(Top Banner Ad)
intend
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

intend

UK: /ɪnˈtɛnd/ • US: /ɪnˈtɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

dự định có ý định muốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have as one's purpose or plan.

Vietnamese Meaning

Có ý định, dự định, có mục đích làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I intend to study abroad next year."

    "Tôi dự định đi du học vào năm tới."

  • "What do you intend to do after you graduate?"

    "Bạn dự định làm gì sau khi tốt nghiệp?"

  • "The money is intended to help those in need."

    "Số tiền này được dùng để giúp đỡ những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định, có ý muốn
Noun intention ý định, mục đích, chủ ý
Adjective intentional có chủ ý, cố ý, được dự định
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố ý
Adjective intended được dự định, được nhắm tới
Noun the intended vợ/chồng/người yêu tương lai (trong cách nói thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Proto-Italic
*tendō
Latin
intendere
Old French
entendre
English
intend

Nguồn gốc 'Kéo Dài' và 'Hướng Đến'

Từ 'intend' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'intendere' trong tiếng Latin cổ. 'Intendere' được tạo thành từ 'in-' (có nghĩa là 'hướng vào, hướng đến') và 'tendere' (có nghĩa là 'kéo dài, căng ra'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'kéo dài sự chú ý của mình về một hướng', 'hướng tới một mục tiêu'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'có ý định' hoặc 'dự định', phản ánh hành động 'kéo dài' suy nghĩ hoặc nỗ lực của mình về một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Từ 'intend' thường được sử dụng để diễn tả một kế hoạch, mục đích hoặc ý định đã được suy nghĩ trước và có khả năng thực hiện. Nó khác với 'want' (muốn) ở chỗ 'intend' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn. So sánh với 'plan' (lên kế hoạch), 'intend' có thể chỉ một ý định ban đầu, trong khi 'plan' nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị và sắp xếp.

Prepositions

to for

'- intend to + verb': dùng để diễn tả ý định làm gì. Ví dụ: I intend to go to the party. '- intend something for someone/something': dùng để chỉ mục đích của một cái gì đó dành cho ai/cái gì. Ví dụ: This gift is intended for you.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intend
  • clearly clearly intend to
    (rõ ràng có ý định)
  • genuinely genuinely intend to
    (thực sự có ý định)
  • fully fully intend to
    (hoàn toàn có ý định)
  • originally originally intend to
    (ban đầu có ý định)
  • purely purely intend to
    (hoàn toàn chỉ có ý định)
Verb + intend (phrases)
  • intend intend to do something
    (dự định/có ý định làm gì)
  • intend intend for someone/something
    (dành cho ai/cái gì, có ý định cho ai/cái gì)
  • intend intend well
    (có ý tốt, có thiện ý)
  • intend intend no harm
    (không có ý gây hại)
  • intend intend to mean
    (có ý muốn nói)
Subject + intend
  • the government the government intends to
    (chính phủ dự định/có ý định)
  • the company the company intends to
    (công ty dự định/có ý định)
  • he/she he/she intends to
    (anh ấy/cô ấy dự định/có ý định)

Idioms

  • intend well

    có ý tốt, có thiện chí

    "I know he criticizes you a lot, but he intends well."

    (Tôi biết anh ấy hay chỉ trích bạn, nhưng anh ấy có ý tốt thôi.)

  • intend no harm

    không có ý gây hại, không có ý làm tổn thương

    "Please don't be angry, I intended no harm with my comment."

    (Xin đừng giận, tôi không có ý gây hại gì với lời bình luận của mình.)

  • be intended for someone/something

    được dành cho ai/cái gì, được dự định cho ai/cái gì

    "This gift is intended for your sister, not you."

    (Món quà này là dành cho chị gái bạn, không phải cho bạn đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intend

Động từ
Lật mặt

Có ý định, dự định, có mục đích làm gì.

"I intend to study abroad next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intend".

Ý định và Hậu quả: 'Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu ngạn ngữ nổi tiếng là 'The road to hell is paved with good intentions' (Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt). Câu này nhấn mạnh rằng việc chỉ có ý định tốt là chưa đủ; điều quan trọng là hành động thực tế và kết quả của chúng. Một người có thể có ý định tốt nhưng nếu không cẩn thận hoặc thiếu năng lực, hành động của họ vẫn có thể dẫn đến những hậu quả tai hại. Nó khuyến khích sự thận trọng và trách nhiệm trong việc biến ý định thành hành động cụ thể.

Vai trò của ý định trong luật pháp và đạo đức

Trong hệ thống luật pháp và đạo đức phương Tây, 'ý định' (intention) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Đặc biệt trong luật hình sự, khái niệm 'mens rea' (tâm trí tội lỗi) đề cập đến ý định hoặc kiến thức về hành vi sai trái. Mức độ trừng phạt thường phụ thuộc vào việc một hành động gây hại có được thực hiện một cách cố ý, có chủ ý (intentional) hay không. Tương tự, trong đạo đức, việc đánh giá một hành động là đúng hay sai thường xem xét đến ý định ban đầu của người thực hiện.