(Top Banner Ad)
historical artifact
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

historical artifact

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈɑːtɪfækt/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈɑːrtɪfækt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ vật lịch sử hiện vật lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object made by a human being, typically an item of cultural or historical interest.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật do con người tạo ra, thường là một vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a fascinating historical artifact from the Ming dynasty."

    "Bảo tàng trưng bày một cổ vật lịch sử hấp dẫn từ triều đại nhà Minh."

  • "Scientists are studying the historical artifacts found at the excavation site."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cổ vật lịch sử được tìm thấy tại khu vực khai quật."

  • "The historical artifacts provide valuable insights into the daily life of people in the past."

    "Các cổ vật lịch sử cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống hàng ngày của con người trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historic Mang tính lịch sử, quan trọng
Noun artifact Đồ tạo tác
Adjective artificial Nhân tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
histor
Latin
artificialis
English
artifact

Nguồn gốc của 'historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'ghi chép'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ 'histor' để chỉ người có kiến thức. Dần dần, nó phát triển thành 'historical' trong tiếng Anh, liên quan đến quá khứ và lịch sử.

Nguồn gốc của 'artifact'

Từ 'artifact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium' (nghệ thuật, thủ công) và 'facere' (làm). 'Artifact' chỉ một vật thể được tạo ra bởi con người, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những đồ vật có giá trị khảo cổ hoặc bảo tàng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ. 'Historical' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của 'artifact'. Không nên nhầm lẫn với 'historical document' (tài liệu lịch sử). Artifact có thể bao gồm công cụ, đồ trang sức, vũ khí, đồ gốm, v.v.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc, chất liệu hoặc mối liên hệ. Ví dụ: 'an artifact of ancient Rome' (một cổ vật từ thời La Mã cổ đại). 'from' được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà cổ vật có nguồn gốc từ đó. Ví dụ: 'an artifact from the Bronze Age' (một cổ vật từ thời đại đồ đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical artifact
  • ancient historical artifact
    (cổ vật lịch sử)
  • rare historical artifact
    (hiện vật lịch sử quý hiếm)
  • significant historical artifact
    (hiện vật lịch sử quan trọng)
Verb + historical artifact
  • discover a historical artifact
    (khám phá một hiện vật lịch sử)
  • preserve a historical artifact
    (bảo tồn một hiện vật lịch sử)
  • study a historical artifact
    (nghiên cứu một hiện vật lịch sử)

Idioms

  • A piece of history

    Một phần của lịch sử (một sự kiện quan trọng hoặc một vật có giá trị lịch sử)

    "This historical artifact is a piece of history."

    (Hiện vật lịch sử này là một phần của lịch sử.)

  • Lost to history

    Bị lãng quên trong lịch sử

    "The origins of this artifact are lost to history."

    (Nguồn gốc của hiện vật này đã bị lãng quên trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical artifact

Danh từ
Lật mặt

Một đồ vật do con người tạo ra, thường là một vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

"The museum displayed a fascinating historical artifact from the Ming dynasty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical artifact".

Importance of Museums

Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và trưng bày các hiện vật lịch sử. Chúng giúp công chúng hiểu rõ hơn về quá khứ và di sản văn hóa của nhân loại.

Archaeology

Khảo cổ học là ngành khoa học nghiên cứu về các nền văn hóa cổ đại bằng cách khai quật và phân tích các hiện vật lịch sử. Những khám phá này giúp chúng ta tái hiện lại cuộc sống của người xưa.