(Top Banner Ad)
mathematical error
B2
Danh từ B2 Toán học

mathematical error

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˈerər/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi toán học sai sót toán học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incorrect result or step in a mathematical calculation or proof.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc bước không chính xác trong một phép tính toán học hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student made a mathematical error in the second step of the equation."

    "Học sinh đã mắc một lỗi toán học ở bước thứ hai của phương trình."

  • "The report identified several mathematical errors in the financial model."

    "Báo cáo đã xác định một vài lỗi toán học trong mô hình tài chính."

  • "Careless mathematical errors can lead to incorrect conclusions."

    "Những lỗi toán học bất cẩn có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Môn toán, toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Adverb mathematically Một cách toán học
Verb err Mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous Sai lầm, không đúng
Adverb erroneously Một cách sai lầm, không chính xác

Synonyms

calculation error (lỗi tính toán)numerical error (lỗi số học)

Antonyms

correct calculation (tính toán đúng)accurate result (kết quả chính xác)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
manthanein (to learn)
Greek
mathema (knowledge, science)
Greek
mathematike techne (art of calculating/mathematics)
Latin
mathematica
English
mathematics / mathematical
Latin
errare (to wander, stray)
Latin
error (a wandering, mistake)
Old French
errour
English
error
English
mathematical error (compound)

Nguồn gốc 'Toán học' và 'Lỗi'

Từ 'mathematical' (thuộc về toán học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'manthanein' có nghĩa là 'học hỏi', từ đó phát triển thành 'mathema' (kiến thức, khoa học). Nó phản ánh sự học hỏi và tư duy logic. Trong khi đó, từ 'error' (lỗi) lại đến từ tiếng Latin 'errare', có nghĩa là 'đi lạc, lang thang', sau đó phát triển thành 'error' mang ý nghĩa 'sự sai lầm'. Khi ghép lại 'mathematical error', chúng ta có một cụm từ mô tả sự sai sót trong quá trình tư duy, tính toán logic – một khía cạnh không thể tránh khỏi của con người trong hành trình học hỏi và khám phá.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ sai sót nào xảy ra trong quá trình giải toán, từ những lỗi nhỏ như nhầm lẫn dấu đến những sai lầm nghiêm trọng trong logic chứng minh. Nó khác với 'conceptual error' (lỗi về mặt khái niệm), là lỗi do hiểu sai bản chất của vấn đề, trong khi 'mathematical error' chỉ là sai sót trong quá trình thực hiện các phép toán hoặc suy luận.

Prepositions

in of

- 'in a mathematical error' thường được sử dụng để chỉ vị trí của lỗi trong một bài toán cụ thể.
- 'error of mathematics' (ít phổ biến hơn) đề cập đến lỗi về mặt bản chất của toán học (ví dụ, một lý thuyết sai). 'mathematical error of...' (ví dụ: 'mathematical error of computation')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mathematical error
  • make make a mathematical error
    (mắc lỗi tính toán)
  • commit commit a mathematical error
    (thực hiện một lỗi tính toán (mang tính trang trọng hơn 'make'))
  • find find a mathematical error
    (tìm ra lỗi tính toán)
  • correct correct a mathematical error
    (sửa lỗi tính toán)
  • identify identify a mathematical error
    (nhận diện lỗi tính toán)
Adjective + mathematical error
  • simple simple mathematical error
    (lỗi tính toán đơn giản)
  • minor minor mathematical error
    (lỗi tính toán nhỏ)
  • serious serious mathematical error
    (lỗi tính toán nghiêm trọng)
  • obvious obvious mathematical error
    (lỗi tính toán rõ ràng)
  • fundamental fundamental mathematical error
    (lỗi tính toán cơ bản)

Idioms

  • Due to a mathematical error

    Do lỗi tính toán

    "The project was delayed due to a mathematical error in the initial calculations."

    (Dự án bị trì hoãn do lỗi tính toán trong các phép tính ban đầu.)

  • There must be a mathematical error somewhere

    Chắc hẳn có một lỗi tính toán ở đâu đó

    "The numbers don't add up; there must be a mathematical error somewhere."

    (Các con số không khớp; chắc hẳn có một lỗi tính toán ở đâu đó.)

  • Rectify a mathematical error

    Khắc phục lỗi tính toán

    "We need to rectify the mathematical error before submitting the report."

    (Chúng tôi cần khắc phục lỗi tính toán trước khi nộp báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical error

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc bước không chính xác trong một phép tính toán học hoặc chứng minh.

"The student made a mathematical error in the second step of the equation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's accounting errors are more mathematical than last year's.
Lỗi kế toán năm nay mang tính toán học hơn năm ngoái.
Phủ định
His conclusion wasn't as mathematical error-prone as we thought.
Kết luận của anh ấy không dễ mắc lỗi toán học như chúng tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is her approach to calculus the most mathematical error-free among all students?
Cách tiếp cận phép tính của cô ấy có phải là ít lỗi toán học nhất trong số tất cả các sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical error".

Hậu quả của lỗi tính toán

Trong nhiều lĩnh vực như tài chính, kỹ thuật, hay khoa học, một lỗi tính toán nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, một lỗi trong tính toán cầu có thể gây sập cầu, hoặc lỗi trong phân tích tài chính có thể gây thiệt hại lớn về tiền bạc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác và kiểm tra kỹ lưỡng trong mọi phép tính.

Con người và máy móc trong tính toán

Mặc dù máy tính và các phần mềm hiện đại đã giảm đáng kể lỗi tính toán do con người, nhưng chúng ta vẫn cần hiểu rằng lỗi vẫn có thể xảy ra do nhập liệu sai, lỗi lập trình hoặc sai sót trong logic. Lỗi toán học không chỉ là 'gõ nhầm số' mà còn là sự hiểu sai về nguyên tắc hoặc công thức cơ bản. Việc nhận thức được khả năng mắc lỗi của con người là bước đầu tiên để phát triển các quy trình kiểm tra và xác minh hiệu quả.