(Top Banner Ad)
meat vendor
A2
Danh từ A2 Thương mại, Thực phẩm

meat vendor

UK: /ˈmiːt ˌvɛndə/ • US: /ˈmiːt ˌvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán thịt người bán thịt tươi sống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells meat.

Vietnamese Meaning

Người bán thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat vendor at the corner market always has the freshest cuts."

    "Người bán thịt ở chợ góc phố luôn có những miếng thịt tươi ngon nhất."

  • "We bought the steak from the meat vendor downtown."

    "Chúng tôi đã mua miếng bít tết từ người bán thịt ở trung tâm thành phố."

  • "The meat vendor's stall was filled with various types of meat."

    "Gian hàng của người bán thịt đầy ắp các loại thịt khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat Thịt
Adjective meaty Nhiều thịt, có hương vị thịt
Adjective meatless Không thịt, chay
Noun vendor Người bán hàng, nhà cung cấp
Verb vend Bán hàng
Noun vending machine Máy bán hàng tự động
Noun vendee Người mua (trong hợp đồng bán hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁t-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Latin
vendere
Old French
vendeor
Middle English
vendour
Modern English
vendor
Modern English Compound
meat vendor

Nguồn gốc của 'Meat Vendor'

Từ 'meat' (thịt) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, ban đầu có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, sau này thu hẹp lại thành 'thịt động vật'. Từ 'vendor' (người bán hàng) lại đến từ tiếng Latin 'vendere' nghĩa là 'bán'. Khi kết hợp lại thành 'meat vendor', nó mô tả một cách trực tiếp người chuyên bán thịt. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử phức tạp như một từ đơn mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt.

Usage Note

Từ này chỉ đơn giản là người bán thịt, thường là tại chợ, cửa hàng thịt hoặc xe bán hàng di động. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat vendor
  • local local meat vendor
    (Người bán thịt địa phương)
  • skilled skilled meat vendor
    (Người bán thịt lành nghề)
  • traditional traditional meat vendor
    (Người bán thịt truyền thống)
  • street street meat vendor
    (Người bán thịt đường phố)
Verb + meat vendor
  • buy from buy from a meat vendor
    (Mua hàng từ một người bán thịt)
  • visit visit a meat vendor
    (Ghé thăm người bán thịt)
  • bargain with bargain with a meat vendor
    (Mặc cả với người bán thịt)
  • see see a meat vendor
    (Thấy/gặp một người bán thịt)

Idioms

  • the local meat vendor

    Người bán thịt ở khu vực địa phương (một cụm từ thông dụng để chỉ người bán quen thuộc)

    "We always buy our beef from the local meat vendor at the market."

    (Chúng tôi luôn mua thịt bò từ người bán thịt địa phương ở chợ.)

  • a visit to the meat vendor

    Một chuyến ghé thăm người bán thịt (cụm từ mô tả hành động đi mua thịt từ người bán)

    "Before the party, I need to make a quick visit to the meat vendor for some sausages."

    (Trước bữa tiệc, tôi cần nhanh chóng ghé thăm người bán thịt để mua vài cây xúc xích.)

  • skilled meat vendor

    Người bán thịt lành nghề (cụm từ dùng để khen ngợi kỹ năng của người bán)

    "Only a skilled meat vendor can cut the steaks perfectly like that."

    (Chỉ một người bán thịt lành nghề mới có thể cắt những miếng bít tết hoàn hảo như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat vendor

Danh từ
Lật mặt

Người bán thịt.

"The meat vendor at the corner market always has the freshest cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meat vendor, a friendly man, always offers the freshest cuts.
Người bán thịt, một người đàn ông thân thiện, luôn cung cấp những phần thịt tươi ngon nhất.
Phủ định
Unlike the other vendors, the meat vendor, surprisingly, doesn't offer any poultry.
Không giống như những người bán hàng khác, người bán thịt, đáng ngạc nhiên, không cung cấp bất kỳ loại gia cầm nào.
Nghi vấn
Excuse me, meat vendor, do you have any organic beef today?
Xin lỗi, người bán thịt, hôm nay bạn có thịt bò hữu cơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meat vendor sells fresh pork daily.
Người bán thịt bán thịt heo tươi mỗi ngày.
Phủ định
Never have I seen such a dedicated meat vendor as him.
Chưa bao giờ tôi thấy một người bán thịt tận tâm như anh ấy.
Nghi vấn
Should a meat vendor offer discounts to regular customers, they might boost sales.
Nếu một người bán thịt nên cung cấp giảm giá cho khách hàng thường xuyên, họ có thể tăng doanh số.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat vendor".

Vai trò trong chợ truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á và châu Âu, người bán thịt (meat vendor) là một nhân vật quan trọng trong các chợ truyền thống. Họ không chỉ bán thịt mà còn tư vấn về các loại thịt, cách chế biến và cắt thịt theo yêu cầu của khách hàng, tạo nên một trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa, khác biệt so với việc mua thịt đóng gói sẵn ở siêu thị.

Nghệ thuật và kỹ năng của người bán thịt

Nghề bán thịt đòi hỏi kỹ năng cao, bao gồm kiến thức về các loại thịt, cách pha lóc, cắt xẻ đúng cách để tận dụng tối đa từng phần thịt. Một người bán thịt giỏi phải đảm bảo vệ sinh, biết cách bảo quản thịt tươi ngon và có khả năng tương tác tốt với khách hàng.