media stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shares of companies that operate in the media industry, such as television, radio, internet, and publishing.
Vietnamese Meaning
Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành truyền thông, như truyền hình, đài phát thanh, internet và xuất bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investors are closely watching the performance of media stocks as the industry undergoes rapid transformation."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu suất của cổ phiếu truyền thông khi ngành công nghiệp này trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng."
-
"The fund manager decided to increase their allocation to media stocks."
"Nhà quản lý quỹ quyết định tăng phân bổ của họ cho cổ phiếu truyền thông."
-
"Analysts predict a strong year for media stocks due to increased advertising revenue."
"Các nhà phân tích dự đoán một năm mạnh mẽ cho cổ phiếu truyền thông do doanh thu quảng cáo tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium | Phương tiện truyền thông (số ít của media) |
| Noun | stock | Cổ phiếu, vốn cổ phần |
| Noun | shareholder | Cổ đông |
| Noun | stock market | Thị trường chứng khoán |
| Verb | invest | Đầu tư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'media stock' thường được sử dụng để chỉ chung các cổ phiếu thuộc ngành truyền thông. Nó có thể ám chỉ một cổ phiếu cụ thể của một công ty truyền thông hoặc chỉ số chung về hiệu suất của các cổ phiếu trong ngành này.
Prepositions
Ví dụ: 'investing in media stock' (đầu tư vào cổ phiếu truyền thông), 'the performance of media stock' (hiệu suất của cổ phiếu truyền thông). 'In' thường chỉ sự đầu tư hoặc tham gia vào lĩnh vực này. 'Of' thường được dùng để mô tả đặc tính hoặc thuộc tính của cổ phiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
volatile volatile media stock (cổ phiếu truyền thông biến động mạnh)
-
high-performing high-performing media stock (cổ phiếu truyền thông hiệu suất cao)
-
technology technology media stock (cổ phiếu truyền thông công nghệ)
-
invest in invest in media stock (đầu tư vào cổ phiếu truyền thông)
-
buy buy media stock (mua cổ phiếu truyền thông)
-
sell sell media stock (bán cổ phiếu truyền thông)
-
entertainment entertainment media stock (cổ phiếu truyền thông giải trí)
-
digital digital media stock (cổ phiếu truyền thông kỹ thuật số)
Idioms
-
blue-chip media stock
Cổ phiếu truyền thông blue-chip (cổ phiếu của một công ty truyền thông lớn, uy tín, có lịch sử tài chính vững chắc)
"Many investors look for blue-chip media stocks for long-term stability."
(Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm cổ phiếu truyền thông blue-chip để có sự ổn định lâu dài.)
-
growth media stock
Cổ phiếu truyền thông tăng trưởng (cổ phiếu của công ty truyền thông có tiềm năng tăng trưởng nhanh chóng)
"Tech companies often have growth media stocks due to rapid innovation."
(Các công ty công nghệ thường có cổ phiếu truyền thông tăng trưởng nhờ sự đổi mới nhanh chóng.)
-
media stock rally
Đợt tăng giá cổ phiếu truyền thông (một giai đoạn mà giá cổ phiếu của các công ty truyền thông tăng mạnh)
"The market saw a significant media stock rally after the new streaming service launched."
(Thị trường chứng khoán chứng kiến một đợt tăng giá cổ phiếu truyền thông đáng kể sau khi dịch vụ phát trực tuyến mới ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media stock
Danh từCổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành truyền thông, như truyền hình, đài phát thanh, internet và xuất bản.
"Investors are closely watching the performance of media stocks as the industry undergoes rapid transformation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that media stock will continue to rise. |
Họ tin rằng cổ phiếu truyền thông sẽ tiếp tục tăng. |
| Phủ định | It is unlikely that anyone will sell their media stock now. |
Khó có khả năng ai đó sẽ bán cổ phiếu truyền thông của họ bây giờ. |
| Nghi vấn | Whose media stock portfolio is performing the best this quarter? |
Danh mục cổ phiếu truyền thông của ai đang hoạt động tốt nhất trong quý này? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that media stock, I would have become wealthy. |
Nếu tôi đã đầu tư vào cổ phiếu truyền thông đó, tôi đã trở nên giàu có. |
| Phủ định | If the company had not issued so much media stock, its value wouldn't have plummeted so dramatically. |
Nếu công ty không phát hành quá nhiều cổ phiếu truyền thông, giá trị của nó đã không giảm mạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have bought the media stock if you had known it would double in value? |
Bạn có mua cổ phiếu truyền thông không nếu bạn biết nó sẽ tăng gấp đôi giá trị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media stock".
