unkind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu tử tế và cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was unkind of you to say that."
"Bạn thật không tử tế khi nói điều đó."
-
"She made an unkind remark about his weight."
"Cô ấy đã nhận xét không hay về cân nặng của anh ấy."
-
"It's unkind to laugh at people's mistakes."
"Cười nhạo lỗi lầm của người khác là không tử tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unkind' diễn tả hành vi hoặc lời nói thiếu lịch sự, gây tổn thương hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó thường nhẹ hơn so với 'cruel' (độc ác) hoặc 'mean' (xấu tính), nhưng vẫn mang ý nghĩa tiêu cực. So với 'insensitive' (vô cảm), 'unkind' nhấn mạnh hơn vào hành động chủ động gây ra sự khó chịu, trong khi 'insensitive' có thể chỉ sự thiếu nhận thức hoặc không tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unkind (khá là không tử tế)
-
terribly terribly unkind (cực kỳ không tử tế)
-
deliberately deliberately unkind (cố tình không tử tế)
-
unnecessarily unnecessarily unkind (không cần thiết phải không tử tế)
-
be be unkind to someone (không tử tế với ai đó)
-
say say something unkind (nói điều gì đó không tử tế)
-
do do something unkind (làm điều gì đó không tử tế)
-
seem seem unkind (có vẻ không tử tế)
-
remark an unkind remark (một nhận xét không tử tế)
-
word an unkind word (một lời nói không tử tế)
-
act an unkind act (một hành động không tử tế)
-
person an unkind person (một người không tử tế)
Idioms
-
The unkindest cut of all
Lời nói/hành động làm tổn thương nhất, sự phản bội tồi tệ nhất (từ vở kịch Julius Caesar của Shakespeare)
"His betrayal was the unkindest cut of all."
(Sự phản bội của anh ta là điều làm tôi đau lòng nhất.)
-
It would be unkind not to (do something)
Sẽ thật không phải/không tử tế nếu không (làm điều gì đó); nên làm để thể hiện sự lịch sự hoặc quan tâm.
"It would be unkind not to invite her to the party, even though we rarely see her."
(Sẽ thật không phải nếu không mời cô ấy đến bữa tiệc, mặc dù chúng tôi hiếm khi gặp cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unkind
adjectiveThiếu tử tế và cảm thông.
"It was unkind of you to say that."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more unkind than she is. |
Anh ấy không tử tế hơn cô ấy. |
| Phủ định | She isn't as unkind as he is. |
Cô ấy không bất lịch sự bằng anh ấy. |
| Nghi vấn | Is he the most unkind person in the group? |
Có phải anh ấy là người tệ nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unkind".
