cover expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to pay for expenses.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để trả cho các chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grant will cover expenses such as tuition and books."
"Khoản trợ cấp sẽ chi trả các chi phí như học phí và sách vở."
-
"My salary is just enough to cover expenses."
"Lương của tôi vừa đủ để trang trải chi phí."
-
"The insurance policy covers medical expenses."
"Chính sách bảo hiểm chi trả chi phí y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cover | che phủ, bảo vệ, chi trả |
| Noun | coverage | việc chi trả bảo hiểm, phạm vi bao phủ |
| Noun | expense | chi phí, khoản chi tiêu |
| Adjective | expensive | đắt đỏ |
| Adjective | expendable | có thể chi dùng, có thể bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc quản lý cá nhân. Nó ám chỉ khả năng tài chính để chi trả cho một khoản chi phí cụ thể. Nó khác với 'earn enough to afford' (kiếm đủ để có khả năng chi trả) ở chỗ 'cover' nhấn mạnh việc có sẵn nguồn lực, không nhất thiết chỉ đến từ thu nhập. 'Meet expenses' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng 'cover' mang sắc thái chủ động hơn.
Prepositions
Sử dụng 'cover expenses for' để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà chi phí liên quan đến. Ví dụ: 'The company will cover expenses for travel.' (Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fully fully cover expenses (chi trả toàn bộ chi phí)
-
Barely barely cover expenses (vừa đủ để trang trải chi phí (không dư dả))
-
Help help cover expenses (giúp trang trải chi phí)
-
Manage to manage to cover expenses (xoay xở để chi trả chi phí)
-
Living cover living expenses (chi trả chi phí sinh hoạt)
-
Travel cover travel expenses (chi trả chi phí đi lại/công tác)
-
Medical cover medical expenses (chi trả chi phí y tế)
Idioms
-
Out-of-pocket expenses
Chi phí tự trả trước (sau đó có thể được hoàn lại)
"The company will cover all out-of-pocket expenses incurred during the trip."
(Công ty sẽ chi trả tất cả các chi phí tự túc phát sinh trong chuyến đi.)
-
Cover one's own expenses
Tự túc chi phí
"Participants are expected to cover their own travel expenses."
(Người tham gia được kỳ vọng sẽ tự túc chi phí đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover expenses
Động từCó đủ tiền để trả cho các chi phí.
"The grant will cover expenses such as tuition and books."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company covers all travel expenses, doesn't it? |
Công ty chi trả tất cả chi phí đi lại, phải không? |
| Phủ định | They don't cover personal expenses, do they? |
Họ không chi trả chi phí cá nhân, phải không? |
| Nghi vấn | They covered the unexpected expenses, didn't they? |
Họ đã chi trả những chi phí bất ngờ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover expenses".
