(Top Banner Ad)
medication administration
B2
Noun Phrase B2 Y học

medication administration

UK: /ˌmɛdɪˈkeɪʃən ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˌmɛdɪˈkeɪʃən ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thuốc cách dùng thuốc việc cấp phát thuốc quá trình dùng thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which medication is given to a patient.

Vietnamese Meaning

Quy trình mà theo đó thuốc được cấp phát cho bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper medication administration is crucial for patient safety."

    "Việc dùng thuốc đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn của bệnh nhân."

  • "The nurse is responsible for medication administration."

    "Y tá chịu trách nhiệm quản lý việc dùng thuốc."

  • "Errors in medication administration can have serious consequences."

    "Sai sót trong việc dùng thuốc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer Thực hiện, quản lý, cấp phát (thuốc, điều trị)
Noun administrator Người quản lý, người điều hành
Adjective administrative Thuộc về quản lý, hành chính
Verb medicate Cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication Thuốc, sự điều trị bằng thuốc
Adjective medicinal Có tính chất chữa bệnh, dược liệu

Synonyms

drug delivery (cung cấp thuốc)pharmaceutical administration (quản lý dược phẩm)

Related Words

drug dispensing (cấp phát thuốc)prescription (đơn thuốc)dosage (liều lượng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicare (to heal, to cure)
Latin
medicatio (a healing, a remedy)
Old French
medication
English
medication (late 14th century)
Latin
ad- (to, toward) + ministrare (to serve, to attend)
Latin
administrare (to manage, to direct, to serve)
Old French
administracion
English
administration (late 14th century)
Modern English
medication administration (20th century, compound in medical contexts)

Nguồn gốc của 'Medication Administration'

Cụm từ 'medication administration' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. 'Medication' (thuốc) xuất phát từ tiếng Latinh 'medicare' (chữa bệnh) qua 'medicatio' (sự chữa trị). 'Administration' (sự cấp phát, quản lý) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'administrare' (phục vụ, quản lý). Mặc dù các từ này đã tồn tại từ thế kỷ 14, việc ghép chúng lại thành 'medication administration' để chỉ hành động đưa thuốc cho bệnh nhân một cách có hệ thống và đúng quy trình là một phát triển tương đối hiện đại trong lĩnh vực y tế. Nó nhấn mạnh không chỉ việc đưa thuốc mà còn là toàn bộ quá trình quản lý và thực hiện để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các bước và phương pháp liên quan đến việc cung cấp thuốc cho bệnh nhân một cách an toàn và hiệu quả. Nó bao gồm các hoạt động như chuẩn bị thuốc, xác định đúng bệnh nhân, chọn đường dùng phù hợp (ví dụ: uống, tiêm), ghi lại việc dùng thuốc và theo dõi phản ứng của bệnh nhân. Sự khác biệt với 'drug dispensing' là 'medication administration' nhấn mạnh hành động đưa thuốc cho bệnh nhân, trong khi 'drug dispensing' tập trung vào việc chuẩn bị và cung cấp thuốc từ dược sĩ.

Prepositions

of for in

- 'Administration of medication': Quá trình dùng thuốc (chỉ sự hành động).
- 'Medication administration for [condition]': Việc dùng thuốc cho [tình trạng bệnh].
- 'Medication administration in [setting]': Việc dùng thuốc trong [môi trường - ví dụ: bệnh viện].

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with medication administration
  • perform perform medication administration
    (Thực hiện việc cấp phát thuốc)
  • manage manage medication administration
    (Quản lý việc cấp phát thuốc)
  • oversee oversee medication administration
    (Giám sát việc cấp phát thuốc)
  • document document medication administration
    (Ghi chép (hồ sơ) việc cấp phát thuốc)
  • ensure ensure safe medication administration
    (Đảm bảo cấp phát thuốc an toàn)
Adjectives describing medication administration
  • safe safe medication administration
    (Việc cấp phát thuốc an toàn)
  • proper proper medication administration
    (Việc cấp phát thuốc đúng cách)
  • timely timely medication administration
    (Việc cấp phát thuốc kịp thời)
  • accurate accurate medication administration
    (Việc cấp phát thuốc chính xác)
  • careful careful medication administration
    (Việc cấp phát thuốc cẩn thận)
Nouns related to medication administration
  • medication administration medication administration errors
    (Các lỗi trong việc cấp phát thuốc)
  • medication administration medication administration record (MAR)
    (Hồ sơ cấp phát thuốc)
  • medication administration medication administration process
    (Quy trình cấp phát thuốc)

Idioms

  • the five rights of medication administration

    Năm nguyên tắc đúng trong việc cấp phát thuốc (Đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian)

    "Nurses must always adhere to the five rights of medication administration to prevent errors."

    (Các y tá phải luôn tuân thủ năm nguyên tắc đúng trong việc cấp phát thuốc để ngăn ngừa sai sót.)

  • medication administration record (MAR)

    Hồ sơ cấp phát thuốc

    "The MAR provides a comprehensive overview of all medications given to a patient."

    (Hồ sơ cấp phát thuốc cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tất cả các loại thuốc đã được cấp cho bệnh nhân.)

  • route of medication administration

    Đường dùng thuốc (ví dụ: uống, tiêm tĩnh mạch, bôi ngoài da)

    "The doctor specified the oral route of medication administration for the antibiotic."

    (Bác sĩ đã chỉ định đường uống cho việc cấp phát kháng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medication administration

Noun Phrase
Lật mặt

Quy trình mà theo đó thuốc được cấp phát cho bệnh nhân.

"Proper medication administration is crucial for patient safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse administers the medication carefully to the patient.
Y tá cẩn thận dùng thuốc cho bệnh nhân.
Phủ định
The doctor does not administer the medication without a proper diagnosis.
Bác sĩ không dùng thuốc nếu không có chẩn đoán thích hợp.
Nghi vấn
Does the hospital have a strict policy on medication administration?
Bệnh viện có chính sách nghiêm ngặt về việc dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medication administration".

Vai trò cốt lõi của điều dưỡng viên

Trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe phương Tây, việc cấp phát thuốc ('medication administration') là một trong những trách nhiệm trung tâm và đòi hỏi chuyên môn cao của điều dưỡng viên. Họ không chỉ đơn thuần là người đưa thuốc mà còn phải có kiến thức sâu rộng về dược lý, tác dụng phụ, tương tác thuốc, và khả năng đánh giá phản ứng của bệnh nhân. Sự tỉ mỉ và chính xác của họ là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, đồng thời ngăn ngừa các sự cố y tế.

An toàn bệnh nhân và quy trình chuẩn

Cụm từ 'medication administration' được gắn liền mật thiết với khái niệm an toàn bệnh nhân. Các cơ sở y tế phát triển thường áp dụng các quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt, bao gồm hệ thống kiểm tra kép, sử dụng công nghệ hỗ trợ (như quét mã vạch), và đào tạo liên tục để giảm thiểu tối đa 'lỗi thuốc'. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo 'đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian', từ đó bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người bệnh.