masseuse/masseur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ (masseuse) hoặc đàn ông (masseur) cung cấp dịch vụ massage chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She booked an appointment with a masseuse to relieve her back pain."
"Cô ấy đã đặt lịch hẹn với một nhân viên massage nữ để giảm đau lưng."
-
"The masseur used essential oils during the treatment."
"Người massage (nam) đã sử dụng tinh dầu trong quá trình trị liệu."
-
"The masseuse has strong hands."
"Người massage (nữ) có đôi tay khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'masseur' thường dùng để chỉ người massage là nam giới, còn 'masseuse' chỉ người massage là nữ giới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'masseur' đôi khi được sử dụng cho cả nam và nữ, mặc dù 'masseuse' vẫn phổ biến hơn khi nói về phụ nữ. Cần lưu ý bối cảnh để sử dụng từ phù hợp. Không nên nhầm lẫn với 'massage therapist' (nhà trị liệu massage), một thuật ngữ chung và chuyên nghiệp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled masseuse (masseuse lành nghề)
-
professional professional masseur (masseur chuyên nghiệp)
-
certified certified masseuse (masseuse được cấp chứng chỉ)
-
hire hire a masseur (thuê một masseur)
-
see see a masseuse (gặp một masseuse (để mát-xa))
-
consult consult a masseur (tham vấn một masseur (về liệu pháp xoa bóp))
-
provides A masseuse provides deep tissue massage. (Một masseuse cung cấp dịch vụ mát-xa mô sâu.)
-
gives A masseur gives a relaxing back massage. (Một masseur thực hiện mát-xa lưng thư giãn.)
-
works The masseur works on muscle knots. (Masseur tác động vào các cơ bị co thắt.)
Idioms
-
see a masseur/masseuse
Gặp một chuyên viên xoa bóp (để được mát-xa/trị liệu).
"I've been having back pain, so I decided to see a masseuse."
(Tôi bị đau lưng mấy hôm nay, nên tôi quyết định đi gặp một masseuse.)
-
get a massage from a masseur/masseuse
Được một chuyên viên xoa bóp mát-xa/trị liệu.
"After the long flight, I really needed to get a massage from a professional masseur."
(Sau chuyến bay dài, tôi thực sự cần được một masseur chuyên nghiệp mát-xa.)
-
a masseur's/masseuse's touch
Kỹ năng xoa bóp điêu luyện/sự chạm vào của chuyên viên xoa bóp (thường mang lại hiệu quả trị liệu).
"Only a professional masseuse's touch could relieve that stubborn knot in my shoulder."
(Chỉ có bàn tay của một masseuse chuyên nghiệp mới có thể làm dịu đi cái cục thắt chặt cứng đầu ở vai tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masseuse/masseur
danh từMột người phụ nữ (masseuse) hoặc đàn ông (masseur) cung cấp dịch vụ massage chuyên nghiệp.
"She booked an appointment with a masseuse to relieve her back pain."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The masseuse was very skilled, wasn't she? |
Nữ kỹ thuật viên mát-xa rất lành nghề, phải không? |
| Phủ định | The masseur isn't available today, is he? |
Hôm nay không có kỹ thuật viên mát-xa nào rảnh, phải không? |
| Nghi vấn | A good masseuse works here, doesn't she? |
Một kỹ thuật viên mát-xa giỏi làm việc ở đây, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a masseur so I could help people relax every day. |
Tôi ước tôi là một kỹ thuật viên mát-xa để tôi có thể giúp mọi người thư giãn mỗi ngày. |
| Phủ định | If only she hadn't wished to become a masseuse; now her hands hurt all the time. |
Giá mà cô ấy đã không ước trở thành một nữ kỹ thuật viên mát-xa; bây giờ tay cô ấy lúc nào cũng đau nhức. |
| Nghi vấn | If only he could hire a masseur, would his back pain finally disappear? |
Giá mà anh ấy có thể thuê một kỹ thuật viên mát-xa, liệu cơn đau lưng của anh ấy có biến mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masseuse/masseur".
