(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mass appeal
B2

mass appeal

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tính đại chúng sức hấp dẫn đại chúng khả năng thu hút quần chúng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mass appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng; tính đại chúng.

Definition (English Meaning)

The quality of being attractive to a large number of people.

Ví dụ Thực tế với 'Mass appeal'

  • "The movie's success was due to its mass appeal."

    "Sự thành công của bộ phim là nhờ vào tính đại chúng của nó."

  • "The product was designed for mass appeal."

    "Sản phẩm được thiết kế để thu hút đông đảo công chúng."

  • "The singer has mass appeal, attracting fans of all ages."

    "Ca sĩ này có sức hút đại chúng, thu hút người hâm mộ ở mọi lứa tuổi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mass appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mass appeal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

widespread popularity(Sự phổ biến rộng rãi)
general attractiveness(Sức hấp dẫn chung)

Trái nghĩa (Antonyms)

niche appeal(Sức hấp dẫn đặc thù)
limited appeal(Sức hấp dẫn hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Marketing Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Mass appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'mass appeal' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc người nổi tiếng có khả năng thu hút sự quan tâm và yêu thích của một lượng lớn công chúng, vượt qua các rào cản về tuổi tác, giới tính, văn hóa hay sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận và làm hài lòng nhiều người khác nhau. Khác với 'niche appeal' (sức hấp dẫn đặc thù), 'mass appeal' hướng đến sự phổ biến rộng rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'to' được dùng để chỉ đối tượng mà 'mass appeal' hướng đến (ví dụ: 'mass appeal to teenagers'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của 'mass appeal' (ví dụ: 'designed for mass appeal').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mass appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)