(Top Banner Ad)
average temperature
B1
Noun Phrase B1 Khoa học môi trường/Khí tượng học

average temperature

UK: /ˈævərɪdʒ ˈtɛmprətʃə/ • US: /ˈævərɪdʒ ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ trung bình mức nhiệt trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical or mean temperature over a period of time.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ trung bình, là nhiệt độ điển hình hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average temperature in London in July is 23 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ trung bình ở London vào tháng Bảy là 23 độ C."

  • "Scientists are concerned about the rising average temperature of the planet."

    "Các nhà khoa học lo ngại về nhiệt độ trung bình của hành tinh đang tăng lên."

  • "The average temperature for this month is lower than last year."

    "Nhiệt độ trung bình của tháng này thấp hơn năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ average trung bình, thường
Động từ average tính trung bình
Danh từ average mức trung bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường/Khí tượng học

Nguồn gốc của 'average'

Từ 'average' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'average', có nghĩa là 'thiệt hại do vận chuyển hàng hóa bằng đường biển'. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một sự phân bổ đồng đều của thiệt hại này. Cuối cùng, nó mang ý nghĩa là một giá trị trung bình đại diện cho một nhóm số liệu.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học khí hậu, dự báo thời tiết và các nghiên cứu môi trường. Nó thể hiện một giá trị đại diện cho nhiệt độ tổng thể trong một khoảng thời gian, loại bỏ những biến động ngắn hạn. Khác với 'instantaneous temperature' (nhiệt độ tức thời) chỉ nhiệt độ tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

of for in

- 'Average temperature of': Chỉ nhiệt độ trung bình của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the average temperature of the Earth').
- 'Average temperature for': Chỉ nhiệt độ trung bình cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'the average temperature for July').
- 'Average temperature in': Chỉ nhiệt độ trung bình ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the average temperature in Hanoi').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + average temperature
  • high average temperature
    (nhiệt độ trung bình cao)
  • low average temperature
    (nhiệt độ trung bình thấp)
  • global average temperature
    (nhiệt độ trung bình toàn cầu)
Động từ + average temperature
  • measure the average temperature
    (đo nhiệt độ trung bình)
  • calculate the average temperature
    (tính toán nhiệt độ trung bình)
  • affect the average temperature
    (ảnh hưởng đến nhiệt độ trung bình)

Idioms

  • Run hot and cold

    Thay đổi liên tục về cảm xúc, ý kiến, hoặc hành vi.

    "His attitude towards the project runs hot and cold, sometimes he's enthusiastic, sometimes he's not."

    (Thái độ của anh ấy đối với dự án thay đổi liên tục, lúc thì nhiệt tình, lúc thì không.)

  • Under the weather

    Cảm thấy không khỏe, hơi ốm.

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I'm staying home."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, nên tôi ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average temperature

Noun Phrase
Lật mặt

Nhiệt độ trung bình, là nhiệt độ điển hình hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

"The average temperature in London in July is 23 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average temperature is going to rise significantly next summer.
Nhiệt độ trung bình sẽ tăng đáng kể vào mùa hè tới.
Phủ định
The average temperature is not going to drop below zero this winter.
Nhiệt độ trung bình sẽ không giảm xuống dưới 0 độ C vào mùa đông này.
Nghi vấn
Is the average temperature going to be higher than last year's average?
Liệu nhiệt độ trung bình có cao hơn mức trung bình của năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average temperature".

Biến đổi khí hậu

Nhiệt độ trung bình toàn cầu đang tăng lên do biến đổi khí hậu, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường và cuộc sống con người. Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực giảm thiểu lượng khí thải nhà kính để hạn chế sự gia tăng nhiệt độ.