(Top Banner Ad)
tangible heritage
C1
noun C1 Di sản văn hóa

tangible heritage

UK: /ˈtændʒəbl ˈhɛrɪtɪdʒ/ • US: /ˈtændʒəbl ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản vật thể di sản hữu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical artifacts produced and maintained by a society over a period of time that are of historical or contemporary value.

Vietnamese Meaning

Di sản hữu hình là những hiện vật vật chất được một xã hội tạo ra và duy trì theo thời gian, có giá trị lịch sử hoặc đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Wall of China is a prime example of tangible heritage."

    "Vạn Lý Trường Thành là một ví dụ điển hình về di sản hữu hình."

  • "Protecting tangible heritage is essential for preserving cultural identity."

    "Bảo vệ di sản hữu hình là điều cần thiết để bảo tồn bản sắc văn hóa."

  • "Many historical sites are considered tangible heritage and are protected by law."

    "Nhiều địa điểm lịch sử được coi là di sản hữu hình và được pháp luật bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangibility Tính hữu hình, khả năng cảm nhận bằng xúc giác (trong tiếng Việt)
Adjective intangible Vô hình, không thể sờ được (trong tiếng Việt)
Noun inheritance Sự thừa kế, di sản (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di sản văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangibilis
English
tangible
French
héritage
English
heritage
English
tangible heritage

Nguồn gốc của 'Tangible Heritage'

Cụm từ 'tangible heritage' kết hợp từ 'tangible' (hữu hình, có thể sờ được) gốc Latinh, ám chỉ những vật thể vật chất, và 'heritage' (di sản) gốc Pháp, ám chỉ những gì được truyền lại từ thế hệ trước. Vì vậy, 'tangible heritage' có nghĩa là di sản hữu hình, những tài sản văn hóa vật chất mà chúng ta có thể thấy và chạm vào, được kế thừa và bảo tồn qua thời gian.

Usage Note

Di sản hữu hình bao gồm các công trình kiến trúc, di tích lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, đồ vật, sách, và các vật thể khác có thể sờ thấy và có ý nghĩa văn hóa, lịch sử đối với một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó khác với di sản phi vật thể (intangible heritage) bao gồm các phong tục, truyền thống, ngôn ngữ và kiến thức.

Prepositions

of in

Ví dụ: tangible heritage *of* a nation (di sản hữu hình của một quốc gia), tangible heritage *in* a museum (di sản hữu hình trong một bảo tàng). 'Of' thường chỉ sự sở hữu, xuất xứ; 'in' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible heritage
  • historical historical tangible heritage
    (di sản hữu hình mang tính lịch sử)
  • cultural cultural tangible heritage
    (di sản văn hóa hữu hình)
  • national national tangible heritage
    (di sản hữu hình quốc gia)
Verb + tangible heritage
  • preserve preserve tangible heritage
    (bảo tồn di sản hữu hình)
  • protect protect tangible heritage
    (bảo vệ di sản hữu hình)
  • restore restore tangible heritage
    (khôi phục di sản hữu hình)

Idioms

  • To leave a tangible legacy

    Để lại một di sản hữu hình, một thứ gì đó cụ thể có thể thấy được và ghi nhớ

    "The philanthropist wanted to leave a tangible legacy to the city by funding the new museum."

    (Nhà từ thiện muốn để lại một di sản hữu hình cho thành phố bằng cách tài trợ cho bảo tàng mới.)

  • Part of our shared tangible heritage

    Một phần di sản hữu hình chung của chúng ta, những tài sản văn hóa vật chất mà mọi người cùng nhau chia sẻ và trân trọng

    "These ancient ruins are part of our shared tangible heritage and must be protected for future generations."

    (Những tàn tích cổ này là một phần di sản hữu hình chung của chúng ta và cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible heritage

noun
Lật mặt

Di sản hữu hình là những hiện vật vật chất được một xã hội tạo ra và duy trì theo thời gian, có giá trị lịch sử hoặc đương đại.

"The Great Wall of China is a prime example of tangible heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible heritage".

Giá trị của Di sản Hữu hình

Di sản hữu hình không chỉ là những vật thể cổ xưa mà còn là biểu tượng của lịch sử và văn hóa. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, kết nối với tổ tiên và truyền lại những giá trị tốt đẹp cho thế hệ sau. Việc bảo tồn di sản hữu hình là trách nhiệm của tất cả chúng ta.

UNESCO và Di sản Thế giới

UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo vệ các di sản thế giới, bao gồm cả di sản hữu hình. Việc một địa điểm được công nhận là di sản thế giới của UNESCO giúp nâng cao nhận thức về giá trị của nó và thu hút sự quan tâm của cộng đồng quốc tế để bảo tồn.