average temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ trung bình, là nhiệt độ điển hình hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average temperature in London in July is 23 degrees Celsius."
"Nhiệt độ trung bình ở London vào tháng Bảy là 23 độ C."
-
"Scientists are concerned about the rising average temperature of the planet."
"Các nhà khoa học lo ngại về nhiệt độ trung bình của hành tinh đang tăng lên."
-
"The average temperature for this month is lower than last year."
"Nhiệt độ trung bình của tháng này thấp hơn năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học khí hậu, dự báo thời tiết và các nghiên cứu môi trường. Nó thể hiện một giá trị đại diện cho nhiệt độ tổng thể trong một khoảng thời gian, loại bỏ những biến động ngắn hạn. Khác với 'instantaneous temperature' (nhiệt độ tức thời) chỉ nhiệt độ tại một thời điểm cụ thể.
Prepositions
- 'Average temperature of': Chỉ nhiệt độ trung bình của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the average temperature of the Earth').
- 'Average temperature for': Chỉ nhiệt độ trung bình cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'the average temperature for July').
- 'Average temperature in': Chỉ nhiệt độ trung bình ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the average temperature in Hanoi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high average temperature (nhiệt độ trung bình cao)
-
low average temperature (nhiệt độ trung bình thấp)
-
global average temperature (nhiệt độ trung bình toàn cầu)
-
measure the average temperature (đo nhiệt độ trung bình)
-
calculate the average temperature (tính toán nhiệt độ trung bình)
-
affect the average temperature (ảnh hưởng đến nhiệt độ trung bình)
Idioms
-
Run hot and cold
Thay đổi liên tục về cảm xúc, ý kiến, hoặc hành vi.
"His attitude towards the project runs hot and cold, sometimes he's enthusiastic, sometimes he's not."
(Thái độ của anh ấy đối với dự án thay đổi liên tục, lúc thì nhiệt tình, lúc thì không.)
-
Under the weather
Cảm thấy không khỏe, hơi ốm.
"I'm feeling a bit under the weather today, so I'm staying home."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, nên tôi ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average temperature
Noun PhraseNhiệt độ trung bình, là nhiệt độ điển hình hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
"The average temperature in London in July is 23 degrees Celsius."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The average temperature is going to rise significantly next summer. |
Nhiệt độ trung bình sẽ tăng đáng kể vào mùa hè tới. |
| Phủ định | The average temperature is not going to drop below zero this winter. |
Nhiệt độ trung bình sẽ không giảm xuống dưới 0 độ C vào mùa đông này. |
| Nghi vấn | Is the average temperature going to be higher than last year's average? |
Liệu nhiệt độ trung bình có cao hơn mức trung bình của năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average temperature".
