mass appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being attractive to a large number of people.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng; tính đại chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie's success was due to its mass appeal."
"Sự thành công của bộ phim là nhờ vào tính đại chúng của nó."
-
"The product was designed for mass appeal."
"Sản phẩm được thiết kế để thu hút đông đảo công chúng."
-
"The singer has mass appeal, attracting fans of all ages."
"Ca sĩ này có sức hút đại chúng, thu hút người hâm mộ ở mọi lứa tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass | khối lượng lớn; số đông; quần chúng |
| Adjective | massive | to lớn, đồ sộ; quy mô lớn |
| Adverb | massively | một cách to lớn, đồ sộ; rất nhiều |
| Verb | appeal | thu hút, lôi cuốn; kêu gọi |
| Noun | appeal | sự thu hút, sức hấp dẫn; lời kêu gọi |
| Adjective | appealing | hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adjective | unappealing | không hấp dẫn, không lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mass appeal' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc người nổi tiếng có khả năng thu hút sự quan tâm và yêu thích của một lượng lớn công chúng, vượt qua các rào cản về tuổi tác, giới tính, văn hóa hay sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận và làm hài lòng nhiều người khác nhau. Khác với 'niche appeal' (sức hấp dẫn đặc thù), 'mass appeal' hướng đến sự phổ biến rộng rãi.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ đối tượng mà 'mass appeal' hướng đến (ví dụ: 'mass appeal to teenagers'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của 'mass appeal' (ví dụ: 'designed for mass appeal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread mass appeal (sức hấp dẫn rộng rãi)
-
broad broad mass appeal (sức hấp dẫn phổ quát)
-
universal universal mass appeal (sức hấp dẫn toàn cầu/phổ biến)
-
limited limited mass appeal (sức hấp dẫn hạn chế)
-
immense immense mass appeal (sức hấp dẫn to lớn)
-
gain gain mass appeal (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
-
have have mass appeal (có sức hấp dẫn đại chúng)
-
lack lack mass appeal (thiếu sức hấp dẫn đại chúng)
-
achieve achieve mass appeal (đạt được sự thu hút đại chúng)
-
generate generate mass appeal (tạo ra sức hấp dẫn đại chúng)
Idioms
-
have mass appeal
có sức hấp dẫn đại chúng (được nhiều người ưa chuộng)
"The new pop song definitely has mass appeal across all age groups."
(Bài hát nhạc pop mới này chắc chắn có sức hấp dẫn đại chúng ở mọi lứa tuổi.)
-
lack mass appeal
thiếu sức hấp dẫn đại chúng (không được nhiều người ưa chuộng)
"Despite its artistic merit, the experimental film lacked mass appeal."
(Mặc dù có giá trị nghệ thuật, bộ phim thể nghiệm này lại thiếu sức hấp dẫn đại chúng.)
-
gain mass appeal
đạt được sự phổ biến rộng rãi (trở nên được nhiều người yêu thích)
"The band slowly gained mass appeal after years of touring and releasing hit singles."
(Ban nhạc đã dần đạt được sự phổ biến rộng rãi sau nhiều năm lưu diễn và ra mắt các đĩa đơn ăn khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass appeal
NounSức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng; tính đại chúng.
"The movie's success was due to its mass appeal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass appeal".
