meaning of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The purpose of existence; the reason why someone is alive.
Vietnamese Meaning
Ý nghĩa của cuộc sống; mục đích của sự tồn tại; lý do tại sao một người sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many philosophers have pondered the meaning of life."
"Nhiều nhà triết học đã suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống."
-
"He spent his life searching for the meaning of life."
"Anh ấy đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống."
-
"Finding the meaning of life is a personal journey."
"Tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống là một hành trình cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận triết học và tôn giáo về mục đích của con người và ý nghĩa của sự tồn tại. Nó thường liên quan đến các câu hỏi về giá trị, đạo đức và hạnh phúc.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai thứ (meaning *of* life). 'For' có thể được sử dụng để diễn tả mục đích (a search *for* the meaning of life).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ultimate meaning of life (Ý nghĩa tối thượng của cuộc sống)
-
True meaning of life (Ý nghĩa thật sự của cuộc sống)
-
Seek the meaning of life (Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống)
-
Question the meaning of life (Đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống)
Idioms
-
What's the meaning of life, the universe, and everything?
Câu hỏi triết học hóm hỉnh về ý nghĩa của sự tồn tại nói chung.
"People often joke about the answer to 'What's the meaning of life, the universe, and everything?' being 42."
(Mọi người thường đùa rằng câu trả lời cho câu hỏi 'Ý nghĩa của cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ là gì?' là 42.)
-
Find your meaning of life
Tìm ra mục đích sống của bạn.
"Many people spend their lives trying to find their meaning of life."
(Nhiều người dành cả cuộc đời để cố gắng tìm ra ý nghĩa cuộc sống của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaning of life
Noun PhraseÝ nghĩa của cuộc sống; mục đích của sự tồn tại; lý do tại sao một người sống.
"Many philosophers have pondered the meaning of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaning of life".
