(Top Banner Ad)
media stock
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Truyền thông

media stock

UK: /ˈmiːdiə stɒk/ • US: /ˈmiːdiə stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu truyền thông chứng khoán truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of companies that operate in the media industry, such as television, radio, internet, and publishing.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành truyền thông, như truyền hình, đài phát thanh, internet và xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors are closely watching the performance of media stocks as the industry undergoes rapid transformation."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu suất của cổ phiếu truyền thông khi ngành công nghiệp này trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng."

  • "The fund manager decided to increase their allocation to media stocks."

    "Nhà quản lý quỹ quyết định tăng phân bổ của họ cho cổ phiếu truyền thông."

  • "Analysts predict a strong year for media stocks due to increased advertising revenue."

    "Các nhà phân tích dự đoán một năm mạnh mẽ cho cổ phiếu truyền thông do doanh thu quảng cáo tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium Phương tiện truyền thông (số ít của media)
Noun stock Cổ phiếu, vốn cổ phần
Noun shareholder Cổ đông
Noun stock market Thị trường chứng khoán
Verb invest Đầu tư

Synonyms

entertainment stock (cổ phiếu giải trí)

Related Words

tech stock (cổ phiếu công nghệ)telecom stock (cổ phiếu viễn thông)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
Old English
stocc
English
media stock

Nguồn gốc 'Media' và 'Stock'

Từ 'media' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Sau này, nó được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, phát thanh, truyền hình. Từ 'stock' có gốc từ tiếng Anh cổ 'stocc', ban đầu có nghĩa là thân cây hoặc gốc cây. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tài sản' và sau đó là 'cổ phiếu' của một công ty. Khi ghép lại, 'media stock' dùng để chỉ cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành truyền thông.

Usage Note

Cụm từ 'media stock' thường được sử dụng để chỉ chung các cổ phiếu thuộc ngành truyền thông. Nó có thể ám chỉ một cổ phiếu cụ thể của một công ty truyền thông hoặc chỉ số chung về hiệu suất của các cổ phiếu trong ngành này.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'investing in media stock' (đầu tư vào cổ phiếu truyền thông), 'the performance of media stock' (hiệu suất của cổ phiếu truyền thông). 'In' thường chỉ sự đầu tư hoặc tham gia vào lĩnh vực này. 'Of' thường được dùng để mô tả đặc tính hoặc thuộc tính của cổ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media stock
  • volatile volatile media stock
    (cổ phiếu truyền thông biến động mạnh)
  • high-performing high-performing media stock
    (cổ phiếu truyền thông hiệu suất cao)
  • technology technology media stock
    (cổ phiếu truyền thông công nghệ)
Verb + media stock
  • invest in invest in media stock
    (đầu tư vào cổ phiếu truyền thông)
  • buy buy media stock
    (mua cổ phiếu truyền thông)
  • sell sell media stock
    (bán cổ phiếu truyền thông)
Noun + media stock
  • entertainment entertainment media stock
    (cổ phiếu truyền thông giải trí)
  • digital digital media stock
    (cổ phiếu truyền thông kỹ thuật số)

Idioms

  • blue-chip media stock

    Cổ phiếu truyền thông blue-chip (cổ phiếu của một công ty truyền thông lớn, uy tín, có lịch sử tài chính vững chắc)

    "Many investors look for blue-chip media stocks for long-term stability."

    (Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm cổ phiếu truyền thông blue-chip để có sự ổn định lâu dài.)

  • growth media stock

    Cổ phiếu truyền thông tăng trưởng (cổ phiếu của công ty truyền thông có tiềm năng tăng trưởng nhanh chóng)

    "Tech companies often have growth media stocks due to rapid innovation."

    (Các công ty công nghệ thường có cổ phiếu truyền thông tăng trưởng nhờ sự đổi mới nhanh chóng.)

  • media stock rally

    Đợt tăng giá cổ phiếu truyền thông (một giai đoạn mà giá cổ phiếu của các công ty truyền thông tăng mạnh)

    "The market saw a significant media stock rally after the new streaming service launched."

    (Thị trường chứng khoán chứng kiến một đợt tăng giá cổ phiếu truyền thông đáng kể sau khi dịch vụ phát trực tuyến mới ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media stock

Danh từ
Lật mặt

Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành truyền thông, như truyền hình, đài phát thanh, internet và xuất bản.

"Investors are closely watching the performance of media stocks as the industry undergoes rapid transformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that media stock will continue to rise.
Họ tin rằng cổ phiếu truyền thông sẽ tiếp tục tăng.
Phủ định
It is unlikely that anyone will sell their media stock now.
Khó có khả năng ai đó sẽ bán cổ phiếu truyền thông của họ bây giờ.
Nghi vấn
Whose media stock portfolio is performing the best this quarter?
Danh mục cổ phiếu truyền thông của ai đang hoạt động tốt nhất trong quý này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that media stock, I would have become wealthy.
Nếu tôi đã đầu tư vào cổ phiếu truyền thông đó, tôi đã trở nên giàu có.
Phủ định
If the company had not issued so much media stock, its value wouldn't have plummeted so dramatically.
Nếu công ty không phát hành quá nhiều cổ phiếu truyền thông, giá trị của nó đã không giảm mạnh như vậy.
Nghi vấn
Would you have bought the media stock if you had known it would double in value?
Bạn có mua cổ phiếu truyền thông không nếu bạn biết nó sẽ tăng gấp đôi giá trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media stock".

Ảnh hưởng của truyền thông

Các công ty truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận, cung cấp thông tin và giải trí. Cổ phiếu truyền thông phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng của các công ty này trong việc thu hút khán giả và tạo ra lợi nhuận trong một thị trường đầy cạnh tranh và thay đổi không ngừng.

Sự chuyển đổi kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, ngành truyền thông đang trải qua một sự chuyển đổi lớn từ báo in, truyền hình truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số, phát trực tuyến (streaming) và mạng xã hội. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của 'media stock', với các công ty thích nghi tốt thường có hiệu suất cao hơn trên thị trường chứng khoán.