meet expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to pay for expenses.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để trả các chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to increase its sales to meet its expenses."
"Công ty cần tăng doanh số để trang trải chi phí."
-
"It's getting harder and harder to meet expenses with the rising cost of living."
"Ngày càng khó khăn hơn để trang trải chi phí với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"The grant will help the university meet its research expenses."
"Khoản tài trợ sẽ giúp trường đại học trang trải chi phí nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, đề cập đến khả năng của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức để trang trải các chi phí hoạt động, sinh hoạt hoặc đầu tư. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa thu nhập và chi phí, đảm bảo không bị thâm hụt. Khác với "cover expenses" (trang trải chi phí) có thể chỉ việc tạm thời, "meet expenses" ngụ ý khả năng chi trả một cách thường xuyên và bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely meet expenses (vừa đủ trang trải chi phí)
-
easily easily meet expenses (dễ dàng trang trải chi phí)
-
difficultly difficultly meet expenses (khó khăn để trang trải chi phí)
-
company the company meet expenses (công ty trang trải các chi phí)
-
budget the budget meet expenses (ngân sách đáp ứng đủ chi phí)
Idioms
-
make ends meet
kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống
"It's hard to make ends meet with the rising cost of living."
(Thật khó để kiếm đủ sống với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet expenses
Động từ (cụm từ)Có đủ tiền để trả các chi phí.
"The company needs to increase its sales to meet its expenses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet expenses".
