mean sea level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The average height of the sea's surface for all stages of the tide over a long period of time. It is used as a standard for measuring elevation.
Vietnamese Meaning
Chiều cao trung bình của bề mặt biển trong tất cả các giai đoạn thủy triều trong một khoảng thời gian dài. Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn để đo độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The height of Mount Everest is measured above mean sea level."
"Độ cao của đỉnh Everest được đo so với mực nước biển trung bình."
-
"The city is located 10 meters above mean sea level."
"Thành phố nằm ở độ cao 10 mét so với mực nước biển trung bình."
-
"Rising mean sea levels pose a threat to coastal communities."
"Mực nước biển trung bình dâng cao gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mực nước biển trung bình được tính bằng cách lấy trung bình các mực nước cao và thấp trong một chu kỳ thủy triều hoàn chỉnh (thường là 19 năm). Đây là một tham chiếu quan trọng trong việc đo độ cao của các địa điểm trên đất liền, đặc biệt là trong việc tạo bản đồ và xây dựng.
Prepositions
Khi sử dụng 'above mean sea level', nó có nghĩa là độ cao cao hơn so với mực nước biển trung bình. Ví dụ: 'The mountain peak is 2,000 meters above mean sea level.' Khi sử dụng 'below mean sea level', nó có nghĩa là độ cao thấp hơn so với mực nước biển trung bình. Ví dụ: 'Parts of the Netherlands are below mean sea level.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global mean sea level (mực nước biển trung bình toàn cầu)
-
relative relative mean sea level (mực nước biển trung bình tương đối)
-
historic historic mean sea level (mực nước biển trung bình lịch sử)
-
measure measure mean sea level (đo mực nước biển trung bình)
-
rise above rise above mean sea level (dâng cao hơn mực nước biển trung bình)
-
fall below fall below mean sea level (giảm xuống dưới mực nước biển trung bình)
-
rise mean sea level rise (sự dâng lên của mực nước biển trung bình)
-
pressure mean sea level pressure (áp suất mực nước biển trung bình)
-
datum mean sea level datum (mốc chuẩn mực nước biển trung bình)
Idioms
-
above mean sea level
cao hơn mực nước biển trung bình
"The mountain peak is 3,143 meters above mean sea level."
(Đỉnh núi cao 3.143 mét so với mực nước biển trung bình.)
-
below mean sea level
thấp hơn mực nước biển trung bình
"Many parts of the Netherlands are below mean sea level."
(Nhiều vùng của Hà Lan nằm dưới mực nước biển trung bình.)
-
mean sea level datum
mốc chuẩn mực nước biển trung bình (một điểm tham chiếu cố định)
"All elevations on this map are referenced to the mean sea level datum."
(Tất cả độ cao trên bản đồ này đều được tham chiếu theo mốc chuẩn mực nước biển trung bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mean sea level
Danh từChiều cao trung bình của bề mặt biển trong tất cả các giai đoạn thủy triều trong một khoảng thời gian dài. Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn để đo độ cao.
"The height of Mount Everest is measured above mean sea level."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island's height is 10 meters above mean sea level. |
Chiều cao của hòn đảo là 10 mét so với mực nước biển trung bình. |
| Phủ định | The coastal city is not below mean sea level. |
Thành phố ven biển không nằm dưới mực nước biển trung bình. |
| Nghi vấn | Is the research station located at mean sea level? |
Trạm nghiên cứu có nằm ở mực nước biển trung bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean sea level".
