white meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Meat that is light in color, especially poultry and pork.
Vietnamese Meaning
Thịt có màu sáng, đặc biệt là thịt gia cầm và thịt lợn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chicken breast is a popular source of white meat."
"Ức gà là một nguồn thịt trắng phổ biến."
-
"Many people prefer white meat because it is lower in fat."
"Nhiều người thích thịt trắng hơn vì nó ít chất béo hơn."
-
"Is turkey white meat or dark meat?"
"Thịt gà tây là thịt trắng hay thịt sẫm màu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "white meat" thường được dùng để phân biệt với "dark meat" (thịt sẫm màu) ở gia cầm. Thịt trắng thường ít chất béo hơn thịt sẫm màu. Ví dụ, thịt ức gà là thịt trắng, còn thịt đùi gà là thịt sẫm màu. Thịt lợn đôi khi cũng được coi là thịt trắng, mặc dù màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chế biến.
Prepositions
Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của thịt trắng. Ví dụ: "a piece of white meat" (một miếng thịt trắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean white meat (thịt trắng nạc)
-
healthy healthy white meat (thịt trắng tốt cho sức khỏe)
-
skinless skinless white meat (thịt trắng không da)
-
boneless boneless white meat (thịt trắng lọc xương)
-
eat eat white meat (ăn thịt trắng)
-
cook cook white meat (nấu thịt trắng)
-
prefer prefer white meat (thích thịt trắng hơn)
-
serve serve white meat (phục vụ thịt trắng)
-
a portion a portion of white meat (một phần thịt trắng)
-
a piece a piece of white meat (một miếng thịt trắng)
Idioms
-
stick to white meat
Ăn chủ yếu hoặc chỉ ăn thịt trắng (thường vì lý do sức khỏe hoặc chế độ ăn kiêng).
"For his diet, he tries to stick to white meat and vegetables."
(Để giảm cân, anh ấy cố gắng chỉ ăn thịt trắng và rau củ.)
-
white meat only
Chỉ bao gồm phần thịt trắng (ví dụ: chỉ ức gà, không có đùi gà).
"This chicken salad is made with white meat only."
(Món salad gà này chỉ làm từ thịt ức gà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white meat
Danh từThịt có màu sáng, đặc biệt là thịt gia cầm và thịt lợn.
"Chicken breast is a popular source of white meat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white meat".
