(Top Banner Ad)
the capital of antioquia
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

the capital of antioquia

UK: ˈkæpɪtl əv æntiˈəʊkiə • US: ˈkæpɪtl əv æntiˈoʊkiə

Nghĩa tiếng Việt

thủ phủ của Antioquia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The city that is the seat of government of a country or region; the most important city or town of a country or region.

Vietnamese Meaning

Thành phố là trụ sở chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực; thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medellín is the capital of Antioquia."

    "Medellín là thủ phủ của Antioquia."

  • "I'm planning a trip to the capital of Antioquia next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến thủ phủ của Antioquia vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Thủ đô, thủ phủ; vốn (tài chính); chữ cái viết hoa
Adjective capital Chính yếu, quan trọng nhất; liên quan đến thủ đô; đáng bị tử hình
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun capitalist Nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize Viết hoa; tư bản hóa; tận dụng, khai thác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital

Nguồn gốc từ 'capital'

Từ 'capital' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'capital' như là trung tâm, phần quan trọng nhất hoặc đứng đầu của một khu vực hay quốc gia.

Tên 'Antioquia'

Antioquia là một trong 32 khu vực hành chính (department) của Colombia. Tên gọi này được đặt theo tên của thành phố lịch sử Antioch (Antiochia) ở Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, một thành phố cổ nổi tiếng trong lịch sử La Mã và Hy Lạp.

Thủ đô của Antioquia là Medellín

Cụm từ 'the capital of Antioquia' dùng để chỉ Medellín, thành phố lớn thứ hai của Colombia và là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng nhất của vùng Antioquia.

Usage Note

"Capital" thường được dùng để chỉ thành phố trung tâm về chính trị, kinh tế, hoặc văn hóa của một khu vực. Nó khác với các thành phố lớn khác ở vai trò hành chính và biểu tượng. Ví dụ, Washington, D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ, không phải New York.

Prepositions

of in

Khi nói về thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, ta dùng "of". Ví dụ: The capital of France. Khi nói về việc ở trong thủ đô, ta dùng "in". Ví dụ: I live in the capital.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the capital of Antioquia
  • vibrant the vibrant capital of Antioquia
    (thủ đô sôi động của Antioquia)
  • bustling the bustling capital of Antioquia
    (thủ đô nhộn nhịp của Antioquia)
  • beautiful the beautiful capital of Antioquia
    (thủ đô xinh đẹp của Antioquia)
Verb + the capital of Antioquia
  • visit visit the capital of Antioquia
    (thăm thủ đô của Antioquia)
  • explore explore the capital of Antioquia
    (khám phá thủ đô của Antioquia)
  • travel to travel to the capital of Antioquia
    (du lịch đến thủ đô của Antioquia)
Preposition + the capital of Antioquia
  • in live in the capital of Antioquia
    (sống ở thủ đô của Antioquia)
  • from from the capital of Antioquia
    (từ thủ đô của Antioquia)

Idioms

  • Medellín, the City of Eternal Spring

    Medellín, Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu (biệt danh của Medellín vì khí hậu ôn hòa, dễ chịu quanh năm)

    "Many tourists are drawn to Medellín, often called 'the City of Eternal Spring', for its pleasant weather and vibrant culture."

    (Nhiều du khách bị thu hút bởi Medellín, thường được gọi là 'Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu', vì thời tiết dễ chịu và văn hóa sôi động của nó.)

  • The flower capital of Colombia

    Thủ đô hoa của Colombia (ám chỉ Medellín nổi tiếng với Lễ hội Hoa hàng năm)

    "Medellín is also known as 'the flower capital of Colombia' due to its spectacular annual Flower Festival."

    (Medellín còn được biết đến là 'thủ đô hoa của Colombia' nhờ Lễ hội Hoa ngoạn mục hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the capital of antioquia

Danh từ
Lật mặt

Thành phố là trụ sở chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực; thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực.

"Medellín is the capital of Antioquia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the capital of antioquia".

Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu

Medellín, thủ đô của Antioquia, nổi tiếng với biệt danh 'Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu' (La Ciudad de la Eterna Primavera) do khí hậu ôn hòa, dễ chịu quanh năm. Nhiệt độ trung bình tại đây ổn định, không quá nóng cũng không quá lạnh, tạo điều kiện lý tưởng cho cây cối xanh tốt và hoa nở rộ quanh năm.

Lễ hội Hoa (Feria de las Flores)

Medellín là nơi tổ chức Lễ hội Hoa (Feria de las Flores) nổi tiếng thế giới vào tháng 8 hàng năm. Lễ hội này là một biểu tượng văn hóa rực rỡ của thành phố, thu hút hàng triệu du khách với các cuộc diễu hành hoa lộng lẫy, đặc biệt là cuộc diễu hành Silleteros, nơi những người nông dân mang trên lưng các tác phẩm nghệ thuật khổng lồ làm từ hoa.

Sự chuyển mình đáng kinh ngạc

Medellín đã trải qua một sự chuyển mình ngoạn mục từ một thành phố từng bị ảnh hưởng bởi bạo lực và tội phạm trở thành một trung tâm đô thị sáng tạo, hiện đại và an toàn hơn. Thành phố đã đầu tư mạnh vào giáo dục, giao thông công cộng (như hệ thống cáp treo Metrocable) và các dự án xã hội, được quốc tế công nhận là hình mẫu về phát triển đô thị.