(Top Banner Ad)
reason for being
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Tồn tại học

reason for being

UK: /ˈriːzən fɔː(r) ˈbiːɪŋ/ • US: /ˈriːzən fɔːr ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lẽ sống mục đích sống lý do tồn tại ý nghĩa cuộc sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important reason or purpose for someone or something's existence.

Vietnamese Meaning

Lý do tồn tại; mục đích sống; lẽ sống; lý do chính yếu hoặc mục đích quan trọng nhất cho sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking care of orphans is his reason for being."

    "Chăm sóc trẻ mồ côi là lẽ sống của anh ấy."

  • "For many artists, creating art is their reason for being."

    "Đối với nhiều nghệ sĩ, sáng tạo nghệ thuật là lẽ sống của họ."

  • "His reason for being was to help others in need."

    "Lẽ sống của anh ấy là giúp đỡ những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý lẽ, nguyên nhân
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun being sự tồn tại, sinh vật, bản thể
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Noun purpose mục đích, ý nghĩa
Adjective purposeful có mục đích, cương quyết

Synonyms

raison d'être (lý do tồn tại (tiếng Pháp, thường được dùng trong tiếng Anh))purpose in life (mục đích sống)life's meaning (ý nghĩa cuộc sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tồn tại học

Etymology (Nguồn gốc)

French
raison d'être
English
reason for being

Nguồn Gốc Pháp

Cụm từ 'reason for being' là một bản dịch trực tiếp (calque) từ cụm từ tiếng Pháp 'raison d'être'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19, mang theo sắc thái triết học và sâu sắc về mục đích hoặc sự biện minh cho sự tồn tại của một người, một vật, hoặc một tổ chức. Nó không phải là một cụm từ tiếng Anh bản địa mà là sự tiếp thu một khái niệm từ tiếng Pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến mục đích, giá trị, và ý nghĩa của sự tồn tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tâm lý học, hoặc khi bàn về mục tiêu cuộc sống. Khác với 'purpose' (mục đích) đơn thuần, 'reason for being' nhấn mạnh vào lý do cốt lõi và ý nghĩa sâu xa hơn.

Prepositions

for

'For' ở đây liên kết 'reason' (lý do) với 'being' (sự tồn tại), cho thấy lý do giải thích cho sự tồn tại đó. Ví dụ: 'Her family is her reason for being' (Gia đình là lẽ sống của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reason for being
  • main main reason for being
    (lý do tồn tại chính, mục đích chính)
  • true true reason for being
    (lý do tồn tại thực sự)
  • sole sole reason for being
    (lý do tồn tại duy nhất)
  • ultimate ultimate reason for being
    (lý do tồn tại tối thượng)
  • fundamental fundamental reason for being
    (lý do tồn tại cơ bản)
Verb + reason for being
  • find find one's reason for being
    (tìm thấy lý do tồn tại của mình)
  • have have a reason for being
    (có một lý do để tồn tại)
  • give give someone a reason for being
    (mang lại cho ai đó lý do để tồn tại)
  • constitute constitute its reason for being
    (cấu thành lý do tồn tại của nó)
  • be be his reason for being
    (là lý do tồn tại của anh ấy)

Idioms

  • to find one's reason for being

    Tìm thấy ý nghĩa cuộc đời, mục đích tồn tại của mình

    "After years of searching, she finally found her reason for being in helping others."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình trong việc giúp đỡ người khác.)

  • to be someone's reason for being

    Là lẽ sống, ý nghĩa tồn tại của ai đó

    "For many parents, their children are their reason for being."

    (Đối với nhiều bậc cha mẹ, con cái chính là lẽ sống của họ.)

  • to lose one's reason for being

    Mất đi lý do/mục đích tồn tại của mình, mất đi ý nghĩa cuộc sống

    "Without the project, he felt like he had lost his reason for being."

    (Nếu không có dự án đó, anh ấy cảm thấy như mình đã mất đi lý do tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reason for being

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Lý do tồn tại; mục đích sống; lẽ sống; lý do chính yếu hoặc mục đích quan trọng nhất cho sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.

"Taking care of orphans is his reason for being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reason for being is now considered invaluable to the community.
Lý do tồn tại của công ty hiện được coi là vô giá đối với cộng đồng.
Phủ định
Their reason for being was not always understood by the general public.
Lý do tồn tại của họ không phải lúc nào cũng được công chúng hiểu rõ.
Nghi vấn
Is the organization's reason for being being questioned by its stakeholders?
Lý do tồn tại của tổ chức có đang bị các bên liên quan đặt câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reason for being".

Chủ Nghĩa Hiện Sinh và Ý Nghĩa Cuộc Sống

Khái niệm 'reason for being' gắn liền với các triết lý về mục đích và sự tồn tại, đặc biệt là trong chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism). Triết học này nhấn mạnh rằng con người có quyền và trách nhiệm tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình trong một thế giới mà ban đầu không có ý nghĩa cố định. Việc tìm kiếm 'reason for being' chính là hành trình cá nhân để xác định giá trị và mục đích sống.

Ikigai: Nguồn Sống Từ Nhật Bản

Mặc dù 'reason for being' là một khái niệm phương Tây, nhưng nó có nhiều điểm tương đồng với 'Ikigai' của Nhật Bản – một khái niệm triết học đề cập đến 'lý do để thức dậy mỗi sáng'. Ikigai bao gồm việc tìm thấy điểm giao thoa giữa điều bạn yêu thích, điều bạn giỏi, điều thế giới cần, và điều bạn có thể được trả công. Cả hai khái niệm đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một mục đích sống rõ ràng.