maybe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lẽ; có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maybe I'll go to the party tonight."
"Có lẽ tối nay tôi sẽ đi dự tiệc."
-
"Maybe it will rain tomorrow."
"Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Maybe we should try a different approach."
"Có lẽ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Maybe" diễn tả khả năng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng, nhưng không chắc chắn. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự do dự, không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra một điều gì đó. So với "perhaps," "maybe" thường được coi là ít trang trọng hơn. Trong một số ngữ cảnh, "maybe" có thể ngụ ý một sự từ chối nhẹ nhàng hoặc tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maybe
Trạng từCó lẽ; có thể.
"Maybe I'll go to the party tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maybe".
