intend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have as one's purpose or plan.
Vietnamese Meaning
Có ý định, dự định, có mục đích làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I intend to study abroad next year."
"Tôi dự định đi du học vào năm tới."
-
"What do you intend to do after you graduate?"
"Bạn dự định làm gì sau khi tốt nghiệp?"
-
"The money is intended to help those in need."
"Số tiền này được dùng để giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | có ý định, dự định, có ý muốn |
| Noun | intention | ý định, mục đích, chủ ý |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý, được dự định |
| Adverb | intentionally | một cách có chủ ý, cố ý |
| Adjective | intended | được dự định, được nhắm tới |
| Noun | the intended | vợ/chồng/người yêu tương lai (trong cách nói thân mật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intend' thường được sử dụng để diễn tả một kế hoạch, mục đích hoặc ý định đã được suy nghĩ trước và có khả năng thực hiện. Nó khác với 'want' (muốn) ở chỗ 'intend' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn. So sánh với 'plan' (lên kế hoạch), 'intend' có thể chỉ một ý định ban đầu, trong khi 'plan' nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị và sắp xếp.
Prepositions
'- intend to + verb': dùng để diễn tả ý định làm gì. Ví dụ: I intend to go to the party. '- intend something for someone/something': dùng để chỉ mục đích của một cái gì đó dành cho ai/cái gì. Ví dụ: This gift is intended for you.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly intend to (rõ ràng có ý định)
-
genuinely genuinely intend to (thực sự có ý định)
-
fully fully intend to (hoàn toàn có ý định)
-
originally originally intend to (ban đầu có ý định)
-
purely purely intend to (hoàn toàn chỉ có ý định)
-
intend intend to do something (dự định/có ý định làm gì)
-
intend intend for someone/something (dành cho ai/cái gì, có ý định cho ai/cái gì)
-
intend intend well (có ý tốt, có thiện ý)
-
intend intend no harm (không có ý gây hại)
-
intend intend to mean (có ý muốn nói)
-
the government the government intends to (chính phủ dự định/có ý định)
-
the company the company intends to (công ty dự định/có ý định)
-
he/she he/she intends to (anh ấy/cô ấy dự định/có ý định)
Idioms
-
intend well
có ý tốt, có thiện chí
"I know he criticizes you a lot, but he intends well."
(Tôi biết anh ấy hay chỉ trích bạn, nhưng anh ấy có ý tốt thôi.)
-
intend no harm
không có ý gây hại, không có ý làm tổn thương
"Please don't be angry, I intended no harm with my comment."
(Xin đừng giận, tôi không có ý gây hại gì với lời bình luận của mình.)
-
be intended for someone/something
được dành cho ai/cái gì, được dự định cho ai/cái gì
"This gift is intended for your sister, not you."
(Món quà này là dành cho chị gái bạn, không phải cho bạn đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intend
Động từCó ý định, dự định, có mục đích làm gì.
"I intend to study abroad next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intend".
