(Top Banner Ad)
run into deficit
B2
Động từ B2 Kinh tế

run into deficit

UK: /rʌn ˈɪntuː ˈdɛfɪsɪt/ • US: /rʌn ˈɪntuː ˈdɛfɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rơi vào thâm hụt gặp phải thâm hụt bị thâm hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unexpectedly experience a financial shortfall; to accrue debt.

Vietnamese Meaning

Bất ngờ gặp phải tình trạng thâm hụt tài chính; phát sinh nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ran into a deficit after several large contracts were cancelled."

    "Công ty đã rơi vào tình trạng thâm hụt sau khi một vài hợp đồng lớn bị hủy bỏ."

  • "The government ran into a significant deficit due to increased spending on social programs."

    "Chính phủ đã rơi vào tình trạng thâm hụt đáng kể do tăng chi tiêu cho các chương trình xã hội."

  • "If we don't cut costs, we'll run into a deficit by the end of the year."

    "Nếu chúng ta không cắt giảm chi phí, chúng ta sẽ rơi vào tình trạng thâm hụt vào cuối năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficit sự thâm hụt, số tiền thiếu hụt
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ, khiếm khuyết
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự không đủ

Synonyms

incur a loss (gánh chịu thua lỗ)operate at a loss (hoạt động thua lỗ)

Antonyms

generate a surplus (tạo ra thặng dư)break even (hòa vốn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficit
English (17th Century)
deficit
English (19th-20th Century)
run into deficit

Nguồn gốc từ 'Deficit'

Từ 'deficit' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'deficere', có nghĩa là 'nó đang thiếu', 'nó không đủ'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong các văn bản Latin để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ nói chung. Đến thế kỷ 17, 'deficit' được tiếng Anh vay mượn và dần trở nên phổ biến trong ngữ cảnh tài chính để chỉ sự thiếu hụt giữa thu và chi.

Sự hình thành cụm từ 'Run into Deficit'

Cụm động từ 'run into' trong tiếng Anh có nghĩa là 'gặp phải', 'rơi vào một tình trạng nào đó' hoặc 'đạt đến một trạng thái'. Khi kết hợp với 'deficit', 'run into deficit' hình thành một cách diễn đạt tự nhiên và mạnh mẽ, mô tả hành động hoặc quá trình một cá nhân, tổ chức hay quốc gia rơi vào tình trạng thâm hụt tài chính, tức là chi tiêu vượt quá thu nhập. Cụm từ này phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 19 trở đi, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân bắt đầu chi tiêu nhiều hơn số tiền họ kiếm được, dẫn đến thâm hụt. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không lường trước của tình huống. So với các cụm từ như 'incur a deficit' (gánh chịu thâm hụt) hoặc 'experience a deficit' (trải qua thâm hụt), 'run into a deficit' mang sắc thái về sự không chuẩn bị hoặc ngoài dự kiến.

Prepositions

into

Giới từ 'into' chỉ sự chuyển đổi trạng thái, từ tình trạng cân bằng hoặc thặng dư sang tình trạng thâm hụt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + run into deficit
  • further run further into deficit
    (tiếp tục thâm hụt sâu hơn nữa)
  • deeper run deeper into deficit
    (rơi vào tình trạng thâm hụt nghiêm trọng hơn)
  • quickly run quickly into deficit
    (nhanh chóng rơi vào tình trạng thâm hụt)
Verb + (to) run into deficit
  • risk risk running into deficit
    (có nguy cơ rơi vào thâm hụt)
  • tend to tend to run into deficit
    (có xu hướng bị thâm hụt)

Idioms

  • run a deficit

    điều hành ngân sách thâm hụt, gây ra thâm hụt

    "Many countries run a deficit during economic downturns."

    (Nhiều quốc gia điều hành ngân sách thâm hụt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • be in deficit

    bị thâm hụt, ở trong tình trạng thâm hụt

    "The company has been in deficit for three consecutive quarters."

    (Công ty đã bị thâm hụt trong ba quý liên tiếp.)

  • operate at a deficit

    hoạt động trong tình trạng thâm hụt

    "Non-profit organizations often operate at a deficit, relying on donations."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động trong tình trạng thâm hụt, dựa vào sự quyên góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run into deficit

Động từ
Lật mặt

Bất ngờ gặp phải tình trạng thâm hụt tài chính; phát sinh nợ.

"The company ran into a deficit after several large contracts were cancelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company doesn't improve its sales, it will run into a deficit next quarter.
Nếu công ty không cải thiện doanh số, nó sẽ bị thâm hụt vào quý tới.
Phủ định
If we don't manage our budget carefully, we won't run into a deficit this year.
Nếu chúng ta không quản lý ngân sách cẩn thận, chúng ta sẽ không bị thâm hụt trong năm nay.
Nghi vấn
Will the project run into a deficit if we don't secure additional funding?
Dự án có bị thâm hụt không nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn vốn bổ sung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run into deficit".

Ngân sách cân bằng và Trách nhiệm tài khóa

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, việc đạt được một 'ngân sách cân bằng' (Balanced Budget), tức là chi tiêu của chính phủ không vượt quá nguồn thu, là một mục tiêu chính trị quan trọng. Việc 'run into deficit' (rơi vào tình trạng thâm hụt) thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu trách nhiệm tài khóa, dẫn đến các cuộc tranh luận về nợ công quốc gia và những hệ lụy lâu dài của nó đối với các thế hệ tương lai.

Thâm hụt và Dịch vụ công

Khi một chính phủ hoặc tổ chức 'run into deficit', họ thường phải đối mặt với những quyết định khó khăn liên quan đến các dịch vụ công. Điều này có thể dẫn đến các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures), như cắt giảm chi tiêu cho giáo dục, y tế hoặc các dự án cơ sở hạ tầng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân và chất lượng các dịch vụ thiết yếu.