(Top Banner Ad)
mediterranean cypress
B2
Danh từ B2 Thực vật học

mediterranean cypress

UK: /ˌmedɪtəˈreɪniən ˈsaɪprəs/ • US: /ˌmedɪtəˈreɪniən ˈsaɪprəs/

Nghĩa tiếng Việt

cây bách Địa Trung Hải bách Ý (đôi khi dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coniferous tree (Cupressus sempervirens) native to the eastern Mediterranean region, characterized by its tall, slender, and columnar shape and its tolerance to dry conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim (Cupressus sempervirens) có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hình dáng cao, mảnh khảnh và hình cột, cùng với khả năng chịu được điều kiện khô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mediterranean cypress is a popular choice for landscaping due to its elegant appearance."

    "Cây bách Địa Trung Hải là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan do vẻ ngoài thanh lịch của nó."

  • "Mediterranean cypress trees are commonly planted as windbreaks."

    "Cây bách Địa Trung Hải thường được trồng làm hàng rào chắn gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cypress cây bách (một loại cây lá kim, thường xanh, tổng quát hơn)
Adjective Mediterranean thuộc về Địa Trung Hải (chỉ khu vực địa lý, khí hậu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυπάρισσος (kyparissos)
Latin
cupressus
Old French
cipres
English
cypress
Latin
mediterraneus
English (compound)
mediterranean cypress

Nguồn gốc của tên gọi

Từ 'cypress' (cây bách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kyparissos'. Một truyền thuyết kể rằng Kyparissos là một chàng trai trẻ đã vô tình giết chết con hươu được thần Apollo ban tặng. Đau buồn khôn xiết, chàng đã cầu xin các vị thần cho phép mình than khóc vĩnh viễn và được biến thành cây bách, tượng trưng cho sự đau khổ và tưởng nhớ. Vì thế, cây bách thường gắn liền với sự vĩnh cửu và nghĩa trang. Phần 'Mediterranean' (Địa Trung Hải) đến từ tiếng Latin 'mediterraneus' có nghĩa là 'ở giữa đất' (medius 'middle' + terra 'earth'), mô tả vùng biển và đất đai mà loài cây này phát triển mạnh.

Usage Note

Cypress là một chi của các cây lá kim. "Mediterranean cypress" cụ thể hơn, chỉ một loài xác định trong chi này và khu vực xuất xứ của nó. Thường được sử dụng làm cây cảnh.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'A forest *of* Mediterranean cypress trees.' hoặc 'The prevalence *in* the mediterranean region is high'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mediterranean cypress
  • tall tall mediterranean cypress
    (cây bách Địa Trung Hải cao lớn)
  • slender slender mediterranean cypress
    (cây bách Địa Trung Hải thanh mảnh)
  • ancient ancient mediterranean cypress
    (cây bách Địa Trung Hải cổ thụ)
Noun + of + mediterranean cypress
  • avenue avenue of mediterranean cypress
    (đại lộ trồng cây bách Địa Trung Hải)
  • grove grove of mediterranean cypress
    (lùm cây bách Địa Trung Hải)
Verb + mediterranean cypress
  • plant plant a mediterranean cypress
    (trồng một cây bách Địa Trung Hải)
  • grow grow mediterranean cypress
    (trồng/nuôi cây bách Địa Trung Hải)

Idioms

  • mediterranean cypress-lined avenue

    đại lộ rợp bóng cây bách Địa Trung Hải

    "The beautiful villa was approached by a charming mediterranean cypress-lined avenue."

    (Biệt thự xinh đẹp được tiếp cận bởi một đại lộ duyên dáng rợp bóng cây bách Địa Trung Hải.)

  • a symbol of mourning and eternity (the mediterranean cypress as...)

    biểu tượng của sự tang tóc và vĩnh cửu (cây bách Địa Trung Hải được xem như...)

    "In many Mediterranean cultures, the cypress stands as a symbol of mourning and eternity."

    (Trong nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải, cây bách là biểu tượng của sự tang tóc và vĩnh cửu.)

  • the sentinel mediterranean cypress

    cây bách Địa Trung Hải đứng gác/canh giữ (mang tính hình ảnh, gợi sự trang nghiêm, vững chãi)

    "Tall, dark sentinel mediterranean cypress trees punctuate the Tuscan landscape."

    (Những cây bách Địa Trung Hải cao lớn, sẫm màu, đứng như người lính gác điểm xuyết cho cảnh quan vùng Tuscany.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediterranean cypress

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây lá kim (Cupressus sempervirens) có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hình dáng cao, mảnh khảnh và hình cột, cùng với khả năng chịu được điều kiện khô hạn.

"The mediterranean cypress is a popular choice for landscaping due to its elegant appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediterranean cypress".

Biểu tượng của sự tang tóc và vĩnh cửu

Cây bách Địa Trung Hải thường được trồng trong các nghĩa trang ở vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Ý và Hy Lạp. Với đặc tính xanh tốt quanh năm và tuổi thọ cao, nó tượng trưng cho sự đau buồn, cái chết và sự hồi sinh, cũng như vòng đời vĩnh cửu.

Nét đặc trưng của phong cảnh Địa Trung Hải

Với hình dáng cao, thon và màu xanh sẫm đặc trưng, cây bách Địa Trung Hải là một yếu tố không thể thiếu trong các cảnh quan của vùng Tuscany (Ý) và nhiều khu vực Địa Trung Hải khác. Chúng thường được trồng thành hàng dài dọc theo các lối đi, đường lớn hoặc trên các sườn đồi, tạo nên vẻ đẹp cổ kính và trang trọng.