(Top Banner Ad)
meagre
C1
adjective C1 Chung

meagre

UK: /ˈmiːɡə/ • US: /ˈmiːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi khan hiếm nghèo nàn không đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of amounts or numbers) very small or not enough.

Vietnamese Meaning

(về số lượng hoặc số) rất nhỏ hoặc không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were forced to live on a meagre income."

    "Họ bị buộc phải sống với một thu nhập ít ỏi."

  • "The prisoners existed on a meagre diet of bread and water."

    "Các tù nhân sống sót nhờ chế độ ăn uống nghèo nàn chỉ gồm bánh mì và nước."

  • "Despite their meagre resources, they made a significant contribution."

    "Mặc dù nguồn lực ít ỏi, họ đã có một đóng góp đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meagre ít ỏi, còm cõi, không đủ
Noun meagreness sự ít ỏi, sự còm cõi, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mh₂ḱ-ró-s
Latin
macer
Old French
maigre
English
meagre

Hành trình từ 'gầy gò' đến 'ít ỏi'

Từ 'meagre' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'macer', mang nghĩa là 'gầy, ốm yếu, mỏng manh'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'maigre', vẫn giữ ý nghĩa tương tự. Khi tiếng Pháp ảnh hưởng đến tiếng Anh sau cuộc xâm lược của người Norman, 'maigre' đã được tiếp nhận và biến đổi thành 'meagre' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ người hoặc động vật gầy guộc. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì có số lượng, chất lượng hoặc mức độ 'ít ỏi', 'thiếu thốn', hay 'không đủ'.

Usage Note

Từ 'meagre' thường được sử dụng để diễn tả một lượng nhỏ, nghèo nàn, không đủ để đáp ứng nhu cầu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đầy đủ. Khác với 'small' chỉ đơn thuần là nhỏ về kích thước, 'meagre' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự ít ỏi, nghèo nàn. So với 'scarce', 'meagre' tập trung vào số lượng nhỏ bé hơn là sự khan hiếm (scarce).

Prepositions

on

Khi đi với 'on', thường dùng để diễn tả việc sống dựa vào một nguồn lực ít ỏi. Ví dụ: 'They survived on a meagre diet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Số lượng, nguồn lực)
  • amount a meagre amount
    (một lượng ít ỏi)
  • supply a meagre supply
    (một nguồn cung cấp eo hẹp)
  • resources meagre resources
    (nguồn lực ít ỏi)
  • wage a meagre wage
    (một mức lương còm cõi)
  • earnings meagre earnings
    (thu nhập ít ỏi)
Adjective + Noun (Điều kiện sống, kết quả)
  • existence a meagre existence
    (một cuộc sống lay lắt)
  • living a meagre living
    (một cuộc sống thiếu thốn)
  • diet a meagre diet
    (chế độ ăn uống kham khổ)
  • comfort meagre comfort
    (niềm an ủi nhỏ nhoi)
  • return a meagre return
    (một lợi nhuận ít ỏi)
Adverb + Adjective
  • desperately desperately meagre
    (ít ỏi một cách đáng thương)
  • painfully painfully meagre
    (ít ỏi đến mức đau lòng)

Idioms

  • A meagre existence

    Một cuộc sống thiếu thốn, lay lắt, chỉ đủ để tồn tại.

    "They eked out a meagre existence on a small farm."

    (Họ sống một cuộc đời lay lắt với một nông trại nhỏ.)

  • Meagre comfort

    Niềm an ủi nhỏ nhoi, không đáng kể trong hoàn cảnh khó khăn.

    "The promise of a warm meal was meagre comfort after losing everything."

    (Lời hứa về một bữa ăn ấm áp chỉ là niềm an ủi nhỏ nhoi sau khi mất tất cả.)

  • Meagre rations

    Khẩu phần ăn/phân phát ít ỏi, không đủ để duy trì.

    "During the war, families had to survive on meagre rations."

    (Trong chiến tranh, các gia đình phải sống dựa vào khẩu phần ăn ít ỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meagre

adjective
Lật mặt

(về số lượng hoặc số) rất nhỏ hoặc không đủ.

"They were forced to live on a meagre income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a meagre salary: it was far below the industry average.
Công ty đưa ra một mức lương ít ỏi: nó thấp hơn nhiều so với mức trung bình của ngành.
Phủ định
The support after the disaster wasn't meagre: it was a substantial effort involving many volunteers.
Sự hỗ trợ sau thảm họa không hề ít ỏi: đó là một nỗ lực đáng kể với sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.
Nghi vấn
Was the food supply meagre: did everyone get enough to eat?
Nguồn cung cấp thực phẩm có ít ỏi không: mọi người có đủ ăn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They offered a meagre salary for such a demanding job.
Họ đề nghị một mức lương ít ỏi cho một công việc đòi hỏi cao như vậy.
Phủ định
The team's preparation was not meagre; they were thoroughly prepared.
Sự chuẩn bị của đội không hề ít ỏi; họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the food supply meagre enough to cause concern among the refugees?
Nguồn cung cấp thực phẩm có đủ ít ỏi để gây lo ngại cho những người tị nạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more experience, I wouldn't accept such a meagre salary.
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ không chấp nhận một mức lương ít ỏi như vậy.
Phủ định
If she didn't have such meagre savings, she would buy a new car.
Nếu cô ấy không có khoản tiết kiệm ít ỏi như vậy, cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Would you be happy if the bonus was a meagre amount?
Bạn có hạnh phúc không nếu tiền thưởng là một khoản tiền ít ỏi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' wages are meagre, aren't they?
Tiền lương của công nhân ít ỏi, phải không?
Phủ định
The company's profits aren't meagre this year, are they?
Lợi nhuận của công ty không hề ít ỏi trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
The food supply was meagre, wasn't it?
Nguồn cung cấp thực phẩm ít ỏi, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be offering only a meagre salary, so many employees will likely leave.
Công ty sẽ chỉ trả một mức lương ít ỏi, vì vậy nhiều nhân viên có khả năng sẽ rời đi.
Phủ định
He won't be accepting such a meagre amount of money for all his hard work.
Anh ấy sẽ không chấp nhận một số tiền ít ỏi như vậy cho tất cả công sức lao động của mình.
Nghi vấn
Will they be providing a meagre amount of food at the conference, or will there be enough for everyone?
Liệu họ sẽ cung cấp một lượng thức ăn ít ỏi tại hội nghị, hay sẽ có đủ cho tất cả mọi người?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer a meagre bonus this year due to budget cuts.
Công ty sẽ đưa ra một khoản tiền thưởng ít ỏi trong năm nay do cắt giảm ngân sách.
Phủ định
The support provided won't be meagre; they are investing heavily in customer service.
Sự hỗ trợ được cung cấp sẽ không ít ỏi; họ đang đầu tư mạnh vào dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
Will the funding for the project be meagre, or will we have sufficient resources?
Liệu nguồn tài trợ cho dự án sẽ ít ỏi, hay chúng ta sẽ có đủ nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meagre".

Biểu tượng của sự thiếu thốn và nghèo đói

Trong văn hóa phương Tây, từ 'meagre' thường được dùng để mô tả những tình huống, điều kiện sống liên quan đến sự thiếu thốn, nghèo đói hoặc khan hiếm. Nó gợi lên hình ảnh của những cuộc sống khó khăn, những giai đoạn lịch sử khắc nghiệt như chiến tranh, nạn đói, hay khủng hoảng kinh tế, nơi con người phải vật lộn để tồn tại với những gì ít ỏi nhất. 'Meagre' đối lập hoàn toàn với sự sung túc, dư dả và thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bất công hoặc khó khăn.