medication administration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which medication is given to a patient.
Vietnamese Meaning
Quy trình mà theo đó thuốc được cấp phát cho bệnh nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper medication administration is crucial for patient safety."
"Việc dùng thuốc đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn của bệnh nhân."
-
"The nurse is responsible for medication administration."
"Y tá chịu trách nhiệm quản lý việc dùng thuốc."
-
"Errors in medication administration can have serious consequences."
"Sai sót trong việc dùng thuốc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administer | Thực hiện, quản lý, cấp phát (thuốc, điều trị) |
| Noun | administrator | Người quản lý, người điều hành |
| Adjective | administrative | Thuộc về quản lý, hành chính |
| Verb | medicate | Cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Noun | medication | Thuốc, sự điều trị bằng thuốc |
| Adjective | medicinal | Có tính chất chữa bệnh, dược liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả các bước và phương pháp liên quan đến việc cung cấp thuốc cho bệnh nhân một cách an toàn và hiệu quả. Nó bao gồm các hoạt động như chuẩn bị thuốc, xác định đúng bệnh nhân, chọn đường dùng phù hợp (ví dụ: uống, tiêm), ghi lại việc dùng thuốc và theo dõi phản ứng của bệnh nhân. Sự khác biệt với 'drug dispensing' là 'medication administration' nhấn mạnh hành động đưa thuốc cho bệnh nhân, trong khi 'drug dispensing' tập trung vào việc chuẩn bị và cung cấp thuốc từ dược sĩ.
Prepositions
- 'Administration of medication': Quá trình dùng thuốc (chỉ sự hành động).
- 'Medication administration for [condition]': Việc dùng thuốc cho [tình trạng bệnh].
- 'Medication administration in [setting]': Việc dùng thuốc trong [môi trường - ví dụ: bệnh viện].
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform medication administration (Thực hiện việc cấp phát thuốc)
-
manage manage medication administration (Quản lý việc cấp phát thuốc)
-
oversee oversee medication administration (Giám sát việc cấp phát thuốc)
-
document document medication administration (Ghi chép (hồ sơ) việc cấp phát thuốc)
-
ensure ensure safe medication administration (Đảm bảo cấp phát thuốc an toàn)
-
safe safe medication administration (Việc cấp phát thuốc an toàn)
-
proper proper medication administration (Việc cấp phát thuốc đúng cách)
-
timely timely medication administration (Việc cấp phát thuốc kịp thời)
-
accurate accurate medication administration (Việc cấp phát thuốc chính xác)
-
careful careful medication administration (Việc cấp phát thuốc cẩn thận)
-
medication administration medication administration errors (Các lỗi trong việc cấp phát thuốc)
-
medication administration medication administration record (MAR) (Hồ sơ cấp phát thuốc)
-
medication administration medication administration process (Quy trình cấp phát thuốc)
Idioms
-
the five rights of medication administration
Năm nguyên tắc đúng trong việc cấp phát thuốc (Đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian)
"Nurses must always adhere to the five rights of medication administration to prevent errors."
(Các y tá phải luôn tuân thủ năm nguyên tắc đúng trong việc cấp phát thuốc để ngăn ngừa sai sót.)
-
medication administration record (MAR)
Hồ sơ cấp phát thuốc
"The MAR provides a comprehensive overview of all medications given to a patient."
(Hồ sơ cấp phát thuốc cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tất cả các loại thuốc đã được cấp cho bệnh nhân.)
-
route of medication administration
Đường dùng thuốc (ví dụ: uống, tiêm tĩnh mạch, bôi ngoài da)
"The doctor specified the oral route of medication administration for the antibiotic."
(Bác sĩ đã chỉ định đường uống cho việc cấp phát kháng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medication administration
Noun PhraseQuy trình mà theo đó thuốc được cấp phát cho bệnh nhân.
"Proper medication administration is crucial for patient safety."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurse administers the medication carefully to the patient. |
Y tá cẩn thận dùng thuốc cho bệnh nhân. |
| Phủ định | The doctor does not administer the medication without a proper diagnosis. |
Bác sĩ không dùng thuốc nếu không có chẩn đoán thích hợp. |
| Nghi vấn | Does the hospital have a strict policy on medication administration? |
Bệnh viện có chính sách nghiêm ngặt về việc dùng thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medication administration".
