(Top Banner Ad)
white meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

white meat

UK: /ˈwaɪt miːt/ • US: /ˈwaɪt miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt trắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that is light in color, especially poultry and pork.

Vietnamese Meaning

Thịt có màu sáng, đặc biệt là thịt gia cầm và thịt lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chicken breast is a popular source of white meat."

    "Ức gà là một nguồn thịt trắng phổ biến."

  • "Many people prefer white meat because it is lower in fat."

    "Nhiều người thích thịt trắng hơn vì nó ít chất béo hơn."

  • "Is turkey white meat or dark meat?"

    "Thịt gà tây là thịt trắng hay thịt sẫm màu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng, màu trắng
Noun white màu trắng; lòng trắng trứng; người da trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Noun meat thịt
Adjective meaty có nhiều thịt, như thịt; bổ ích, đầy ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white
Proto-Germanic
*mati (food)
Old English
mete (food in general)
Middle English
mete (food, later animal flesh)
Modern English
meat (animal flesh)

Nguồn gốc của 'white meat'

Cụm từ 'white meat' được tạo thành từ hai từ 'white' (trắng) và 'meat' (thịt). Từ 'white' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwīt', chỉ màu trắng. Từ 'meat' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'mete' có nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung, nhưng sau đó dần được thu hẹp nghĩa để chỉ thịt động vật. 'White meat' xuất hiện để phân biệt loại thịt có màu nhạt (như thịt gà, gà tây, cá) với 'red meat' (thịt đỏ như thịt bò) hoặc 'dark meat' (phần thịt sẫm màu hơn của gia cầm).

Usage Note

Cụm từ "white meat" thường được dùng để phân biệt với "dark meat" (thịt sẫm màu) ở gia cầm. Thịt trắng thường ít chất béo hơn thịt sẫm màu. Ví dụ, thịt ức gà là thịt trắng, còn thịt đùi gà là thịt sẫm màu. Thịt lợn đôi khi cũng được coi là thịt trắng, mặc dù màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chế biến.

Prepositions

of

Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của thịt trắng. Ví dụ: "a piece of white meat" (một miếng thịt trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white meat
  • lean lean white meat
    (thịt trắng nạc)
  • healthy healthy white meat
    (thịt trắng tốt cho sức khỏe)
  • skinless skinless white meat
    (thịt trắng không da)
  • boneless boneless white meat
    (thịt trắng lọc xương)
Verb + white meat
  • eat eat white meat
    (ăn thịt trắng)
  • cook cook white meat
    (nấu thịt trắng)
  • prefer prefer white meat
    (thích thịt trắng hơn)
  • serve serve white meat
    (phục vụ thịt trắng)
Quantifier/Noun + of + white meat
  • a portion a portion of white meat
    (một phần thịt trắng)
  • a piece a piece of white meat
    (một miếng thịt trắng)

Idioms

  • stick to white meat

    Ăn chủ yếu hoặc chỉ ăn thịt trắng (thường vì lý do sức khỏe hoặc chế độ ăn kiêng).

    "For his diet, he tries to stick to white meat and vegetables."

    (Để giảm cân, anh ấy cố gắng chỉ ăn thịt trắng và rau củ.)

  • white meat only

    Chỉ bao gồm phần thịt trắng (ví dụ: chỉ ức gà, không có đùi gà).

    "This chicken salad is made with white meat only."

    (Món salad gà này chỉ làm từ thịt ức gà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt có màu sáng, đặc biệt là thịt gia cầm và thịt lợn.

"Chicken breast is a popular source of white meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white meat".

Lựa chọn lành mạnh trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực và chế độ ăn kiêng ở các nước phương Tây, 'white meat' (thịt trắng) như thịt gà (phần ức), thịt gà tây hoặc cá thường được coi là lựa chọn lành mạnh hơn so với 'red meat' (thịt đỏ) như thịt bò hay thịt lợn. Điều này là do thịt trắng thường có ít chất béo bão hòa và cholesterol hơn, phù hợp cho những người muốn ăn kiêng hoặc duy trì sức khỏe tim mạch.

Sự khác biệt trong ẩm thực

'White meat' chủ yếu đề cập đến các loại thịt gia cầm (đặc biệt là phần ức và cánh) và cá có màu nhạt sau khi nấu chín. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc nấu nướng và tạo ra hương vị khác nhau. Ví dụ, thịt ức gà thường được dùng trong các món salad, sandwich hoặc luộc, trong khi thịt đùi gà được dùng cho các món hầm, nướng cần độ ẩm và vị béo hơn.