(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ meat protein
B1

meat protein

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

protein từ thịt đạm từ thịt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meat protein'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Protein có nguồn gốc từ thịt động vật.

Definition (English Meaning)

Protein derived from animal meat sources.

Ví dụ Thực tế với 'Meat protein'

  • "Meat protein is essential for muscle growth and repair."

    "Protein từ thịt rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."

  • "Beef is a good source of meat protein."

    "Thịt bò là một nguồn cung cấp protein từ thịt tốt."

  • "The athlete increased their intake of meat protein to support muscle recovery."

    "Vận động viên đó đã tăng cường hấp thụ protein từ thịt để hỗ trợ phục hồi cơ bắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Meat protein'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: meat, protein
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

lean meat(thịt nạc) red meat(thịt đỏ)
white meat(thịt trắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Meat protein'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'meat protein' chỉ hàm lượng protein có trong các loại thịt khác nhau. Protein từ thịt được coi là 'protein hoàn chỉnh' vì chứa đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Cần chú ý đến lượng chất béo bão hòa đi kèm khi tiêu thụ protein từ thịt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

'Protein from meat' (protein từ thịt) nhấn mạnh nguồn gốc của protein. 'Protein in meat' (protein trong thịt) nhấn mạnh sự hiện diện của protein trong thịt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Meat protein'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)