italian cypress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen coniferous tree with a tall, narrow, columnar habit, native to the eastern Mediterranean region.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lá kim thường xanh có dáng cao, hẹp, hình cột, có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Italian cypress trees stood tall and proud against the Tuscan skyline."
"Những cây bách Ý đứng cao và kiêu hãnh trên nền trời Tuscany."
-
"Italian cypress trees are commonly used in Mediterranean gardens."
"Cây bách Ý thường được sử dụng trong các khu vườn Địa Trung Hải."
-
"The homeowner planted Italian cypress along the property line for privacy."
"Chủ nhà trồng cây bách Ý dọc theo ranh giới đất để tạo sự riêng tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Italian cypress' dùng để chỉ một loài cây cụ thể, Cupressus sempervirens 'Stricta', nổi tiếng với hình dáng thẳng đứng, thanh mảnh. Khác với các loại cây bách khác có thể có hình dáng rộng hơn, Italian cypress thường được trồng để tạo điểm nhấn kiến trúc trong cảnh quan, ví dụ như dọc theo lối đi, hàng rào hoặc làm điểm nhấn trang trí.
Prepositions
* in: Chỉ vị trí hoặc môi trường. Ví dụ: 'Italian cypress trees in Tuscany are beautiful.' (Cây bách Ý ở Tuscany rất đẹp). * along: Dọc theo. Ví dụ: 'Italian cypress trees planted along the driveway create a grand entrance.' (Cây bách Ý trồng dọc theo lối vào tạo nên một lối vào hoành tráng). * as: Như là. Ví dụ: 'Italian cypress is often used as a screen or windbreak.' (Bách Ý thường được sử dụng như một hàng rào hoặc hàng chắn gió).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall Italian cypress (một cây bách Ý cao)
-
slender a slender Italian cypress (một cây bách Ý mảnh mai)
-
majestic majestic Italian cypresses (những cây bách Ý hùng vĩ)
-
dark green the dark green Italian cypress (cây bách Ý xanh đậm)
-
plant plant Italian cypresses (trồng cây bách Ý)
-
grow grow Italian cypresses (trồng/nuôi cây bách Ý)
-
line line an avenue with Italian cypresses (trồng hàng cây bách Ý dọc theo đại lộ)
-
row of a row of Italian cypresses (một hàng cây bách Ý)
-
avenue of an avenue of Italian cypresses (đại lộ/lối đi rợp bóng cây bách Ý)
-
scent of the scent of Italian cypress (mùi hương của cây bách Ý)
Idioms
-
A sentinel of Italian cypress
Một cây bách Ý đứng sừng sững như người lính gác (ám chỉ dáng cây cao, thẳng và uy nghi).
"At the entrance to the estate, a lone sentinel of Italian cypress stood guard."
(Ở lối vào khu điền trang, một cây bách Ý đơn độc đứng sừng sững như người lính gác.)
-
Italian cypress-lined driveway
Đường lái xe có hàng cây bách Ý hai bên (thường mang lại vẻ đẹp cổ điển, trang trọng).
"The elegant Italian cypress-lined driveway led up to the old villa."
(Con đường lái xe thanh lịch với hàng cây bách Ý hai bên dẫn đến biệt thự cổ.)
-
The characteristic scent of Italian cypress
Mùi hương đặc trưng của cây bách Ý (mùi nhựa cây, gỗ, thường được dùng trong nước hoa hoặc mô tả không khí Địa Trung Hải).
"He closed his eyes and inhaled the characteristic scent of Italian cypress, feeling transported to Tuscany."
(Anh nhắm mắt lại và hít hà mùi hương đặc trưng của cây bách Ý, cảm thấy như đang được đưa đến vùng Tuscany.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
italian cypress
nounMột loại cây lá kim thường xanh có dáng cao, hẹp, hình cột, có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải.
"The Italian cypress trees stood tall and proud against the Tuscan skyline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian cypress".
