(Top Banner Ad)
meet expenses
B2
Động từ (cụm từ) B2 Kinh tế

meet expenses

UK: /miːt ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /miːt ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trang trải chi phí đáp ứng chi phí có đủ tiền để chi trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to pay for expenses.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để trả các chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to increase its sales to meet its expenses."

    "Công ty cần tăng doanh số để trang trải chi phí."

  • "It's getting harder and harder to meet expenses with the rising cost of living."

    "Ngày càng khó khăn hơn để trang trải chi phí với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The grant will help the university meet its research expenses."

    "Khoản tài trợ sẽ giúp trường đại học trang trải chi phí nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet đáp ứng, thỏa mãn
Noun expenses chi phí
Adjective expensive đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'meet expenses'

Cụm từ 'meet expenses' có nghĩa đen là 'gặp gỡ các chi phí'. Từ 'meet' ở đây mang ý nghĩa đáp ứng, thỏa mãn, chứ không phải là gặp gỡ theo nghĩa thông thường. 'Expenses' đơn giản là các chi phí. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa trang trải hoặc chi trả đủ các khoản chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, đề cập đến khả năng của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức để trang trải các chi phí hoạt động, sinh hoạt hoặc đầu tư. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa thu nhập và chi phí, đảm bảo không bị thâm hụt. Khác với "cover expenses" (trang trải chi phí) có thể chỉ việc tạm thời, "meet expenses" ngụ ý khả năng chi trả một cách thường xuyên và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb + meet expenses
  • barely barely meet expenses
    (vừa đủ trang trải chi phí)
  • easily easily meet expenses
    (dễ dàng trang trải chi phí)
  • difficultly difficultly meet expenses
    (khó khăn để trang trải chi phí)
Subject + meet expenses
  • company the company meet expenses
    (công ty trang trải các chi phí)
  • budget the budget meet expenses
    (ngân sách đáp ứng đủ chi phí)

Idioms

  • make ends meet

    kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống

    "It's hard to make ends meet with the rising cost of living."

    (Thật khó để kiếm đủ sống với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet expenses

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Có đủ tiền để trả các chi phí.

"The company needs to increase its sales to meet its expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet expenses".

Văn hóa tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, việc tiết kiệm tiền để trang trải chi phí và đối phó với những tình huống bất ngờ được coi trọng. Đây là một đức tính tốt đẹp giúp đảm bảo sự ổn định tài chính.