(Top Banner Ad)
meaning of life
B2
Noun Phrase B2 Triết học, Tồn tại học

meaning of life

UK: /ˈmiːnɪŋ ɒv laɪf/ • US: /ˈmiːnɪŋ əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa cuộc sống mục đích sống ý nghĩa của sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purpose of existence; the reason why someone is alive.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa của cuộc sống; mục đích của sự tồn tại; lý do tại sao một người sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many philosophers have pondered the meaning of life."

    "Nhiều nhà triết học đã suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "He spent his life searching for the meaning of life."

    "Anh ấy đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống."

  • "Finding the meaning of life is a personal journey."

    "Tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống là một hành trình cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tồn tại học

Etymology (Nguồn gốc)

English
meaning of life

Nguồn gốc của 'meaning of life'

Cụm từ 'meaning of life' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất. Nó phản ánh một câu hỏi triết học đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Câu hỏi này thường liên quan đến mục đích tồn tại, giá trị của cuộc sống và vai trò của mỗi người trong vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận triết học và tôn giáo về mục đích của con người và ý nghĩa của sự tồn tại. Nó thường liên quan đến các câu hỏi về giá trị, đạo đức và hạnh phúc.

Prepositions

of for

‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai thứ (meaning *of* life). 'For' có thể được sử dụng để diễn tả mục đích (a search *for* the meaning of life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaning of life
  • Ultimate meaning of life
    (Ý nghĩa tối thượng của cuộc sống)
  • True meaning of life
    (Ý nghĩa thật sự của cuộc sống)
Verb + meaning of life
  • Seek the meaning of life
    (Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống)
  • Question the meaning of life
    (Đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống)

Idioms

  • What's the meaning of life, the universe, and everything?

    Câu hỏi triết học hóm hỉnh về ý nghĩa của sự tồn tại nói chung.

    "People often joke about the answer to 'What's the meaning of life, the universe, and everything?' being 42."

    (Mọi người thường đùa rằng câu trả lời cho câu hỏi 'Ý nghĩa của cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ là gì?' là 42.)

  • Find your meaning of life

    Tìm ra mục đích sống của bạn.

    "Many people spend their lives trying to find their meaning of life."

    (Nhiều người dành cả cuộc đời để cố gắng tìm ra ý nghĩa cuộc sống của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaning of life

Noun Phrase
Lật mặt

Ý nghĩa của cuộc sống; mục đích của sự tồn tại; lý do tại sao một người sống.

"Many philosophers have pondered the meaning of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaning of life".

Chủ nghĩa hiện sinh

Chủ nghĩa hiện sinh là một trào lưu triết học nhấn mạnh tự do cá nhân, trách nhiệm và chủ quan. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới dường như vô nghĩa.

Ikigai

Ikigai là một khái niệm của Nhật Bản có nghĩa là 'lý do để tồn tại'. Nó liên quan đến việc tìm kiếm sự kết hợp giữa những gì bạn yêu thích, những gì thế giới cần, những gì bạn giỏi và những gì bạn có thể được trả tiền để làm.