(Top Banner Ad)
italian cypress
B2
noun B2 Thực vật học, Cảnh quan

italian cypress

UK: /ɪˈtæliən ˈsaɪprəs/ • US: /ɪˈtæliən ˈsaɪprəs/

Nghĩa tiếng Việt

cây bách Ý cây trắc bá diệp Ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen coniferous tree with a tall, narrow, columnar habit, native to the eastern Mediterranean region.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim thường xanh có dáng cao, hẹp, hình cột, có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Italian cypress trees stood tall and proud against the Tuscan skyline."

    "Những cây bách Ý đứng cao và kiêu hãnh trên nền trời Tuscany."

  • "Italian cypress trees are commonly used in Mediterranean gardens."

    "Cây bách Ý thường được sử dụng trong các khu vườn Địa Trung Hải."

  • "The homeowner planted Italian cypress along the property line for privacy."

    "Chủ nhà trồng cây bách Ý dọc theo ranh giới đất để tạo sự riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Italy Nước Ý
Adjective/Noun Italian Thuộc về nước Ý; người Ý
Noun cypress Cây bách (một loại cây thân gỗ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυπάρισσος (kyparissos)
Latin
cupressus
Latin
Italia
Old French
cipres
English
cypress
English
Italian
English (Compound)
Italian cypress

Nguồn gốc tên gọi "Italian cypress"

Cụm từ "Italian cypress" là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ "Italian" (thuộc về nước Ý) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Italia", dùng để chỉ vùng đất của Ý. Từ "cypress" (cây bách) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "kyparissos", sau đó qua tiếng Latinh "cupressus" rồi đến tiếng Pháp cổ "cipres" trước khi vào tiếng Anh. Khi được kết hợp lại, "Italian cypress" mô tả một loài cây bách đặc trưng, phổ biến và mang tính biểu tượng của nước Ý và khu vực Địa Trung Hải.

Usage Note

Cụm từ 'Italian cypress' dùng để chỉ một loài cây cụ thể, Cupressus sempervirens 'Stricta', nổi tiếng với hình dáng thẳng đứng, thanh mảnh. Khác với các loại cây bách khác có thể có hình dáng rộng hơn, Italian cypress thường được trồng để tạo điểm nhấn kiến trúc trong cảnh quan, ví dụ như dọc theo lối đi, hàng rào hoặc làm điểm nhấn trang trí.

Prepositions

in along as

* in: Chỉ vị trí hoặc môi trường. Ví dụ: 'Italian cypress trees in Tuscany are beautiful.' (Cây bách Ý ở Tuscany rất đẹp). * along: Dọc theo. Ví dụ: 'Italian cypress trees planted along the driveway create a grand entrance.' (Cây bách Ý trồng dọc theo lối vào tạo nên một lối vào hoành tráng). * as: Như là. Ví dụ: 'Italian cypress is often used as a screen or windbreak.' (Bách Ý thường được sử dụng như một hàng rào hoặc hàng chắn gió).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + italian cypress
  • tall a tall Italian cypress
    (một cây bách Ý cao)
  • slender a slender Italian cypress
    (một cây bách Ý mảnh mai)
  • majestic majestic Italian cypresses
    (những cây bách Ý hùng vĩ)
  • dark green the dark green Italian cypress
    (cây bách Ý xanh đậm)
Verb + italian cypress
  • plant plant Italian cypresses
    (trồng cây bách Ý)
  • grow grow Italian cypresses
    (trồng/nuôi cây bách Ý)
  • line line an avenue with Italian cypresses
    (trồng hàng cây bách Ý dọc theo đại lộ)
Noun + italian cypress
  • row of a row of Italian cypresses
    (một hàng cây bách Ý)
  • avenue of an avenue of Italian cypresses
    (đại lộ/lối đi rợp bóng cây bách Ý)
  • scent of the scent of Italian cypress
    (mùi hương của cây bách Ý)

Idioms

  • A sentinel of Italian cypress

    Một cây bách Ý đứng sừng sững như người lính gác (ám chỉ dáng cây cao, thẳng và uy nghi).

    "At the entrance to the estate, a lone sentinel of Italian cypress stood guard."

    (Ở lối vào khu điền trang, một cây bách Ý đơn độc đứng sừng sững như người lính gác.)

  • Italian cypress-lined driveway

    Đường lái xe có hàng cây bách Ý hai bên (thường mang lại vẻ đẹp cổ điển, trang trọng).

    "The elegant Italian cypress-lined driveway led up to the old villa."

    (Con đường lái xe thanh lịch với hàng cây bách Ý hai bên dẫn đến biệt thự cổ.)

  • The characteristic scent of Italian cypress

    Mùi hương đặc trưng của cây bách Ý (mùi nhựa cây, gỗ, thường được dùng trong nước hoa hoặc mô tả không khí Địa Trung Hải).

    "He closed his eyes and inhaled the characteristic scent of Italian cypress, feeling transported to Tuscany."

    (Anh nhắm mắt lại và hít hà mùi hương đặc trưng của cây bách Ý, cảm thấy như đang được đưa đến vùng Tuscany.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

italian cypress

noun
Lật mặt

Một loại cây lá kim thường xanh có dáng cao, hẹp, hình cột, có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải.

"The Italian cypress trees stood tall and proud against the Tuscan skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian cypress".

Biểu tượng của Vùng Địa Trung Hải và Tuscany

Cây bách Ý nổi tiếng với dáng vẻ cao, mảnh mai, thường được trồng thành hàng dọc theo các con đường hoặc tô điểm cho cảnh quan đồi núi ở vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Tuscany (Ý). Nó đã trở thành một biểu tượng đặc trưng của vẻ đẹp cổ điển, thanh lịch và lãng mạn của khu vực này, xuất hiện nhiều trong tranh ảnh và kiến trúc.

Ý nghĩa trong văn hóa và tang lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Ý, cây bách thường được trồng trong các nghĩa trang và khu mộ cổ. Nó tượng trưng cho sự vĩnh cửu, cuộc sống sau cái chết, và sự tưởng nhớ, nhờ vào khả năng sống lâu, luôn xanh tốt quanh năm và dáng cây vươn thẳng lên trời. Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc trong các nghi lễ tang tóc.