(Top Banner Ad)
media suppression
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

media suppression

UK: /ˈmiːdiə səˈpreʃən/ • US: /ˈmiːdiə səˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp truyền thông kiểm duyệt truyền thông bóp nghẹt tự do báo chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing information or news from being reported by the media.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn thông tin hoặc tin tức được báo cáo bởi giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of media suppression during the election."

    "Chính phủ bị cáo buộc đàn áp truyền thông trong suốt cuộc bầu cử."

  • "The report detailed instances of media suppression in the region."

    "Bản báo cáo chi tiết các trường hợp đàn áp truyền thông trong khu vực."

  • "Activists protested against the government's policy of media suppression."

    "Các nhà hoạt động phản đối chính sách đàn áp truyền thông của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media phương tiện truyền thông
Noun medium phương tiện, môi trường; vật trung gian
Verb suppress trấn áp, đàn áp, kìm hãm
Noun suppressor người/vật trấn áp; bộ phận giảm thanh
Adjective suppressive có tính trấn áp, kìm hãm

Synonyms

Antonyms

freedom of the press (tự do báo chí)free media (truyền thông tự do)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium (nguồn gốc của 'media')
Latin
supprimere (nguồn gốc của 'suppression')
Old French
suppression
Middle English
suppressioun
English
media (từ số nhiều của medium, sau này dùng cho truyền thông đại chúng)
English
suppression
Modern English
media suppression (ghép từ để chỉ sự kìm hãm thông tin)

Nguồn gốc của 'Media'

Từ 'media' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa', 'phương tiện' hoặc 'công cụ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì nằm giữa hai thứ. Về sau, từ này trở thành dạng số nhiều của 'medium' và được áp dụng để chỉ các phương tiện truyền thông như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và internet, đóng vai trò như 'công cụ' truyền tải thông tin đến công chúng.

Nguồn gốc của 'Suppression'

Từ 'suppression' xuất phát từ động từ Latin 'supprimere', được ghép từ 'sub-' (dưới) và 'premere' (ấn, ép). Nghĩa đen là 'ấn xuống' hoặc 'đè nén'. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'ngăn chặn', 'kìm hãm', 'kiềm chế', đặc biệt là việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin hoặc tự do ngôn luận.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hành động kiểm duyệt, đàn áp thông tin do chính phủ, các tổ chức quyền lực, hoặc các cá nhân có ảnh hưởng thực hiện. Nó bao gồm nhiều hình thức, từ kiểm duyệt trực tiếp đến các biện pháp tinh vi hơn như gây áp lực tài chính hoặc đe dọa pháp lý. Khác với 'censorship' (kiểm duyệt) mang nghĩa rộng hơn, 'media suppression' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn thông tin đến từ hoặc thông qua các kênh truyền thông.

Prepositions

of by

'Suppression of media' (sự đàn áp truyền thông) diễn tả hành động đàn áp nói chung. 'Suppression by...' (sự đàn áp bởi...) chỉ ra tác nhân thực hiện hành động đàn áp (ví dụ: 'suppression by the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media suppression
  • widespread widespread media suppression
    (sự trấn áp truyền thông rộng khắp)
  • blatant blatant media suppression
    (sự trấn áp truyền thông trắng trợn)
  • government government media suppression
    (sự trấn áp truyền thông của chính phủ)
  • severe severe media suppression
    (sự trấn áp truyền thông nghiêm trọng)
Verb + media suppression
  • face face media suppression
    (đối mặt với sự trấn áp truyền thông)
  • condemn condemn media suppression
    (lên án sự trấn áp truyền thông)
  • combat combat media suppression
    (đấu tranh chống lại sự trấn áp truyền thông)
  • expose expose media suppression
    (phơi bày sự trấn áp truyền thông)
  • impose impose media suppression
    (áp đặt sự trấn áp truyền thông)
  • lift lift media suppression
    (dỡ bỏ sự trấn áp truyền thông)

Idioms

  • A climate of media suppression

    Một môi trường/không khí trấn áp truyền thông (tình hình mà truyền thông bị kìm kẹp)

    "Journalists often work in fear in a climate of media suppression."

    (Các nhà báo thường làm việc trong sợ hãi trong một môi trường trấn áp truyền thông.)

  • Under the guise of media suppression

    Dưới vỏ bọc/lấy cớ trấn áp truyền thông

    "The government took action under the guise of media suppression to silence critics."

    (Chính phủ đã hành động dưới vỏ bọc trấn áp truyền thông để bịt miệng những người chỉ trích.)

  • To challenge media suppression

    Đấu tranh/thách thức sự trấn áp truyền thông (Hành động chống lại nó)

    "Activists worldwide continue to challenge media suppression."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới tiếp tục đấu tranh chống lại sự trấn áp truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media suppression

noun
Lật mặt

Hành động ngăn chặn thông tin hoặc tin tức được báo cáo bởi giới truyền thông.

"The government was accused of media suppression during the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media suppression".

Tự do Báo chí (Freedom of the Press)

Tự do báo chí là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ, cho phép các nhà báo và các tổ chức truyền thông đưa tin mà không sợ bị chính phủ can thiệp, kiểm duyệt hoặc trấn áp. Đây được coi là trụ cột quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền.

Kiểm duyệt và Kiểm soát (Censorship and Control)

Kiểm duyệt (censorship) thường là một hình thức trấn áp truyền thông, nơi chính phủ hoặc các tổ chức kiểm soát nội dung được công bố hoặc phát sóng. Điều này có thể xảy ra ở nhiều mức độ, từ việc cấm hoàn toàn thông tin đến việc chỉnh sửa hoặc bóp méo sự thật, nhằm định hướng dư luận hoặc duy trì quyền lực.