reason for being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important reason or purpose for someone or something's existence.
Vietnamese Meaning
Lý do tồn tại; mục đích sống; lẽ sống; lý do chính yếu hoặc mục đích quan trọng nhất cho sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking care of orphans is his reason for being."
"Chăm sóc trẻ mồ côi là lẽ sống của anh ấy."
-
"For many artists, creating art is their reason for being."
"Đối với nhiều nghệ sĩ, sáng tạo nghệ thuật là lẽ sống của họ."
-
"His reason for being was to help others in need."
"Lẽ sống của anh ấy là giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý lẽ, nguyên nhân |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là |
| Noun | being | sự tồn tại, sinh vật, bản thể |
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Noun | existence | sự tồn tại, sự sống |
| Noun | purpose | mục đích, ý nghĩa |
| Adjective | purposeful | có mục đích, cương quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến mục đích, giá trị, và ý nghĩa của sự tồn tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tâm lý học, hoặc khi bàn về mục tiêu cuộc sống. Khác với 'purpose' (mục đích) đơn thuần, 'reason for being' nhấn mạnh vào lý do cốt lõi và ý nghĩa sâu xa hơn.
Prepositions
'For' ở đây liên kết 'reason' (lý do) với 'being' (sự tồn tại), cho thấy lý do giải thích cho sự tồn tại đó. Ví dụ: 'Her family is her reason for being' (Gia đình là lẽ sống của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main reason for being (lý do tồn tại chính, mục đích chính)
-
true true reason for being (lý do tồn tại thực sự)
-
sole sole reason for being (lý do tồn tại duy nhất)
-
ultimate ultimate reason for being (lý do tồn tại tối thượng)
-
fundamental fundamental reason for being (lý do tồn tại cơ bản)
-
find find one's reason for being (tìm thấy lý do tồn tại của mình)
-
have have a reason for being (có một lý do để tồn tại)
-
give give someone a reason for being (mang lại cho ai đó lý do để tồn tại)
-
constitute constitute its reason for being (cấu thành lý do tồn tại của nó)
-
be be his reason for being (là lý do tồn tại của anh ấy)
Idioms
-
to find one's reason for being
Tìm thấy ý nghĩa cuộc đời, mục đích tồn tại của mình
"After years of searching, she finally found her reason for being in helping others."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình trong việc giúp đỡ người khác.)
-
to be someone's reason for being
Là lẽ sống, ý nghĩa tồn tại của ai đó
"For many parents, their children are their reason for being."
(Đối với nhiều bậc cha mẹ, con cái chính là lẽ sống của họ.)
-
to lose one's reason for being
Mất đi lý do/mục đích tồn tại của mình, mất đi ý nghĩa cuộc sống
"Without the project, he felt like he had lost his reason for being."
(Nếu không có dự án đó, anh ấy cảm thấy như mình đã mất đi lý do tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reason for being
Danh từ (cụm danh từ)Lý do tồn tại; mục đích sống; lẽ sống; lý do chính yếu hoặc mục đích quan trọng nhất cho sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.
"Taking care of orphans is his reason for being."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's reason for being is now considered invaluable to the community. |
Lý do tồn tại của công ty hiện được coi là vô giá đối với cộng đồng. |
| Phủ định | Their reason for being was not always understood by the general public. |
Lý do tồn tại của họ không phải lúc nào cũng được công chúng hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Is the organization's reason for being being questioned by its stakeholders? |
Lý do tồn tại của tổ chức có đang bị các bên liên quan đặt câu hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reason for being".
