(Top Banner Ad)
defray expenses
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính

defray expenses

UK: /dɪˈfreɪ/ • US: /dɪˈfreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chi trả chi phí thanh toán chi phí trang trải chi phí bù đắp chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide money to pay (a cost or expense).

Vietnamese Meaning

Cung cấp tiền để trả (một chi phí hoặc phí tổn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will defray the travel expenses of all employees attending the conference."

    "Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại cho tất cả nhân viên tham dự hội nghị."

  • "The grant will help defray the cost of the project."

    "Khoản trợ cấp sẽ giúp chi trả chi phí của dự án."

  • "The government has agreed to defray the cost of the new bridge."

    "Chính phủ đã đồng ý chi trả chi phí cho cây cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defray chi trả, thanh toán (một khoản chi phí)
Noun defrayal sự chi trả, sự thanh toán (ít phổ biến)
Noun expense chi phí, phí tổn
Verb expend chi tiêu, sử dụng (tiền, thời gian, năng lượng)
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
défrayer
Middle English
defrayen
English
defray

Nguồn gốc của 'Defray'

Từ 'defray' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'défrayer', mang ý nghĩa 'chi trả chi phí' hoặc 'giảm nhẹ gánh nặng chi phí'. Nó được hình thành từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa loại bỏ hoặc làm mất đi) và 'frai' (chi phí). Do đó, 'defray' mang ý nghĩa gốc là gánh vác hoặc loại bỏ gánh nặng chi phí cho ai đó. Từ 'expenses' thì có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensa', nghĩa là 'khoản chi ra', từ động từ 'expendere' (cân đo, chi trả).

Usage Note

Động từ "defray" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tài chính, ngân sách, hoặc chi phí chính thức. Nó nhấn mạnh việc chịu trách nhiệm thanh toán một phần hoặc toàn bộ chi phí, đặc biệt là khi chi phí đó lớn hoặc quan trọng. Khác với các từ như "pay" (trả) mang nghĩa chung chung, "cover" (bao trả) mang nghĩa rộng hơn, "defray" tập trung vào việc cung cấp tiền cụ thể cho một mục đích nhất định.

Prepositions

with from

"defray with": dùng nguồn nào để chi trả. "defray from": lấy từ nguồn nào để chi trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defray expenses
  • fully fully defray expenses
    (chi trả đầy đủ chi phí)
  • partially partially defray expenses
    (chi trả một phần chi phí)
  • adequately adequately defray expenses
    (chi trả đủ chi phí)
Verb + defray expenses
  • help help defray expenses
    (giúp chi trả chi phí)
  • agree to agree to defray expenses
    (đồng ý chi trả chi phí)
  • seek to seek to defray expenses
    (tìm cách chi trả chi phí)
Noun (Subject) + defray expenses
  • The fund The fund defrays expenses
    (Quỹ chi trả chi phí)
  • The government The government defrays expenses
    (Chính phủ chi trả chi phí)
  • Parents Parents defray expenses
    (Cha mẹ chi trả chi phí)

Idioms

  • defray one's own expenses

    tự chi trả chi phí của mình

    "Students are expected to defray their own expenses for the trip."

    (Học sinh được yêu cầu tự chi trả chi phí cho chuyến đi.)

  • help defray the costs/expenses of something

    giúp chi trả chi phí cho điều gì đó

    "The grant will help defray the costs of the research project."

    (Khoản tài trợ sẽ giúp chi trả chi phí cho dự án nghiên cứu.)

  • defray the cost of living expenses

    chi trả chi phí sinh hoạt

    "Many young people struggle to defray the cost of living expenses in big cities."

    (Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc chi trả chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defray expenses

Động từ
Lật mặt

Cung cấp tiền để trả (một chi phí hoặc phí tổn).

"The company will defray the travel expenses of all employees attending the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defray expenses".

Vai trò của tài trợ và bảo trợ

Trong lịch sử và cả hiện đại, việc một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ 'defray expenses' (chi trả chi phí) cho các nghệ sĩ, nhà khoa học, sinh viên (qua học bổng) hoặc các dự án công ích đã và đang là một hình thức hỗ trợ quan trọng. Khái niệm bảo trợ (patronage) hoặc tài trợ (sponsorship) thể hiện trách nhiệm của một bên trong việc gánh vác chi phí, từ đó thúc đẩy sự phát triển văn hóa, giáo dục và khoa học mà nếu không có sự hỗ trợ này thì khó có thể thực hiện được.

Chia sẻ trách nhiệm tài chính

Khái niệm 'defray expenses' thường gắn liền với việc phân chia trách nhiệm tài chính. Ví dụ, trong hệ thống y tế ở nhiều nước, chi phí được chia sẻ giữa bệnh nhân, công ty bảo hiểm và nhà nước. Trong các sự kiện lớn, chi phí có thể được nhiều bên cùng gánh vác (cost-sharing) để giảm bớt gánh nặng tài chính cho một cá nhân hay tổ chức duy nhất, làm cho sự kiện trở nên khả thi hơn.