(Top Banner Ad)
sources
B1
Danh từ B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

sources

UK: /ˈsɔːsɪz/ • US: /ˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguồn những nguồn gốc các đầu mối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'source': a place, person, or thing from which something comes or can be obtained.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'source': Nguồn gốc, nơi xuất phát, người hoặc vật mà từ đó một cái gì đó đến hoặc có thể lấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our information comes from reliable sources."

    "Thông tin của chúng tôi đến từ các nguồn đáng tin cậy."

  • "The journalist consulted multiple sources to verify the facts."

    "Nhà báo đã tham khảo nhiều nguồn để xác minh sự thật."

  • "Renewable energy sources are becoming increasingly important."

    "Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, suối nguồn; nguồn gốc; tài liệu tham khảo; người cung cấp thông tin
Verb source Tìm nguồn cung cấp; lấy từ một nguồn
Noun sourcing Việc tìm nguồn cung cấp
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Verb resource Cung cấp tài nguyên cho
Adjective unsourced Không có nguồn gốc, không rõ nguồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourdre
Old French
sourse
Middle English
sourse
English
source

Nguồn Gốc Của 'Source': Từ Dòng Suối Trào Dâng

Từ 'source' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', mang nghĩa 'nổi lên, trào dâng'. Hình ảnh này gợi nhớ đến một dòng suối tự nhiên trào ra từ lòng đất. Qua tiếng Pháp cổ 'sourdre' (trào ra) và 'sourse' (suối nguồn), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'nơi bắt đầu, điểm khởi phát' của một cái gì đó, tương tự như nước từ một con suối.

Usage Note

Khi sử dụng ở dạng số nhiều, 'sources' thường đề cập đến nhiều nguồn thông tin, bằng chứng, hoặc nguồn cung cấp khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa độ tin cậy và tính xác thực cao hơn so với việc chỉ có một nguồn duy nhất. Ví dụ, 'multiple sources confirmed the story' ám chỉ câu chuyện đó đáng tin vì được xác nhận từ nhiều nguồn khác nhau.

Prepositions

from of on

- 'from': chỉ nguồn gốc trực tiếp (information from multiple sources).
- 'of': chỉ thuộc tính hoặc thành phần của nguồn (a variety of sources).
- 'on': chỉ nguồn thông tin được tìm thấy trên một nền tảng nào đó (sources on the internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sources
  • reliable reliable sources
    (các nguồn đáng tin cậy)
  • primary primary sources
    (các nguồn sơ cấp (gốc))
  • secondary secondary sources
    (các nguồn thứ cấp)
  • various various sources
    (nhiều nguồn khác nhau)
  • official official sources
    (các nguồn chính thức)
  • multiple multiple sources
    (nhiều nguồn)
Verb + sources
  • find find sources
    (tìm kiếm các nguồn)
  • cite cite sources
    (trích dẫn các nguồn)
  • consult consult sources
    (tham khảo các nguồn)
  • check check sources
    (kiểm tra các nguồn)
  • use use sources
    (sử dụng các nguồn)
Phrases with 'sources'
  • range a range of sources
    (một loạt các nguồn)
  • variety a variety of sources
    (nhiều loại nguồn)
  • number a number of sources
    (một số nguồn)
  • from from all sources
    (từ mọi nguồn)

Idioms

  • from reliable sources

    từ các nguồn đáng tin cậy (để khẳng định tính xác thực của thông tin)

    "I heard the news from reliable sources that the company is expanding."

    (Tôi nghe tin từ các nguồn đáng tin cậy rằng công ty đang mở rộng.)

  • go to the source

    đi đến tận gốc vấn đề; tìm nguồn gốc ban đầu

    "To understand the problem fully, we need to go to the source."

    (Để hiểu rõ vấn đề, chúng ta cần đi đến tận gốc rễ của nó.)

  • at the source

    tại nguồn gốc; ngay từ đầu

    "We need to address the issue at the source before it gets worse."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngay từ gốc trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sources

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'source': Nguồn gốc, nơi xuất phát, người hoặc vật mà từ đó một cái gì đó đến hoặc có thể lấy được.

"Our information comes from reliable sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the library had more accessible sources for my research.
Tôi ước thư viện có nhiều nguồn tài liệu dễ tiếp cận hơn cho nghiên cứu của tôi.
Phủ định
If only the journalist hadn't relied on unreliable sources for the article.
Giá mà nhà báo đã không dựa vào những nguồn thông tin không đáng tin cậy cho bài báo.
Nghi vấn
If only the police could have discovered more sources of information about the crime.
Giá mà cảnh sát có thể khám phá thêm nhiều nguồn thông tin về vụ án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sources".

Tầm Quan Trọng Của Việc Trích Dẫn Nguồn (Citing Sources)

Trong học thuật và báo chí phương Tây, việc trích dẫn nguồn một cách chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với công sức của người khác và tránh đạo văn, mà còn giúp người đọc kiểm chứng thông tin và hiểu rõ hơn về cơ sở của các lập luận. Đây là một nền tảng cho tính minh bạch và độ tin cậy của tri thức.

Kiểm Chứng Nguồn (Source Criticism & Fact-Checking)

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt là trên internet, khả năng đánh giá và kiểm chứng độ tin cậy của các 'nguồn' thông tin trở thành một kỹ năng thiết yếu. Khái niệm 'source criticism' (phê bình nguồn) và 'fact-checking' (kiểm tra sự thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phải phân tích kỹ lưỡng nguồn gốc và động cơ của nó để tránh tin tức giả mạo hoặc thông tin sai lệch.