(Top Banner Ad)
maternity health
B2
Danh từ B2 Y học

maternity health

UK: /məˈtɜːnɪti hɛlθ/ • US: /məˈtɜːrnəti hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe bà mẹ sức khỏe thai sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health of a woman during pregnancy, childbirth, and the postpartum period.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe của phụ nữ trong thời kỳ mang thai, sinh nở và giai đoạn sau sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to quality maternity health services is crucial for reducing maternal mortality."

    "Tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thai sản chất lượng là rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong ở bà mẹ."

  • "The government is investing in improving maternity health care in rural areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện chăm sóc sức khỏe thai sản ở vùng nông thôn."

  • "Maternity health is a global priority."

    "Sức khỏe thai sản là một ưu tiên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maternity Thời kỳ thai sản, việc làm mẹ
Adjective maternal Thuộc về mẹ, có tính chất của người mẹ
Noun motherhood Tình mẫu tử, thiên chức làm mẹ
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh

Synonyms

prenatal health (sức khỏe trước khi sinh)perinatal health (sức khỏe chu sinh)

Related Words

obstetrics (sản khoa)midwifery (hộ sinh)postpartum care (chăm sóc sau sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mater
Old French
maternité
English
maternity
English
health

Nguồn gốc của 'Maternity'

Từ 'maternity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mater', có nghĩa là 'mẹ'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maternité', trước khi trở thành 'maternity' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa liên quan đến việc làm mẹ và thai sản.

Sự Hình Thành Cụm Từ 'Maternity Health'

Cụm từ 'maternity health' ra đời để chỉ sức khỏe của người mẹ trong giai đoạn mang thai, sinh nở và sau sinh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho phụ nữ trong giai đoạn đặc biệt này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực chăm sóc sức khỏe chuyên biệt, tập trung vào việc đảm bảo sức khỏe và sự an toàn của cả người mẹ và em bé. Nó bao gồm các dịch vụ như chăm sóc trước khi sinh, chăm sóc trong khi sinh và chăm sóc sau sinh. Khác với 'women's health' (sức khỏe phụ nữ) vốn bao gồm nhiều khía cạnh sức khỏe của phụ nữ hơn, 'maternity health' tập trung cụ thể vào giai đoạn thai sản.

Prepositions

about in of

Khi sử dụng 'about', thường liên quan đến việc thảo luận hoặc cung cấp thông tin về 'maternity health'. 'In' thường chỉ địa điểm hoặc hệ thống nơi 'maternity health' được quan tâm hoặc thực hiện. 'Of' dùng để chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính của sức khỏe liên quan đến thai sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maternity health
  • good maternity health
    (sức khỏe thai sản tốt)
  • poor maternity health
    (sức khỏe thai sản kém)
  • public maternity health
    (sức khỏe thai sản cộng đồng)
Verb + maternity health
  • improve maternity health
    (cải thiện sức khỏe thai sản)
  • monitor maternity health
    (theo dõi sức khỏe thai sản)
  • promote maternity health
    (nâng cao sức khỏe thai sản)

Idioms

  • In the family way

    Có thai, đang mang thai

    "She's in the family way and expecting a baby in July."

    (Cô ấy đang mang thai và dự kiến sinh em bé vào tháng Bảy.)

  • Bun in the oven

    Có thai (thường dùng một cách dí dỏm)

    "They've got a bun in the oven!"

    (Họ sắp có em bé rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maternity health

Danh từ
Lật mặt

Sức khỏe của phụ nữ trong thời kỳ mang thai, sinh nở và giai đoạn sau sinh.

"Access to quality maternity health services is crucial for reducing maternal mortality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternity health".

Baby Shower

Ở các nước phương Tây, 'baby shower' là một buổi tiệc được tổ chức để chúc mừng người mẹ tương lai và tặng quà cho em bé sắp chào đời. Đây là một phong tục phổ biến để bày tỏ sự quan tâm và hỗ trợ đối với người mẹ và gia đình.

Nghỉ Thai Sản

Nghỉ thai sản là một quyền lợi quan trọng cho phép người mẹ nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định trước và sau khi sinh con. Mục đích là để người mẹ có thời gian phục hồi sức khỏe và chăm sóc em bé mới sinh. Thời gian nghỉ thai sản khác nhau tùy theo quốc gia và quy định của công ty.