the capital of antioquia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The city that is the seat of government of a country or region; the most important city or town of a country or region.
Vietnamese Meaning
Thành phố là trụ sở chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực; thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Medellín is the capital of Antioquia."
"Medellín là thủ phủ của Antioquia."
-
"I'm planning a trip to the capital of Antioquia next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến thủ phủ của Antioquia vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capital | Thủ đô, thủ phủ; vốn (tài chính); chữ cái viết hoa |
| Adjective | capital | Chính yếu, quan trọng nhất; liên quan đến thủ đô; đáng bị tử hình |
| Noun | capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Noun | capitalist | Nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản |
| Verb | capitalize | Viết hoa; tư bản hóa; tận dụng, khai thác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Capital" thường được dùng để chỉ thành phố trung tâm về chính trị, kinh tế, hoặc văn hóa của một khu vực. Nó khác với các thành phố lớn khác ở vai trò hành chính và biểu tượng. Ví dụ, Washington, D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ, không phải New York.
Prepositions
Khi nói về thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, ta dùng "of". Ví dụ: The capital of France. Khi nói về việc ở trong thủ đô, ta dùng "in". Ví dụ: I live in the capital.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant the vibrant capital of Antioquia (thủ đô sôi động của Antioquia)
-
bustling the bustling capital of Antioquia (thủ đô nhộn nhịp của Antioquia)
-
beautiful the beautiful capital of Antioquia (thủ đô xinh đẹp của Antioquia)
-
visit visit the capital of Antioquia (thăm thủ đô của Antioquia)
-
explore explore the capital of Antioquia (khám phá thủ đô của Antioquia)
-
travel to travel to the capital of Antioquia (du lịch đến thủ đô của Antioquia)
-
in live in the capital of Antioquia (sống ở thủ đô của Antioquia)
-
from from the capital of Antioquia (từ thủ đô của Antioquia)
Idioms
-
Medellín, the City of Eternal Spring
Medellín, Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu (biệt danh của Medellín vì khí hậu ôn hòa, dễ chịu quanh năm)
"Many tourists are drawn to Medellín, often called 'the City of Eternal Spring', for its pleasant weather and vibrant culture."
(Nhiều du khách bị thu hút bởi Medellín, thường được gọi là 'Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu', vì thời tiết dễ chịu và văn hóa sôi động của nó.)
-
The flower capital of Colombia
Thủ đô hoa của Colombia (ám chỉ Medellín nổi tiếng với Lễ hội Hoa hàng năm)
"Medellín is also known as 'the flower capital of Colombia' due to its spectacular annual Flower Festival."
(Medellín còn được biết đến là 'thủ đô hoa của Colombia' nhờ Lễ hội Hoa ngoạn mục hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the capital of antioquia
Danh từThành phố là trụ sở chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực; thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực.
"Medellín is the capital of Antioquia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the capital of antioquia".
