty thị trường đại chúng
"Many niche players aim to transition into a mass market company once they scale up their operations."
(Nhiều doanh nghiệp ngách đặt mục tiêu chuyển đổi thành một công ty thị trường đại chúng khi họ mở rộng quy mô hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass market company
Danh từMột công ty thiết kế, sản xuất và tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ thu hút một lượng lớn người tiêu dùng trên một khu vực địa lý rộng lớn.
"Procter & Gamble is a classic example of a mass market company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass market company".
