(Top Banner Ad)
meat protein
B1
noun phrase B1 Dinh dưỡng học, Sinh học

meat protein

UK: /miːt ˈprəʊtiːn/ • US: /miːt ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein từ thịt đạm từ thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protein derived from animal meat sources.

Vietnamese Meaning

Protein có nguồn gốc từ thịt động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meat protein is essential for muscle growth and repair."

    "Protein từ thịt rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."

  • "Beef is a good source of meat protein."

    "Thịt bò là một nguồn cung cấp protein từ thịt tốt."

  • "The athlete increased their intake of meat protein to support muscle recovery."

    "Vận động viên đó đã tăng cường hấp thụ protein từ thịt để hỗ trợ phục hồi cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein (thành phần dinh dưỡng cơ bản)
Adjective meaty có nhiều thịt, đầy đặn, giàu chất (nghĩa bóng)
Adjective protein-rich giàu protein/đạm
Adjective meatless không thịt (thức ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mod-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Ancient Greek
prōtos
French
protéine
Modern English
protein
Modern English Compound
meat protein

Nguồn gốc của 'meat'

Từ 'meat' trong tiếng Anh hiện đại ban đầu có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mete'. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'thịt động vật dùng làm thức ăn'. Từ này có gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu liên quan đến ý nghĩa 'gặp gỡ' hoặc 'đoàn tụ' (như trong bữa ăn).

Nguồn gốc của 'protein'

Từ 'protein' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'prōtos' có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'quan trọng nhất', phản ánh niềm tin vào vai trò cơ bản của protein đối với sự sống. Khi kết hợp với 'meat', 'meat protein' nhấn mạnh protein là thành phần dinh dưỡng chính trong thịt.

Usage Note

Cụm từ 'meat protein' chỉ hàm lượng protein có trong các loại thịt khác nhau. Protein từ thịt được coi là 'protein hoàn chỉnh' vì chứa đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Cần chú ý đến lượng chất béo bão hòa đi kèm khi tiêu thụ protein từ thịt.

Prepositions

from in

'Protein from meat' (protein từ thịt) nhấn mạnh nguồn gốc của protein. 'Protein in meat' (protein trong thịt) nhấn mạnh sự hiện diện của protein trong thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat protein
  • lean lean meat protein
    (đạm thịt nạc)
  • high-quality high-quality meat protein
    (đạm thịt chất lượng cao)
  • sufficient sufficient meat protein
    (đủ lượng đạm thịt)
  • essential essential meat protein
    (đạm thịt thiết yếu)
Verb + meat protein
  • consume consume meat protein
    (tiêu thụ đạm thịt)
  • provide provide meat protein
    (cung cấp đạm thịt)
  • absorb absorb meat protein
    (hấp thụ đạm thịt)
  • contain contain meat protein
    (chứa đạm thịt)
Noun + meat protein
  • source of a source of meat protein
    (một nguồn đạm thịt)
  • intake of meat protein intake
    (lượng đạm thịt hấp thụ)
  • benefits of benefits of meat protein
    (lợi ích của đạm thịt)

Idioms

  • a complete meat protein source

    một nguồn protein hoàn chỉnh từ thịt (ý nói cung cấp đủ các axit amin thiết yếu)

    "Red meat is often considered a complete meat protein source for muscle growth."

    (Thịt đỏ thường được coi là một nguồn protein thịt hoàn chỉnh cho sự phát triển cơ bắp.)

  • sufficient meat protein intake

    lượng protein thịt nạp vào đủ (để duy trì sức khỏe hoặc mục tiêu thể chất)

    "Athletes need to ensure sufficient meat protein intake to recover and build muscle."

    (Các vận động viên cần đảm bảo lượng protein thịt nạp vào đủ để hồi phục và xây dựng cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat protein

noun phrase
Lật mặt

Protein có nguồn gốc từ thịt động vật.

"Meat protein is essential for muscle growth and repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat protein".

Vai trò trong chế độ ăn phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thịt là nguồn cung cấp protein trung tâm và được coi là thành phần thiết yếu của một bữa ăn cân bằng. Các món ăn truyền thống thường xoay quanh một loại thịt cụ thể, phản ánh tầm quan trọng của protein thịt trong việc cung cấp năng lượng và duy trì sức khỏe. Tuy nhiên, xu hướng ăn chay và ăn thuần chay đang ngày càng phổ biến, dẫn đến sự đa dạng trong cách tiếp cận nguồn protein.

Tranh cãi về sức khỏe và môi trường

Việc tiêu thụ protein từ thịt đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về sức khỏe và môi trường. Trong khi thịt đỏ được biết đến là nguồn cung cấp sắt và vitamin B12 dồi dào, việc tiêu thụ quá mức có thể liên quan đến một số vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, ngành chăn nuôi thịt cũng đối mặt với những lo ngại về tác động đến môi trường, thúc đẩy sự quan tâm đến các nguồn protein thay thế và bền vững hơn.