perhaps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lẽ, có thể nhưng không chắc chắn; có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Perhaps we should try a different approach."
"Có lẽ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác."
-
"Perhaps she is right."
"Có lẽ cô ấy đúng."
-
"Perhaps I'll go to the cinema tonight."
"Có lẽ tối nay tôi sẽ đi xem phim."
-
"Perhaps you could help me with this."
"Có lẽ bạn có thể giúp tôi việc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hap | (cổ, hiếm) cơ hội, vận may (thường tốt) |
| Adjective | haphazard | ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch |
| Adverb | haphazardly | một cách ngẫu nhiên, bừa bãi |
| Verb | happen | xảy ra, xảy đến (có liên quan đến 'hap') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perhaps' diễn tả một mức độ không chắc chắn. Nó thường được sử dụng để diễn đạt một khả năng, một sự dự đoán, hoặc một lời đề nghị một cách lịch sự. So với 'maybe', 'perhaps' có phần trang trọng hơn, đặc biệt trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. Trong khi 'maybe' có thể đứng ở cuối câu, 'perhaps' thường đứng ở đầu hoặc giữa câu. 'Maybe' đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa thách thức hơn, còn 'perhaps' thường trung lập và lịch sự hơn. 'Possibly' mang tính khả thi nhiều hơn 'perhaps'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Perhaps Perhaps we should go home now. (Có lẽ chúng ta nên về nhà bây giờ.)
-
Perhaps Perhaps it's true. (Có lẽ điều đó là đúng.)
-
Perhaps Perhaps I'll see you later. (Có lẽ tôi sẽ gặp bạn sau.)
-
might perhaps You might perhaps consider his advice. (Bạn có thể cân nhắc lời khuyên của anh ấy chăng.)
-
could perhaps We could perhaps meet next week. (Chúng ta có lẽ có thể gặp nhau vào tuần tới.)
-
should perhaps He should perhaps apologize. (Anh ấy có lẽ nên xin lỗi.)
-
Perhaps not Are you busy? Perhaps not. (Bạn có bận không? Có lẽ là không.)
-
Perhaps so Is he right? Perhaps so. (Anh ấy đúng à? Có lẽ là vậy.)
-
Perhaps a little Are you tired? Perhaps a little. (Bạn có mệt không? Có lẽ một chút.)
Idioms
-
Perhaps not.
Có lẽ là không.
"Will it rain tomorrow? Perhaps not."
(Ngày mai trời có mưa không? Có lẽ là không.)
-
Perhaps so.
Có lẽ là vậy.
"Is she coming? Perhaps so."
(Cô ấy có đến không? Có lẽ là vậy.)
-
Perhaps you're right.
Có lẽ bạn đúng.
"I think we should wait. Perhaps you're right."
(Tôi nghĩ chúng ta nên đợi. Có lẽ bạn đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perhaps
Trạng từCó lẽ, có thể nhưng không chắc chắn; có thể.
"Perhaps we should try a different approach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perhaps".
