(Top Banner Ad)
mediated effect
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

mediated effect

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng trung gian tác động trung gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect of one variable on another, which occurs through a third variable (the mediator).

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng của một biến số lên một biến số khác, xảy ra thông qua một biến số thứ ba (biến trung gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship between education and income is partially mediated by occupation."

    "Mối quan hệ giữa trình độ học vấn và thu nhập được trung gian một phần bởi nghề nghiệp."

  • "A mediated effect explains how a treatment influences an outcome."

    "Một hiệu ứng trung gian giải thích cách một phương pháp điều trị ảnh hưởng đến một kết quả."

  • "Researchers often test for mediated effects in their studies."

    "Các nhà nghiên cứu thường kiểm tra hiệu ứng trung gian trong các nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mediate Làm trung gian, hòa giải, điều đình
Noun mediation Sự hòa giải, sự điều đình, sự trung gian
Noun mediator Người hòa giải, người trung gian
Adjective unmediated Không qua trung gian, trực tiếp
Noun effect Ảnh hưởng, tác động, kết quả
Adjective effective Có hiệu quả, hiệu nghiệm
Adverb effectively Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

mediation analysis (phân tích trung gian)mediator variable (biến trung gian)moderation (điều hòa)

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mediare
Old French
médiat
English
mediate
Latin
effectus
Old French
effet
English
effect

Nguồn gốc của 'Mediated Effect'

Cụm từ 'mediated effect' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. 'Mediate' (làm trung gian) đến từ Latin 'mediare', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'can thiệp'. 'Effect' (ảnh hưởng, tác động) đến từ Latin 'effectus', có nghĩa là 'sự hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Khi ghép lại, 'mediated effect' mô tả một kết quả hoặc tác động không trực tiếp mà thông qua một yếu tố trung gian, giống như một cây cầu nối giữa nguyên nhân và kết quả cuối cùng.

Usage Note

Hiệu ứng trung gian xảy ra khi một biến độc lập (X) ảnh hưởng đến một biến phụ thuộc (Y) thông qua một biến trung gian (M). Biến trung gian đóng vai trò là cầu nối, giải thích lý do hoặc cách thức mà X ảnh hưởng đến Y. Phân tích hiệu ứng trung gian nhằm mục đích làm sáng tỏ các cơ chế tiềm ẩn trong mối quan hệ giữa các biến. Cần phân biệt với 'moderated effect' (hiệu ứng điều hòa) khi biến điều hòa ảnh hưởng đến *mức độ* của mối quan hệ giữa hai biến, chứ không phải *cơ chế* của mối quan hệ đó.

Prepositions

on by through

* on: thường dùng để chỉ sự tác động của hiệu ứng trung gian lên biến phụ thuộc. Ví dụ: "The mediated effect on job satisfaction." (Hiệu ứng trung gian lên sự hài lòng trong công việc.)
* by/through: dùng để chỉ phương thức mà hiệu ứng trung gian hoạt động. Ví dụ: "The effect is mediated by self-esteem." (Hiệu ứng được trung gian bởi lòng tự trọng.) hoặc "The relationship operates through a mediated effect."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mediated effect
  • significant significant mediated effect
    (ảnh hưởng trung gian đáng kể)
  • partial partial mediated effect
    (ảnh hưởng trung gian một phần)
  • full full mediated effect
    (ảnh hưởng trung gian hoàn toàn)
  • causal causal mediated effect
    (ảnh hưởng trung gian có tính nhân quả)
Verb + mediated effect
  • show show a mediated effect
    (chỉ ra một ảnh hưởng trung gian)
  • demonstrate demonstrate a mediated effect
    (chứng minh một ảnh hưởng trung gian)
  • examine examine the mediated effect
    (nghiên cứu ảnh hưởng trung gian)
  • identify identify a mediated effect
    (xác định một ảnh hưởng trung gian)
  • explain explain the mediated effect
    (giải thích ảnh hưởng trung gian)
Prepositional Phrase + mediated effect
  • through X's effect on Y through Z (mediated effect)
    (ảnh hưởng của X lên Y thông qua Z (ảnh hưởng trung gian))
  • by an effect mediated by something
    (một ảnh hưởng được trung gian bởi cái gì đó)

Idioms

  • investigate the mediated effect of A on B through C

    nghiên cứu ảnh hưởng trung gian của A lên B thông qua C

    "The study aims to investigate the mediated effect of social media use on well-being through self-esteem."

    (Nghiên cứu này nhằm mục đích điều tra tác động trung gian của việc sử dụng mạng xã hội lên hạnh phúc thông qua lòng tự trọng.)

  • find a significant mediated effect

    tìm thấy một ảnh hưởng trung gian đáng kể

    "Researchers found a significant mediated effect of teacher support on student engagement via motivation."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một ảnh hưởng trung gian đáng kể của sự hỗ trợ từ giáo viên đối với sự tham gia của học sinh thông qua động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediated effect

Danh từ
Lật mặt

Ảnh hưởng của một biến số lên một biến số khác, xảy ra thông qua một biến số thứ ba (biến trung gian).

"The relationship between education and income is partially mediated by occupation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediated effect".

Sự Phức Tạp của Mối Quan Hệ Nhân Quả

Trong các ngành khoa học xã hội, tâm lý học và y học, khái niệm 'mediated effect' là rất quan trọng để hiểu rằng các tác động không phải lúc nào cũng trực tiếp. Thay vào đó, có nhiều yếu tố trung gian có thể thay đổi, tăng cường hoặc làm suy yếu mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Việc nhận thức điều này giúp chúng ta phân tích các vấn đề xã hội phức tạp một cách sâu sắc hơn, ví dụ như ảnh hưởng của giáo dục lên thu nhập không chỉ trực tiếp mà còn thông qua các yếu tố như kỹ năng làm việc, mạng lưới xã hội.

Vai trò của Truyền thông và Công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, 'mediated effect' thường được nhắc đến khi nói về truyền thông. Ví dụ, ảnh hưởng của các sự kiện toàn cầu đến quan điểm cá nhân thường được 'trung gian' bởi cách các phương tiện truyền thông trình bày tin tức. Các nền tảng mạng xã hội và thuật toán cũng đóng vai trò trung gian trong việc định hình nhận thức và hành vi của người dùng, tạo ra những tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ đến xã hội và văn hóa.