(Top Banner Ad)
correct calculation
B2
Adjective B2 Toán học, Kế toán, Khoa học

correct calculation

UK: /kəˈrɛkt ˌkælkjəˈleɪʃən/ • US: /kəˈrɛkt ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán đúng phép tính đúng tính toán chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct answer is 42."

    "Câu trả lời đúng là 42."

  • "A correct calculation is crucial for financial planning."

    "Một tính toán đúng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính."

  • "The software performs correct calculations in milliseconds."

    "Phần mềm thực hiện các phép tính chính xác trong mili giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun correctness sự chính xác
Adverb correctly một cách chính xác
Noun calculator máy tính
Adjective calculable có thể tính toán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kế toán, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
reg- (to move in a straight line) / kel- (stone)
Latin
corrigere (to make straight) / calculus (pebble used for counting)
Middle French
correct / calculacion
Modern English
correct calculation

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculation' có gốc từ 'calculus' trong tiếng Latinh, nghĩa là một viên sỏi nhỏ. Thời xưa, người ta dùng sỏi để thực hiện các phép tính trên bàn tính. Trong khi đó, 'correct' đến từ 'corrigere', có nghĩa là làm cho thẳng lại. Một 'correct calculation' mang ý nghĩa là một phép tính đã được 'uốn nắn' để đi đúng hướng và không còn sai sót.

Usage Note

Tính từ 'correct' nhấn mạnh sự không có lỗi, sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc thực tế đã biết. So sánh với 'accurate' (chính xác) - chú trọng đến độ chính xác cao, và 'precise' (tỉ mỉ) - chú trọng đến chi tiết và độ rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct calculation
  • ensure ensure a correct calculation
    (đảm bảo tính toán chính xác)
  • perform perform a correct calculation
    (thực hiện một phép tính chính xác)
  • verify verify the correct calculation
    (xác minh phép tính chính xác)
Adjective + correct calculation
  • mathematically a mathematically correct calculation
    (một phép tính chính xác về mặt toán học)
  • absolutely an absolutely correct calculation
    (một phép tính hoàn toàn chính xác)

Idioms

  • A cold and correct calculation

    Một sự tính toán lạnh lùng và chuẩn xác (không để cảm xúc xen vào)

    "The CEO made a cold and correct calculation to close the branch for the company's survival."

    (Giám đốc điều hành đã có một sự tính toán lạnh lùng và chuẩn xác khi đóng cửa chi nhánh để duy trì sự tồn tại của công ty.)

  • By my calculation

    Theo tính toán của tôi (dùng khi đưa ra phán đoán chính xác)

    "By my correct calculation, we should arrive at the destination in ten minutes."

    (Theo tính toán chính xác của tôi, chúng ta sẽ đến nơi trong mười phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct calculation

Adjective
Lật mặt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

"The correct answer is 42."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to correctly calculate the budget to avoid overspending.
Việc tính toán ngân sách một cách chính xác là rất quan trọng để tránh chi tiêu quá mức.
Phủ định
It's crucial not to incorrectly calculate the dosage when administering medication.
Điều quan trọng là không được tính toán sai liều lượng khi dùng thuốc.
Nghi vấn
Why did he choose to correct calculation in such a rush?
Tại sao anh ấy lại chọn sửa tính toán một cách vội vã như vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had done a correct calculation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thực hiện một phép tính đúng.
Phủ định
He said that he did not correctly calculate the tax.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tính đúng tiền thuế.
Nghi vấn
She asked if they had corrected the calculation.
Cô ấy hỏi liệu họ đã sửa phép tính chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct calculation".

Tư duy chính xác trong giáo dục phương Tây

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây (như SAT hoặc A-Levels), 'correct calculation' không chỉ là kết quả cuối cùng mà còn là quy trình (working). Học sinh thường được khuyến khích trình bày từng bước để chứng minh tính logic và sự chuẩn xác trong tư duy.

Kỷ nguyên của sự chính xác tuyệt đối

Với sự phát triển của máy tính lượng tử và AI, khái niệm 'correct calculation' đã chuyển từ việc con người đặt bút tính sang việc kiểm chứng các thuật toán phức tạp để tránh những sai số dù là nhỏ nhất trong khoa học vũ trụ.