meat protein
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meat protein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Protein có nguồn gốc từ thịt động vật.
Ví dụ Thực tế với 'Meat protein'
-
"Meat protein is essential for muscle growth and repair."
"Protein từ thịt rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."
-
"Beef is a good source of meat protein."
"Thịt bò là một nguồn cung cấp protein từ thịt tốt."
-
"The athlete increased their intake of meat protein to support muscle recovery."
"Vận động viên đó đã tăng cường hấp thụ protein từ thịt để hỗ trợ phục hồi cơ bắp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Meat protein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: meat, protein
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Meat protein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'meat protein' chỉ hàm lượng protein có trong các loại thịt khác nhau. Protein từ thịt được coi là 'protein hoàn chỉnh' vì chứa đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Cần chú ý đến lượng chất béo bão hòa đi kèm khi tiêu thụ protein từ thịt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Protein from meat' (protein từ thịt) nhấn mạnh nguồn gốc của protein. 'Protein in meat' (protein trong thịt) nhấn mạnh sự hiện diện của protein trong thịt.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Meat protein'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.