(Top Banner Ad)
material heritage
C1
noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Bảo tàng học

material heritage

UK: /məˈtɪəriəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ • US: /məˈtɪriəl ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản vật thể di sản văn hóa vật thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical artifacts and objects of cultural or historical significance that are inherited from past generations.

Vietnamese Meaning

Các hiện vật và đối tượng vật chất có ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử được kế thừa từ các thế hệ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of material heritage is crucial for understanding our history."

    "Việc bảo tồn di sản vật thể là rất quan trọng để hiểu lịch sử của chúng ta."

  • "The museum displays a rich collection of material heritage from various cultures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phong phú về di sản vật thể từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "The earthquake caused significant damage to the city's material heritage."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho di sản vật thể của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu; tài sản
Adjective materialistic thiên về vật chất, thực dụng
Verb inherit thừa kế, thừa hưởng
Noun heritage di sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Bảo tàng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
māteriālis
Latin
hereditas
English
material heritage

Nguồn Gốc của 'Material Heritage'

Cụm từ 'material heritage' kết hợp 'material' (vật chất) từ tiếng Latin 'māteriālis', có nghĩa là 'thuộc về vật chất', và 'heritage' (di sản) từ tiếng Latin 'hereditas', chỉ những gì được thừa kế. 'Material heritage' ám chỉ những di sản hữu hình, vật chất được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, có giá trị lịch sử và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hữu hình của di sản, bao gồm các công trình kiến trúc, đồ tạo tác, di vật, tác phẩm nghệ thuật và các đối tượng vật lý khác. Nó khác với 'intangible heritage' (di sản phi vật thể), đề cập đến các phong tục, tập quán, kiến thức và biểu hiện văn hóa được truyền lại.

Prepositions

of to

'- Material heritage of a nation': Di sản vật thể của một quốc gia (chỉ sự sở hữu, xuất xứ). '- Contribution to material heritage': Đóng góp vào di sản vật thể (chỉ mục đích, hướng đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material heritage
  • rich material heritage
    (di sản vật thể phong phú)
  • significant material heritage
    (di sản vật thể có ý nghĩa quan trọng)
  • historical material heritage
    (di sản vật thể lịch sử)
Verb + material heritage
  • preserve material heritage
    (bảo tồn di sản vật thể)
  • protect material heritage
    (bảo vệ di sản vật thể)
  • restore material heritage
    (khôi phục di sản vật thể)
  • document material heritage
    (ghi lại di sản vật thể)

Idioms

  • Part and parcel of material heritage

    Một phần không thể thiếu của di sản vật thể.

    "Old tools are part and parcel of our material heritage."

    (Các công cụ cũ là một phần không thể thiếu của di sản vật thể của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material heritage

noun
Lật mặt

Các hiện vật và đối tượng vật chất có ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử được kế thừa từ các thế hệ trước.

"The preservation of material heritage is crucial for understanding our history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material heritage".

UNESCO and World Heritage

UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo tồn các di sản thế giới, bao gồm cả di sản vật thể. Các địa điểm được công nhận là Di sản Thế giới được coi là có giá trị nổi bật đối với nhân loại.