(Top Banner Ad)
mass appeal
B2
Noun B2 Marketing, Truyền thông

mass appeal

UK: /ˌmæs əˈpiːl/ • US: /ˌmæs əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

tính đại chúng sức hấp dẫn đại chúng khả năng thu hút quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive to a large number of people.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng; tính đại chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's success was due to its mass appeal."

    "Sự thành công của bộ phim là nhờ vào tính đại chúng của nó."

  • "The product was designed for mass appeal."

    "Sản phẩm được thiết kế để thu hút đông đảo công chúng."

  • "The singer has mass appeal, attracting fans of all ages."

    "Ca sĩ này có sức hút đại chúng, thu hút người hâm mộ ở mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng lớn; số đông; quần chúng
Adjective massive to lớn, đồ sộ; quy mô lớn
Adverb massively một cách to lớn, đồ sộ; rất nhiều
Verb appeal thu hút, lôi cuốn; kêu gọi
Noun appeal sự thu hút, sức hấp dẫn; lời kêu gọi
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective unappealing không hấp dẫn, không lôi cuốn

Synonyms

widespread popularity (Sự phổ biến rộng rãi)general attractiveness (Sức hấp dẫn chung)

Antonyms

niche appeal (Sức hấp dẫn đặc thù)limited appeal (Sức hấp dẫn hạn chế)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mâza (μάζα)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal
Modern English
mass appeal

Nguồn gốc của 'mass appeal'

Từ 'mass' có nguồn gốc từ các từ cổ mang nghĩa 'khối' hoặc 'đống', sau này phát triển để chỉ một số lượng lớn hoặc một cộng đồng người đông đảo. Từ 'appeal' có nghĩa là thu hút hoặc kêu gọi. Khi kết hợp lại, 'mass appeal' dùng để diễn tả một thứ gì đó thu hút được một lượng lớn người, trở nên phổ biến và được ưa chuộng rộng rãi trong công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'mass appeal' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc người nổi tiếng có khả năng thu hút sự quan tâm và yêu thích của một lượng lớn công chúng, vượt qua các rào cản về tuổi tác, giới tính, văn hóa hay sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận và làm hài lòng nhiều người khác nhau. Khác với 'niche appeal' (sức hấp dẫn đặc thù), 'mass appeal' hướng đến sự phổ biến rộng rãi.

Prepositions

to for

'to' được dùng để chỉ đối tượng mà 'mass appeal' hướng đến (ví dụ: 'mass appeal to teenagers'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của 'mass appeal' (ví dụ: 'designed for mass appeal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass appeal
  • widespread widespread mass appeal
    (sức hấp dẫn rộng rãi)
  • broad broad mass appeal
    (sức hấp dẫn phổ quát)
  • universal universal mass appeal
    (sức hấp dẫn toàn cầu/phổ biến)
  • limited limited mass appeal
    (sức hấp dẫn hạn chế)
  • immense immense mass appeal
    (sức hấp dẫn to lớn)
Verb + mass appeal
  • gain gain mass appeal
    (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
  • have have mass appeal
    (có sức hấp dẫn đại chúng)
  • lack lack mass appeal
    (thiếu sức hấp dẫn đại chúng)
  • achieve achieve mass appeal
    (đạt được sự thu hút đại chúng)
  • generate generate mass appeal
    (tạo ra sức hấp dẫn đại chúng)

Idioms

  • have mass appeal

    có sức hấp dẫn đại chúng (được nhiều người ưa chuộng)

    "The new pop song definitely has mass appeal across all age groups."

    (Bài hát nhạc pop mới này chắc chắn có sức hấp dẫn đại chúng ở mọi lứa tuổi.)

  • lack mass appeal

    thiếu sức hấp dẫn đại chúng (không được nhiều người ưa chuộng)

    "Despite its artistic merit, the experimental film lacked mass appeal."

    (Mặc dù có giá trị nghệ thuật, bộ phim thể nghiệm này lại thiếu sức hấp dẫn đại chúng.)

  • gain mass appeal

    đạt được sự phổ biến rộng rãi (trở nên được nhiều người yêu thích)

    "The band slowly gained mass appeal after years of touring and releasing hit singles."

    (Ban nhạc đã dần đạt được sự phổ biến rộng rãi sau nhiều năm lưu diễn và ra mắt các đĩa đơn ăn khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass appeal

Noun
Lật mặt

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng; tính đại chúng.

"The movie's success was due to its mass appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass appeal".

Văn hóa đại chúng (Pop Culture)

Khái niệm 'mass appeal' là trung tâm để hiểu về văn hóa đại chúng (pop culture). Trong văn hóa đại chúng, các sản phẩm, ý tưởng hoặc xu hướng được thiết kế và lan truyền để thu hút một lượng lớn khán giả đa dạng, không giới hạn bởi địa vị xã hội hay học thức. Nó phản ánh những gì đang phổ biến và được số đông ưa chuộng trong một thời điểm nhất định.

Dân chủ hóa văn hóa và thương mại

Sự phát triển của 'mass appeal' đi đôi với quá trình dân chủ hóa văn hóa, nơi các sản phẩm nghệ thuật và giải trí trở nên dễ tiếp cận và được yêu thích bởi mọi người, thay vì chỉ dành cho một tầng lớp tinh hoa. Điều này cũng thúc đẩy thương mại hóa, khi các công ty và nhà tiếp thị tìm cách tạo ra những sản phẩm có sức hấp dẫn rộng lớn để tối đa hóa lợi nhuận và thị phần.