(Top Banner Ad)
mean sea level
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Hàng hải

mean sea level

UK: /ˈmiːn ˈsiː ˈlevəl/ • US: /ˈmiːn ˈsiː ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mực nước biển trung bình cao độ so với mực nước biển trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average height of the sea's surface for all stages of the tide over a long period of time. It is used as a standard for measuring elevation.

Vietnamese Meaning

Chiều cao trung bình của bề mặt biển trong tất cả các giai đoạn thủy triều trong một khoảng thời gian dài. Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn để đo độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The height of Mount Everest is measured above mean sea level."

    "Độ cao của đỉnh Everest được đo so với mực nước biển trung bình."

  • "The city is located 10 meters above mean sea level."

    "Thành phố nằm ở độ cao 10 mét so với mực nước biển trung bình."

  • "Rising mean sea levels pose a threat to coastal communities."

    "Mực nước biển trung bình dâng cao gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea-level mực nước biển (thuật ngữ chung)
Noun leveling sự san bằng, sự định chuẩn cao độ
Noun mean giá trị trung bình
Adjective sea-level ở mực nước biển, liên quan đến mực nước biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
meien
English
mean (adjective)
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
English
sea (noun)
Latin
libella
Old French
nivel
English
level (noun)

Nguồn gốc của "mean sea level"

"Mean sea level" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ ba từ riêng biệt: "mean" (trung bình), "sea" (biển) và "level" (mức, độ cao). Từ "mean" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "meien" (có nghĩa là giữa, trung bình). "Sea" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sæ", còn "level" đến từ tiếng Pháp cổ "nivel", dựa trên tiếng Latin "libella" (cân nhỏ, thước thăng bằng). Ba từ này được kết hợp để tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác, dùng để chỉ độ cao trung bình của bề mặt đại dương tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, làm điểm tham chiếu cho các phép đo độ cao.

Usage Note

Mực nước biển trung bình được tính bằng cách lấy trung bình các mực nước cao và thấp trong một chu kỳ thủy triều hoàn chỉnh (thường là 19 năm). Đây là một tham chiếu quan trọng trong việc đo độ cao của các địa điểm trên đất liền, đặc biệt là trong việc tạo bản đồ và xây dựng.

Prepositions

above below

Khi sử dụng 'above mean sea level', nó có nghĩa là độ cao cao hơn so với mực nước biển trung bình. Ví dụ: 'The mountain peak is 2,000 meters above mean sea level.' Khi sử dụng 'below mean sea level', nó có nghĩa là độ cao thấp hơn so với mực nước biển trung bình. Ví dụ: 'Parts of the Netherlands are below mean sea level.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mean sea level
  • global global mean sea level
    (mực nước biển trung bình toàn cầu)
  • relative relative mean sea level
    (mực nước biển trung bình tương đối)
  • historic historic mean sea level
    (mực nước biển trung bình lịch sử)
Verb + mean sea level
  • measure measure mean sea level
    (đo mực nước biển trung bình)
  • rise above rise above mean sea level
    (dâng cao hơn mực nước biển trung bình)
  • fall below fall below mean sea level
    (giảm xuống dưới mực nước biển trung bình)
mean sea level + Noun
  • rise mean sea level rise
    (sự dâng lên của mực nước biển trung bình)
  • pressure mean sea level pressure
    (áp suất mực nước biển trung bình)
  • datum mean sea level datum
    (mốc chuẩn mực nước biển trung bình)

Idioms

  • above mean sea level

    cao hơn mực nước biển trung bình

    "The mountain peak is 3,143 meters above mean sea level."

    (Đỉnh núi cao 3.143 mét so với mực nước biển trung bình.)

  • below mean sea level

    thấp hơn mực nước biển trung bình

    "Many parts of the Netherlands are below mean sea level."

    (Nhiều vùng của Hà Lan nằm dưới mực nước biển trung bình.)

  • mean sea level datum

    mốc chuẩn mực nước biển trung bình (một điểm tham chiếu cố định)

    "All elevations on this map are referenced to the mean sea level datum."

    (Tất cả độ cao trên bản đồ này đều được tham chiếu theo mốc chuẩn mực nước biển trung bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean sea level

Danh từ
Lật mặt

Chiều cao trung bình của bề mặt biển trong tất cả các giai đoạn thủy triều trong một khoảng thời gian dài. Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn để đo độ cao.

"The height of Mount Everest is measured above mean sea level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island's height is 10 meters above mean sea level.
Chiều cao của hòn đảo là 10 mét so với mực nước biển trung bình.
Phủ định
The coastal city is not below mean sea level.
Thành phố ven biển không nằm dưới mực nước biển trung bình.
Nghi vấn
Is the research station located at mean sea level?
Trạm nghiên cứu có nằm ở mực nước biển trung bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean sea level".

Điểm tham chiếu toàn cầu

Mực nước biển trung bình (MSL) là một khái niệm quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong địa lý, hải dương học và khí tượng thủy văn. Nó được sử dụng làm điểm 0 để đo độ cao của các vùng đất (ví dụ: độ cao của núi, thành phố) và độ sâu của đáy biển trên toàn thế giới. Do đó, khi bạn nghe về độ cao của một ngọn núi hay một thành phố, con số đó thường được so với MSL. Điều này giúp chúng ta có một hệ thống đo lường thống nhất và dễ hiểu cho các mục đích lập bản đồ và xây dựng.

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, sự thay đổi của mực nước biển trung bình là một mối quan tâm lớn. Hiện tượng 'mực nước biển dâng' (sea level rise) do sự tan chảy của sông băng và giãn nở nhiệt của nước biển đang đe dọa các vùng ven biển và các quốc đảo thấp. Việc theo dõi MSL giúp các nhà khoa học và chính phủ dự đoán tác động, lập kế hoạch ứng phó, như xây dựng đê điều hoặc di dời dân cư, nhằm bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng khỏi lũ lụt và xói mòn.