(Top Banner Ad)
animal protein
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học, Sinh học

animal protein

UK: /ˈænɪməl ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈænɪməl ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein động vật đạm động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protein derived from animal sources, such as meat, poultry, fish, eggs, and dairy products.

Vietnamese Meaning

Protein có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như thịt, gia cầm, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meat is a good source of animal protein."

    "Thịt là một nguồn cung cấp protein động vật tốt."

  • "Studies have shown the importance of animal protein for muscle growth."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của protein động vật đối với sự phát triển cơ bắp."

  • "A diet rich in animal protein may increase the risk of certain diseases."

    "Một chế độ ăn giàu protein động vật có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Adjective animalistic Thuộc về động vật, mang tính chất động vật
Noun protein Chất đạm, protein
Adjective proteinaceous Chứa protein, có bản chất protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
English
animal
English
protein
English
animal protein

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'có sự sống, có linh hồn'. Người xưa dùng từ này để chỉ tất cả các sinh vật sống, khác với thực vật. Sau này, nó được dùng để chỉ động vật, tức là một nhóm sinh vật cụ thể.

Nguồn gốc của 'Protein'

Từ 'protein' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'proteios', nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'đứng đầu'. Nhà hóa học người Hà Lan Gerardus Johannes Mulder đã đặt tên này vì ông tin rằng protein là thành phần quan trọng nhất của tế bào sống.

Sự kết hợp của 'Animal' và 'Protein'

Sự kết hợp của 'animal' và 'protein' phản ánh vai trò quan trọng của protein có nguồn gốc từ động vật trong chế độ ăn uống của con người. Protein động vật thường được coi là nguồn protein hoàn chỉnh, chứa tất cả các axit amin thiết yếu.

Usage Note

Cụm từ 'animal protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, chế độ ăn uống và khoa học thực phẩm. Nó khác với 'plant protein' (protein thực vật), vốn có nguồn gốc từ thực vật như đậu, các loại hạt và ngũ cốc. Sự khác biệt quan trọng nằm ở thành phần axit amin, khả năng tiêu hóa và các chất dinh dưỡng đi kèm.

Prepositions

from in

* **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của protein (ví dụ: protein *from* meat). * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện của protein trong thực phẩm (ví dụ: protein *in* eggs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal protein
  • Lean animal protein
    (Protein động vật nạc)
  • Processed animal protein
    (Protein động vật đã qua chế biến)
  • High-quality animal protein
    (Protein động vật chất lượng cao)
Verb + animal protein
  • Consume animal protein
    (Tiêu thụ protein động vật)
  • Eat animal protein
    (Ăn protein động vật)
  • Require animal protein
    (Cần protein động vật)
  • Obtain animal protein
    (Thu được protein động vật)
Animal protein + for
  • Animal protein for muscle growth
    (Protein động vật cho sự phát triển cơ bắp)
  • Animal protein for optimal health
    (Protein động vật cho sức khỏe tối ưu)

Idioms

  • Bring home the bacon

    Kiếm tiền nuôi gia đình (thịt xông khói ở đây chỉ thức ăn, thu nhập)

    "He works long hours to bring home the bacon."

    (Anh ấy làm việc nhiều giờ để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • Top of the food chain

    Đứng đầu chuỗi thức ăn (nghĩa bóng: người có vị thế cao nhất)

    "CEOs are at the top of the food chain in most companies."

    (Các CEO đứng đầu chuỗi thức ăn trong hầu hết các công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal protein

Danh từ
Lật mặt

Protein có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như thịt, gia cầm, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa.

"Meat is a good source of animal protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been recommending increasing animal protein intake before the patient developed kidney issues.
Bác sĩ đã khuyến nghị tăng cường hấp thụ protein động vật trước khi bệnh nhân phát triển các vấn đề về thận.
Phủ định
They hadn't been considering reducing their animal protein consumption until they learned about the environmental impact.
Họ đã không cân nhắc việc giảm tiêu thụ protein động vật cho đến khi họ biết về tác động môi trường.
Nghi vấn
Had the researchers been investigating the effects of excessive animal protein on athletic performance?
Các nhà nghiên cứu đã và đang điều tra ảnh hưởng của việc tiêu thụ quá nhiều protein động vật đến hiệu suất thể thao hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal protein".

Protein động vật và chế độ ăn kiêng phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, protein động vật (thịt, cá, trứng, sữa) thường được coi là thành phần quan trọng của bữa ăn, gắn liền với sức mạnh và sức khỏe. Điều này có ảnh hưởng lớn đến thói quen ăn uống và quan niệm về dinh dưỡng.

Veganism và Animal Protein

Veganism là một phong trào tránh sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật, bao gồm cả protein động vật. Những người theo chủ nghĩa thuần chay thường tìm kiếm các nguồn protein thay thế từ thực vật như đậu, hạt, và các sản phẩm từ đậu nành.