(Top Banner Ad)
materials engineering
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật

materials engineering

UK: /məˈtɪəriəlzˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /məˈtɪriəlzˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật vật liệu công nghệ vật liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design and creation of new materials, as well as the improvement of existing materials, by developing a deep understanding of the relationship between a material’s structure, properties, and processing.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và tạo ra các vật liệu mới, cũng như cải tiến các vật liệu hiện có, bằng cách phát triển sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất và quy trình xử lý của vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Materials engineering plays a crucial role in developing sustainable energy solutions."

    "Kỹ thuật vật liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các giải pháp năng lượng bền vững."

  • "The curriculum for materials engineering includes courses on thermodynamics and kinetics."

    "Chương trình đào tạo kỹ thuật vật liệu bao gồm các khóa học về nhiệt động lực học và động học."

  • "Advances in materials engineering have led to lighter and stronger aircraft."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật vật liệu đã dẫn đến việc tạo ra các máy bay nhẹ hơn và mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, nguyên liệu
Noun materials Vật liệu (số nhiều, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Noun engineer Kỹ sư
Noun engineering Ngành kỹ thuật, sự kỹ sư hóa
Verb engineer Thiết kế, chế tạo; dàn xếp (một sự kiện)
Adjective material Thuộc về vật chất; quan trọng, thiết yếu
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện

Synonyms

materials science and engineering (khoa học và kỹ thuật vật liệu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
materialis
English
material
Latin
ingenium
Old French
engin
Old French
engignier
English
engineer
English
engineering
English
materials engineering

Nguồn gốc của 'materials engineering'

Cụm từ 'materials engineering' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Material' (vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'gỗ'. 'Engineering' (kỹ thuật) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng, sự khéo léo) qua tiếng Pháp cổ 'engignier' (chế tạo, thiết kế). Khi kết hợp lại, 'materials engineering' mô tả một lĩnh vực kỹ thuật hiện đại chuyên sâu về thiết kế, sản xuất và ứng dụng các vật liệu để tạo ra những sản phẩm và công nghệ tiên tiến.

Usage Note

Materials engineering tập trung vào việc lựa chọn, chế tạo và sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật. Nó bao gồm việc nghiên cứu các loại vật liệu khác nhau (kim loại, polyme, gốm sứ, vật liệu composite) và cách chúng hoạt động trong các điều kiện khác nhau. Khác với các ngành kỹ thuật khác tập trung vào thiết kế và xây dựng các hệ thống lớn, kỹ thuật vật liệu đi sâu vào bản chất của vật liệu để cải thiện hiệu suất.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng của kỹ thuật vật liệu (ví dụ: materials engineering in aerospace). * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của kỹ thuật vật liệu (ví dụ: materials engineering for improved durability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materials engineering
  • advanced advanced materials engineering
    (kỹ thuật vật liệu tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge materials engineering
    (kỹ thuật vật liệu hiện đại bậc nhất)
  • innovative innovative materials engineering
    (kỹ thuật vật liệu đổi mới)
  • specialized specialized materials engineering
    (kỹ thuật vật liệu chuyên biệt)
Verb + materials engineering
  • study study materials engineering
    (học ngành kỹ thuật vật liệu)
  • pursue pursue materials engineering
    (theo đuổi ngành kỹ thuật vật liệu)
  • apply apply materials engineering principles
    (áp dụng các nguyên lý kỹ thuật vật liệu)
  • research research in materials engineering
    (nghiên cứu trong kỹ thuật vật liệu)
materials engineering + Noun
  • field the field of materials engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật vật liệu)
  • department materials engineering department
    (khoa kỹ thuật vật liệu)
  • solutions materials engineering solutions
    (các giải pháp kỹ thuật vật liệu)
  • students materials engineering students
    (sinh viên kỹ thuật vật liệu)

Idioms

  • the field of materials engineering

    Lĩnh vực kỹ thuật vật liệu

    "The field of materials engineering is crucial for technological advancements."

    (Lĩnh vực kỹ thuật vật liệu đóng vai trò quan trọng đối với các tiến bộ công nghệ.)

  • a degree in materials engineering

    Bằng cấp về kỹ thuật vật liệu

    "Many job opportunities require a degree in materials engineering."

    (Nhiều cơ hội việc làm yêu cầu bằng cấp về kỹ thuật vật liệu.)

  • advancements in materials engineering

    Những tiến bộ trong kỹ thuật vật liệu

    "Advancements in materials engineering have led to lighter and stronger aircraft."

    (Những tiến bộ trong kỹ thuật vật liệu đã dẫn đến việc chế tạo máy bay nhẹ hơn và bền hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materials engineering

Danh từ
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và tạo ra các vật liệu mới, cũng như cải tiến các vật liệu hiện có, bằng cách phát triển sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất và quy trình xử lý của vật liệu.

"Materials engineering plays a crucial role in developing sustainable energy solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials engineering".

Động lực đổi mới công nghệ

Kỹ thuật vật liệu là xương sống của sự đổi mới công nghệ trong thế giới hiện đại. Từ việc phát triển chip bán dẫn siêu nhỏ cho điện thoại thông minh, vật liệu composite siêu nhẹ cho ngành hàng không vũ trụ, đến các vật liệu sinh học tương thích với cơ thể người trong y học, kỹ thuật vật liệu liên tục tạo ra những vật liệu mới với đặc tính vượt trội, mở ra khả năng thiết kế và sản xuất những sản phẩm chưa từng có trước đây.

Bền vững và tương lai xanh

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường, kỹ thuật vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các giải pháp bền vững. Các nhà khoa học và kỹ sư vật liệu đang nỗ lực tạo ra vật liệu có thể tái chế, vật liệu phân hủy sinh học, và vật liệu hiệu quả năng lượng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần xây dựng một tương lai xanh và bền vững hơn cho hành tinh.