(Top Banner Ad)
intangible heritage
C1
noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

intangible heritage

UK: /ɪnˈtændʒəbəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ • US: /ɪnˈtændʒəbəl ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản văn hóa phi vật thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practices, representations, expressions, knowledge, skills – as well as the instruments, objects, artifacts and cultural spaces associated therewith – that communities, groups and, in some cases, individuals recognize as part of their cultural heritage.

Vietnamese Meaning

Các tập quán, cách thể hiện, biểu đạt, tri thức, kỹ năng - cũng như các công cụ, đồ vật, hiện vật và không gian văn hóa liên quan - mà các cộng đồng, nhóm và, trong một số trường hợp, các cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safeguarding intangible heritage is crucial for preserving cultural diversity."

    "Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể là rất quan trọng để bảo tồn sự đa dạng văn hóa."

  • "UNESCO works to protect intangible heritage around the world."

    "UNESCO hoạt động để bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trên khắp thế giới."

  • "Oral traditions are an important part of a community's intangible heritage."

    "Các truyền thống truyền miệng là một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể của một cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intangibility tính phi vật thể, sự vô hình
Adjective tangible hữu hình, có thể chạm vào được
Noun tangibility tính hữu hình, sự có thể chạm vào được
Verb inherit thừa hưởng, kế thừa
Noun inheritance tài sản thừa kế, sự thừa kế
Noun heir người thừa kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
tangere
Latin
tangibilis
English
intangible
Latin
heres
Old French
eritage
English
heritage
English (modern concept)
intangible heritage

Nguồn gốc 'Di sản Phi vật thể'

Cụm từ 'intangible heritage' (di sản phi vật thể) ghép từ 'intangible' (không thể chạm vào) và 'heritage' (di sản, cái được truyền lại). 'Intangible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'tangere' (chạm vào). 'Heritage' đến từ tiếng Latin 'heres' (người thừa kế), qua tiếng Pháp cổ 'eritage'. Cả hai từ này đã tồn tại lâu, nhưng việc kết hợp chúng thành 'di sản phi vật thể' để chỉ các thực hành, kiến thức, và biểu đạt văn hóa phi vật chất là một khái niệm tương đối hiện đại, đặc biệt được Liên Hợp Quốc và UNESCO phổ biến để bảo vệ những giá trị văn hóa sống.

Usage Note

Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm những yếu tố vô hình, không thể sờ mó được, mang tính truyền thống và được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó khác với di sản vật thể (tangible heritage) như các công trình kiến trúc, di tích lịch sử.

Prepositions

of as

'of' dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc (intangible heritage *of* humanity). 'as' dùng để chỉ vai trò, cách nhìn nhận (recognized *as* part of their cultural heritage).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intangible heritage

noun
Lật mặt

Các tập quán, cách thể hiện, biểu đạt, tri thức, kỹ năng - cũng như các công cụ, đồ vật, hiện vật và không gian văn hóa liên quan - mà các cộng đồng, nhóm và, trong một số trường hợp, các cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của họ.

"Safeguarding intangible heritage is crucial for preserving cultural diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible heritage".