(Top Banner Ad)
mean temperature
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Khoa học môi trường

mean temperature

UK: /ˈmiːn ˈtɛmprətʃər/ • US: /ˈmiːn ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ trung bình trung bình nhiệt độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average temperature over a given period of time.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mean temperature for July was significantly higher than usual."

    "Nhiệt độ trung bình trong tháng Bảy cao hơn đáng kể so với bình thường."

  • "Scientists are studying the changes in mean temperature to understand the effects of climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi về nhiệt độ trung bình để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The mean temperature is an important indicator of global warming."

    "Nhiệt độ trung bình là một chỉ số quan trọng về sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mean trung bình, giá trị trung bình
Verb mean có nghĩa là, biểu thị
Adjective meaningful có ý nghĩa, quan trọng

Synonyms

Antonyms

extreme temperature (nhiệt độ cực đoan)

Related Words

high temperature (nhiệt độ cao)low temperature (nhiệt độ thấp)climate (khí hậu)weather (thời tiết)

Subject Area

Khí tượng học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mene
Old English
mǣne
Proto-Germanic
*gainiz

Nguồn gốc của 'Mean'

Từ 'mean' trong 'mean temperature' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣne', có nghĩa là 'chung' hoặc 'trung gian'. Ý tưởng là nhiệt độ trung bình đại diện cho một giá trị chung hoặc tiêu biểu trong một khoảng thời gian.

Usage Note

"Mean temperature" là một thuật ngữ thống kê chỉ giá trị trung bình của nhiệt độ. Nó được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị nhiệt độ đo được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: một ngày, một tháng, một năm) rồi chia cho số lượng các giá trị đo được. Khác với nhiệt độ cao nhất (highest temperature) hoặc nhiệt độ thấp nhất (lowest temperature), nhiệt độ trung bình cho ta một cái nhìn tổng quan về nhiệt độ điển hình trong khoảng thời gian đó. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu, và các ứng dụng kỹ thuật.

Prepositions

over for

* **over**: Chỉ khoảng thời gian mà nhiệt độ được tính trung bình. Ví dụ: "The mean temperature over the past month was 25 degrees Celsius." (Nhiệt độ trung bình trong tháng vừa qua là 25 độ C). * **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của nhiệt độ trung bình. Ví dụ: "The mean temperature for crop growth is crucial." (Nhiệt độ trung bình cho sự phát triển của cây trồng là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mean temperature
  • average average mean temperature
    (nhiệt độ trung bình)
  • annual annual mean temperature
    (nhiệt độ trung bình hàng năm)
  • daily daily mean temperature
    (nhiệt độ trung bình hàng ngày)
Verb + mean temperature
  • calculate calculate the mean temperature
    (tính toán nhiệt độ trung bình)
  • record record the mean temperature
    (ghi lại nhiệt độ trung bình)
  • observe observe the mean temperature
    (quan sát nhiệt độ trung bình)

Idioms

  • What do you mean?

    Ý bạn là gì?

    "I don't understand. What do you mean?"

    (Tôi không hiểu. Ý bạn là gì?)

  • I mean...

    Ý tôi là...

    "I mean, it's not that difficult."

    (Ý tôi là, nó không khó đến thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean temperature

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

"The mean temperature for July was significantly higher than usual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean temperature".

Ứng dụng của nhiệt độ trung bình

Nhiệt độ trung bình là một chỉ số quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khí tượng học, nông nghiệp và y học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu, dự báo thời tiết và đánh giá sức khỏe cộng đồng.