animal protein
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Animal protein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Protein có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như thịt, gia cầm, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa.
Definition (English Meaning)
Protein derived from animal sources, such as meat, poultry, fish, eggs, and dairy products.
Ví dụ Thực tế với 'Animal protein'
-
"Meat is a good source of animal protein."
"Thịt là một nguồn cung cấp protein động vật tốt."
-
"Studies have shown the importance of animal protein for muscle growth."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của protein động vật đối với sự phát triển cơ bắp."
-
"A diet rich in animal protein may increase the risk of certain diseases."
"Một chế độ ăn giàu protein động vật có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Animal protein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: protein
- Adjective: animal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Animal protein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'animal protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, chế độ ăn uống và khoa học thực phẩm. Nó khác với 'plant protein' (protein thực vật), vốn có nguồn gốc từ thực vật như đậu, các loại hạt và ngũ cốc. Sự khác biệt quan trọng nằm ở thành phần axit amin, khả năng tiêu hóa và các chất dinh dưỡng đi kèm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của protein (ví dụ: protein *from* meat). * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện của protein trong thực phẩm (ví dụ: protein *in* eggs).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Animal protein'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor had been recommending increasing animal protein intake before the patient developed kidney issues.
|
Bác sĩ đã khuyến nghị tăng cường hấp thụ protein động vật trước khi bệnh nhân phát triển các vấn đề về thận. |
| Phủ định |
They hadn't been considering reducing their animal protein consumption until they learned about the environmental impact.
|
Họ đã không cân nhắc việc giảm tiêu thụ protein động vật cho đến khi họ biết về tác động môi trường. |
| Nghi vấn |
Had the researchers been investigating the effects of excessive animal protein on athletic performance?
|
Các nhà nghiên cứu đã và đang điều tra ảnh hưởng của việc tiêu thụ quá nhiều protein động vật đến hiệu suất thể thao hay sao? |