direct effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change that results specifically and immediately from an activity or measure, without any intervening factors or mechanisms.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi xảy ra trực tiếp và ngay lập tức do một hoạt động hoặc biện pháp nào đó, mà không có bất kỳ yếu tố hoặc cơ chế trung gian nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study showed a direct effect of exercise on reducing stress levels."
"Nghiên cứu cho thấy tác động trực tiếp của việc tập thể dục đối với việc giảm mức độ căng thẳng."
-
"The policy change had a direct effect on unemployment rates."
"Sự thay đổi chính sách đã có tác động trực tiếp đến tỷ lệ thất nghiệp."
-
"Sunlight has a direct effect on plant growth."
"Ánh sáng mặt trời có tác động trực tiếp đến sự phát triển của cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
| Noun | effect | tác động, ảnh hưởng, hiệu quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện (sự thay đổi) |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, kinh tế hoặc thống kê để chỉ ra mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hai biến số. Nó nhấn mạnh sự tác động trực tiếp, không gián tiếp hoặc thông qua các yếu tố trung gian khác. Sự khác biệt với 'indirect effect' (tác động gián tiếp) là quan trọng; 'indirect effect' liên quan đến những tác động thông qua các yếu tố trung gian.
Prepositions
‘Direct effect of X’: Tác động trực tiếp của X (ví dụ: 'the direct effect of the drug'). ‘Direct effect on Y’: Tác động trực tiếp lên Y (ví dụ: 'a direct effect on the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong direct effect (tác động trực tiếp mạnh mẽ)
-
significant significant direct effect (tác động trực tiếp đáng kể)
-
immediate immediate direct effect (tác động trực tiếp ngay lập tức)
-
profound profound direct effect (tác động trực tiếp sâu sắc)
-
adverse adverse direct effect (tác động trực tiếp bất lợi)
-
positive positive direct effect (tác động trực tiếp tích cực)
-
negative negative direct effect (tác động trực tiếp tiêu cực)
-
measurable measurable direct effect (tác động trực tiếp có thể đo lường)
-
have have a direct effect on (có tác động trực tiếp lên)
-
produce produce a direct effect (tạo ra tác động trực tiếp)
-
cause cause a direct effect (gây ra tác động trực tiếp)
-
lead to lead to a direct effect (dẫn đến tác động trực tiếp)
-
with with direct effect (có hiệu lực trực tiếp (trong luật pháp))
-
on on direct effect (về tác động trực tiếp)
Idioms
-
have a direct effect on something/someone
có tác động/ảnh hưởng trực tiếp lên cái gì/ai đó
"The new policy will have a direct effect on public education."
(Chính sách mới sẽ có tác động trực tiếp đến giáo dục công lập.)
-
be of direct effect
có hiệu lực trực tiếp (trong luật pháp), được áp dụng trực tiếp
"The treaty provision was considered to be of direct effect."
(Điều khoản của hiệp ước được coi là có hiệu lực trực tiếp.)
-
produce a direct effect
tạo ra/gây ra một tác động trực tiếp
"Cutting taxes is expected to produce a direct effect on consumer spending."
(Việc cắt giảm thuế được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động trực tiếp đến chi tiêu của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct effect
Danh từMột sự thay đổi xảy ra trực tiếp và ngay lập tức do một hoạt động hoặc biện pháp nào đó, mà không có bất kỳ yếu tố hoặc cơ chế trung gian nào.
"The study showed a direct effect of exercise on reducing stress levels."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the policy had a direct effect on the economy, the government decided to maintain it. |
Bởi vì chính sách có ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế, chính phủ đã quyết định duy trì nó. |
| Phủ định | Although the medicine should have a direct effect on the infection, it didn't seem to be working. |
Mặc dù thuốc lẽ ra phải có tác dụng trực tiếp lên nhiễm trùng, nhưng dường như nó không có tác dụng. |
| Nghi vấn | If the new regulation has a direct effect on small businesses, will there be government support provided? |
Nếu quy định mới có ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp nhỏ, liệu có sự hỗ trợ của chính phủ được cung cấp không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policy directly affected the company's profits. |
Chính sách đã ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty. |
| Phủ định | The new regulations did not directly affect small businesses. |
Các quy định mới không ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the advertisement directly affect sales figures? |
Quảng cáo có ảnh hưởng trực tiếp đến số liệu bán hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct effect".
