meagre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of amounts or numbers) very small or not enough.
Vietnamese Meaning
(về số lượng hoặc số) rất nhỏ hoặc không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were forced to live on a meagre income."
"Họ bị buộc phải sống với một thu nhập ít ỏi."
-
"The prisoners existed on a meagre diet of bread and water."
"Các tù nhân sống sót nhờ chế độ ăn uống nghèo nàn chỉ gồm bánh mì và nước."
-
"Despite their meagre resources, they made a significant contribution."
"Mặc dù nguồn lực ít ỏi, họ đã có một đóng góp đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meagre | ít ỏi, còm cõi, không đủ |
| Noun | meagreness | sự ít ỏi, sự còm cõi, sự thiếu thốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meagre' thường được sử dụng để diễn tả một lượng nhỏ, nghèo nàn, không đủ để đáp ứng nhu cầu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đầy đủ. Khác với 'small' chỉ đơn thuần là nhỏ về kích thước, 'meagre' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự ít ỏi, nghèo nàn. So với 'scarce', 'meagre' tập trung vào số lượng nhỏ bé hơn là sự khan hiếm (scarce).
Prepositions
Khi đi với 'on', thường dùng để diễn tả việc sống dựa vào một nguồn lực ít ỏi. Ví dụ: 'They survived on a meagre diet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amount a meagre amount (một lượng ít ỏi)
-
supply a meagre supply (một nguồn cung cấp eo hẹp)
-
resources meagre resources (nguồn lực ít ỏi)
-
wage a meagre wage (một mức lương còm cõi)
-
earnings meagre earnings (thu nhập ít ỏi)
-
existence a meagre existence (một cuộc sống lay lắt)
-
living a meagre living (một cuộc sống thiếu thốn)
-
diet a meagre diet (chế độ ăn uống kham khổ)
-
comfort meagre comfort (niềm an ủi nhỏ nhoi)
-
return a meagre return (một lợi nhuận ít ỏi)
-
desperately desperately meagre (ít ỏi một cách đáng thương)
-
painfully painfully meagre (ít ỏi đến mức đau lòng)
Idioms
-
A meagre existence
Một cuộc sống thiếu thốn, lay lắt, chỉ đủ để tồn tại.
"They eked out a meagre existence on a small farm."
(Họ sống một cuộc đời lay lắt với một nông trại nhỏ.)
-
Meagre comfort
Niềm an ủi nhỏ nhoi, không đáng kể trong hoàn cảnh khó khăn.
"The promise of a warm meal was meagre comfort after losing everything."
(Lời hứa về một bữa ăn ấm áp chỉ là niềm an ủi nhỏ nhoi sau khi mất tất cả.)
-
Meagre rations
Khẩu phần ăn/phân phát ít ỏi, không đủ để duy trì.
"During the war, families had to survive on meagre rations."
(Trong chiến tranh, các gia đình phải sống dựa vào khẩu phần ăn ít ỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meagre
adjective(về số lượng hoặc số) rất nhỏ hoặc không đủ.
"They were forced to live on a meagre income."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered a meagre salary: it was far below the industry average. |
Công ty đưa ra một mức lương ít ỏi: nó thấp hơn nhiều so với mức trung bình của ngành. |
| Phủ định | The support after the disaster wasn't meagre: it was a substantial effort involving many volunteers. |
Sự hỗ trợ sau thảm họa không hề ít ỏi: đó là một nỗ lực đáng kể với sự tham gia của nhiều tình nguyện viên. |
| Nghi vấn | Was the food supply meagre: did everyone get enough to eat? |
Nguồn cung cấp thực phẩm có ít ỏi không: mọi người có đủ ăn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They offered a meagre salary for such a demanding job. |
Họ đề nghị một mức lương ít ỏi cho một công việc đòi hỏi cao như vậy. |
| Phủ định | The team's preparation was not meagre; they were thoroughly prepared. |
Sự chuẩn bị của đội không hề ít ỏi; họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was the food supply meagre enough to cause concern among the refugees? |
Nguồn cung cấp thực phẩm có đủ ít ỏi để gây lo ngại cho những người tị nạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more experience, I wouldn't accept such a meagre salary. |
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ không chấp nhận một mức lương ít ỏi như vậy. |
| Phủ định | If she didn't have such meagre savings, she would buy a new car. |
Nếu cô ấy không có khoản tiết kiệm ít ỏi như vậy, cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | Would you be happy if the bonus was a meagre amount? |
Bạn có hạnh phúc không nếu tiền thưởng là một khoản tiền ít ỏi? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' wages are meagre, aren't they? |
Tiền lương của công nhân ít ỏi, phải không? |
| Phủ định | The company's profits aren't meagre this year, are they? |
Lợi nhuận của công ty không hề ít ỏi trong năm nay, phải không? |
| Nghi vấn | The food supply was meagre, wasn't it? |
Nguồn cung cấp thực phẩm ít ỏi, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be offering only a meagre salary, so many employees will likely leave. |
Công ty sẽ chỉ trả một mức lương ít ỏi, vì vậy nhiều nhân viên có khả năng sẽ rời đi. |
| Phủ định | He won't be accepting such a meagre amount of money for all his hard work. |
Anh ấy sẽ không chấp nhận một số tiền ít ỏi như vậy cho tất cả công sức lao động của mình. |
| Nghi vấn | Will they be providing a meagre amount of food at the conference, or will there be enough for everyone? |
Liệu họ sẽ cung cấp một lượng thức ăn ít ỏi tại hội nghị, hay sẽ có đủ cho tất cả mọi người? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will offer a meagre bonus this year due to budget cuts. |
Công ty sẽ đưa ra một khoản tiền thưởng ít ỏi trong năm nay do cắt giảm ngân sách. |
| Phủ định | The support provided won't be meagre; they are investing heavily in customer service. |
Sự hỗ trợ được cung cấp sẽ không ít ỏi; họ đang đầu tư mạnh vào dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | Will the funding for the project be meagre, or will we have sufficient resources? |
Liệu nguồn tài trợ cho dự án sẽ ít ỏi, hay chúng ta sẽ có đủ nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meagre".
