mediterranean cypress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coniferous tree (Cupressus sempervirens) native to the eastern Mediterranean region, characterized by its tall, slender, and columnar shape and its tolerance to dry conditions.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lá kim (Cupressus sempervirens) có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hình dáng cao, mảnh khảnh và hình cột, cùng với khả năng chịu được điều kiện khô hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mediterranean cypress is a popular choice for landscaping due to its elegant appearance."
"Cây bách Địa Trung Hải là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan do vẻ ngoài thanh lịch của nó."
-
"Mediterranean cypress trees are commonly planted as windbreaks."
"Cây bách Địa Trung Hải thường được trồng làm hàng rào chắn gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cypress | cây bách (một loại cây lá kim, thường xanh, tổng quát hơn) |
| Adjective | Mediterranean | thuộc về Địa Trung Hải (chỉ khu vực địa lý, khí hậu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cypress là một chi của các cây lá kim. "Mediterranean cypress" cụ thể hơn, chỉ một loài xác định trong chi này và khu vực xuất xứ của nó. Thường được sử dụng làm cây cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'A forest *of* Mediterranean cypress trees.' hoặc 'The prevalence *in* the mediterranean region is high'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall mediterranean cypress (cây bách Địa Trung Hải cao lớn)
-
slender slender mediterranean cypress (cây bách Địa Trung Hải thanh mảnh)
-
ancient ancient mediterranean cypress (cây bách Địa Trung Hải cổ thụ)
-
avenue avenue of mediterranean cypress (đại lộ trồng cây bách Địa Trung Hải)
-
grove grove of mediterranean cypress (lùm cây bách Địa Trung Hải)
-
plant plant a mediterranean cypress (trồng một cây bách Địa Trung Hải)
-
grow grow mediterranean cypress (trồng/nuôi cây bách Địa Trung Hải)
Idioms
-
mediterranean cypress-lined avenue
đại lộ rợp bóng cây bách Địa Trung Hải
"The beautiful villa was approached by a charming mediterranean cypress-lined avenue."
(Biệt thự xinh đẹp được tiếp cận bởi một đại lộ duyên dáng rợp bóng cây bách Địa Trung Hải.)
-
a symbol of mourning and eternity (the mediterranean cypress as...)
biểu tượng của sự tang tóc và vĩnh cửu (cây bách Địa Trung Hải được xem như...)
"In many Mediterranean cultures, the cypress stands as a symbol of mourning and eternity."
(Trong nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải, cây bách là biểu tượng của sự tang tóc và vĩnh cửu.)
-
the sentinel mediterranean cypress
cây bách Địa Trung Hải đứng gác/canh giữ (mang tính hình ảnh, gợi sự trang nghiêm, vững chãi)
"Tall, dark sentinel mediterranean cypress trees punctuate the Tuscan landscape."
(Những cây bách Địa Trung Hải cao lớn, sẫm màu, đứng như người lính gác điểm xuyết cho cảnh quan vùng Tuscany.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mediterranean cypress
Danh từMột loại cây lá kim (Cupressus sempervirens) có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hình dáng cao, mảnh khảnh và hình cột, cùng với khả năng chịu được điều kiện khô hạn.
"The mediterranean cypress is a popular choice for landscaping due to its elegant appearance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediterranean cypress".
