(Top Banner Ad)
information control
C1
noun C1 Khoa học Thông tin, Truyền thông, Chính trị

information control

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thông tin điều khiển thông tin quản lý thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management or regulation of information, especially with regard to its dissemination, access, or use.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý hoặc điều chỉnh thông tin, đặc biệt liên quan đến việc phổ biến, truy cập hoặc sử dụng thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has been accused of information control during the crisis."

    "Chính phủ đã bị cáo buộc kiểm soát thông tin trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "The company implemented strict information control measures to protect its trade secrets."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát thông tin nghiêm ngặt để bảo vệ bí mật thương mại của mình."

  • "Effective information control is crucial for maintaining national security."

    "Kiểm soát thông tin hiệu quả là rất quan trọng để duy trì an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có nhiều thông tin, bổ ích
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

information freedom (tự do thông tin)transparency (tính minh bạch)

Related Words

Subject Area

Khoa học Thông tin, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Old French
controle
Middle English
controll
English
information control

Nguồn gốc 'information control'

Cụm từ 'information control' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'khái niệm, ý tưởng, hình dáng', sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ như ngày nay. 'Control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu chỉ 'cuộn giấy ghi chép để kiểm tra sổ sách'. Khi kết hợp lại, 'information control' xuất hiện trong thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và truyền thông, để chỉ hành động quản lý và điều tiết thông tin một cách có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, truyền thông, bảo mật và quản lý dữ liệu. Nó bao gồm nhiều hành động, từ kiểm duyệt thông tin đến bảo vệ thông tin nhạy cảm. 'Information control' nhấn mạnh tính chủ động trong việc định hình luồng thông tin.

Prepositions

over of

'Information control over [something]' chỉ sự kiểm soát thông tin liên quan đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'information control over social media'. 'Information control of [something]' cũng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa sở hữu hoặc quản lý thông tin về một đối tượng. Ví dụ: 'information control of government documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information control
  • exercise exercise information control
    (thực hiện kiểm soát thông tin)
  • impose impose information control
    (áp đặt kiểm soát thông tin)
  • maintain maintain information control
    (duy trì kiểm soát thông tin)
  • tighten tighten information control
    (thắt chặt kiểm soát thông tin)
  • lose lose information control
    (mất kiểm soát thông tin)
Adjective + information control
  • strict strict information control
    (kiểm soát thông tin nghiêm ngặt)
  • tight tight information control
    (kiểm soát thông tin chặt chẽ)
  • total total information control
    (kiểm soát thông tin toàn diện)
  • effective effective information control
    (kiểm soát thông tin hiệu quả)

Idioms

  • exert information control over something/someone

    thực hiện/áp đặt quyền kiểm soát thông tin đối với điều gì đó/ai đó

    "The government exerted strict information control over state media during the crisis."

    (Chính phủ đã thực hiện kiểm soát thông tin chặt chẽ đối với truyền thông nhà nước trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • tighten one's grip on information control

    thắt chặt sự kiểm soát thông tin của mình

    "As dissent grew, the dictator tightened his grip on information control."

    (Khi sự bất đồng gia tăng, nhà độc tài đã thắt chặt sự kiểm soát thông tin của mình.)

  • master of information control

    bậc thầy về kiểm soát thông tin

    "He was considered a master of information control, able to shape public opinion effectively."

    (Ông ấy được coi là bậc thầy về kiểm soát thông tin, có khả năng định hình dư luận một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information control

noun
Lật mặt

Sự quản lý hoặc điều chỉnh thông tin, đặc biệt liên quan đến việc phổ biến, truy cập hoặc sử dụng thông tin.

"The government has been accused of information control during the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information control".

Kiểm duyệt và Tuyên truyền

Kiểm soát thông tin thường gắn liền với các khái niệm kiểm duyệt và tuyên truyền. Trong nhiều chế độ chính trị hoặc tổ chức, việc kiểm soát thông tin được sử dụng để định hướng suy nghĩ của công chúng, ngăn chặn sự bất đồng chính kiến hoặc thúc đẩy một chương trình nghị sự cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc chặn các trang web, kiểm duyệt tin tức, hoặc chỉ phát tán thông tin có lợi cho một bên nhất định.

Thử thách trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, việc kiểm soát thông tin trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã tạo ra một lượng lớn thông tin không được kiểm chứng, dẫn đến các vấn đề như tin giả (fake news), thông tin sai lệch (misinformation) và thao túng dư luận. Các chính phủ, công ty công nghệ và cộng đồng đang phải đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa tự do ngôn luận và nhu cầu kiểm soát thông tin độc hại.