meat vendor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sells meat.
Vietnamese Meaning
Người bán thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meat vendor at the corner market always has the freshest cuts."
"Người bán thịt ở chợ góc phố luôn có những miếng thịt tươi ngon nhất."
-
"We bought the steak from the meat vendor downtown."
"Chúng tôi đã mua miếng bít tết từ người bán thịt ở trung tâm thành phố."
-
"The meat vendor's stall was filled with various types of meat."
"Gian hàng của người bán thịt đầy ắp các loại thịt khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | Thịt |
| Adjective | meaty | Nhiều thịt, có hương vị thịt |
| Adjective | meatless | Không thịt, chay |
| Noun | vendor | Người bán hàng, nhà cung cấp |
| Verb | vend | Bán hàng |
| Noun | vending machine | Máy bán hàng tự động |
| Noun | vendee | Người mua (trong hợp đồng bán hàng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ đơn giản là người bán thịt, thường là tại chợ, cửa hàng thịt hoặc xe bán hàng di động. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ nghề nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local meat vendor (Người bán thịt địa phương)
-
skilled skilled meat vendor (Người bán thịt lành nghề)
-
traditional traditional meat vendor (Người bán thịt truyền thống)
-
street street meat vendor (Người bán thịt đường phố)
-
buy from buy from a meat vendor (Mua hàng từ một người bán thịt)
-
visit visit a meat vendor (Ghé thăm người bán thịt)
-
bargain with bargain with a meat vendor (Mặc cả với người bán thịt)
-
see see a meat vendor (Thấy/gặp một người bán thịt)
Idioms
-
the local meat vendor
Người bán thịt ở khu vực địa phương (một cụm từ thông dụng để chỉ người bán quen thuộc)
"We always buy our beef from the local meat vendor at the market."
(Chúng tôi luôn mua thịt bò từ người bán thịt địa phương ở chợ.)
-
a visit to the meat vendor
Một chuyến ghé thăm người bán thịt (cụm từ mô tả hành động đi mua thịt từ người bán)
"Before the party, I need to make a quick visit to the meat vendor for some sausages."
(Trước bữa tiệc, tôi cần nhanh chóng ghé thăm người bán thịt để mua vài cây xúc xích.)
-
skilled meat vendor
Người bán thịt lành nghề (cụm từ dùng để khen ngợi kỹ năng của người bán)
"Only a skilled meat vendor can cut the steaks perfectly like that."
(Chỉ một người bán thịt lành nghề mới có thể cắt những miếng bít tết hoàn hảo như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat vendor
Danh từNgười bán thịt.
"The meat vendor at the corner market always has the freshest cuts."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meat vendor, a friendly man, always offers the freshest cuts. |
Người bán thịt, một người đàn ông thân thiện, luôn cung cấp những phần thịt tươi ngon nhất. |
| Phủ định | Unlike the other vendors, the meat vendor, surprisingly, doesn't offer any poultry. |
Không giống như những người bán hàng khác, người bán thịt, đáng ngạc nhiên, không cung cấp bất kỳ loại gia cầm nào. |
| Nghi vấn | Excuse me, meat vendor, do you have any organic beef today? |
Xin lỗi, người bán thịt, hôm nay bạn có thịt bò hữu cơ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meat vendor sells fresh pork daily. |
Người bán thịt bán thịt heo tươi mỗi ngày. |
| Phủ định | Never have I seen such a dedicated meat vendor as him. |
Chưa bao giờ tôi thấy một người bán thịt tận tâm như anh ấy. |
| Nghi vấn | Should a meat vendor offer discounts to regular customers, they might boost sales. |
Nếu một người bán thịt nên cung cấp giảm giá cho khách hàng thường xuyên, họ có thể tăng doanh số. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat vendor".
