(Top Banner Ad)
meet one's gaze
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp, Tâm lý học

meet one's gaze

Nghĩa tiếng Việt

ánh mắt chạm nhau giao mắt nhìn thẳng vào mắt (ai đó) ánh mắt đối diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look directly at someone who is looking at you.

Vietnamese Meaning

Ánh mắt của ai đó chạm nhau, nhìn thẳng vào mắt ai đó khi người đó cũng đang nhìn mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She met his gaze across the crowded room."

    "Cô ấy chạm mắt anh ấy giữa căn phòng đông đúc."

  • "Their eyes met, and a silent understanding passed between them."

    "Ánh mắt họ chạm nhau, và một sự thấu hiểu im lặng diễn ra giữa họ."

  • "He couldn't meet her gaze, knowing he had lied."

    "Anh ấy không thể nhìn vào mắt cô ấy, vì biết rằng mình đã nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, đáp ứng
Noun meeting cuộc họp, sự gặp gỡ
Noun meet cuộc thi đấu (thể thao)
Verb gaze nhìn chằm chằm
Noun gaze ánh nhìn chằm chằm
Noun gazer người nhìn chằm chằm

Synonyms

catch someone's eye (bắt gặp ánh mắt ai đó)make eye contact (giao tiếp bằng mắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mod-
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Old Norse
gása
Middle English
gasen

Nguồn gốc của 'meet one's gaze'

Cụm từ 'meet one's gaze' được tạo nên từ hai động từ chính: 'meet' (gặp gỡ, đối mặt) và 'gaze' (nhìn chằm chằm). 'Meet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan', mang nghĩa 'đến gần, tìm thấy'. Trong khi đó, 'gaze' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'gása' hoặc tiếng Anh trung đại 'gasen', có nghĩa là 'nhìn chăm chú'. Khi kết hợp lại, 'meet one's gaze' miêu tả hành động đối mặt, nhìn thẳng vào mắt ai đó khi họ đang nhìn mình, hàm ý sự giao tiếp bằng mắt trực tiếp, có thể là sự tự tin, thách thức, hoặc đôi khi là xấu hổ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự giao tiếp, sự kết nối, hoặc thậm chí là sự đối đầu giữa hai người. Mức độ thân mật hoặc căng thẳng phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'catch someone's eye' (thu hút sự chú ý của ai đó) vốn chỉ mang tính một chiều, 'meet one's gaze' đòi hỏi sự tương tác hai chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meet one's gaze
  • reluctantly reluctantly meet one's gaze
    (miễn cưỡng đáp lại ánh nhìn của ai đó)
  • hesitantly hesitantly meet one's gaze
    (do dự đáp lại ánh nhìn của ai đó)
  • bravely bravely meet one's gaze
    (dũng cảm đáp lại ánh nhìn của ai đó)
  • nervously nervously meet one's gaze
    (lo lắng đáp lại ánh nhìn của ai đó)
Verb + meet one's gaze
  • unable to unable to meet one's gaze
    (không thể đáp lại ánh nhìn của ai đó (thường vì xấu hổ, tội lỗi))
  • refuse to refuse to meet one's gaze
    (từ chối đáp lại ánh nhìn của ai đó (thường vì bất mãn, thách thức))
  • try to try to meet one's gaze
    (cố gắng đáp lại ánh nhìn của ai đó)
  • struggle to struggle to meet one's gaze
    (vật lộn/khó khăn để đáp lại ánh nhìn của ai đó)

Idioms

  • meet someone's gaze

    nhìn thẳng vào mắt ai đó khi họ đang nhìn mình; giao tiếp bằng mắt

    "She tried to meet his gaze but found herself looking away."

    (Cô ấy cố gắng nhìn thẳng vào mắt anh nhưng lại thấy mình quay đi.)

  • unable to meet someone's gaze

    không thể nhìn thẳng vào mắt ai đó (thường vì cảm thấy tội lỗi, xấu hổ, hoặc thiếu tự tin)

    "After lying, he was unable to meet his mother's gaze."

    (Sau khi nói dối, anh ta không thể nhìn thẳng vào mắt mẹ mình.)

  • refuse to meet someone's gaze

    từ chối nhìn thẳng vào mắt ai đó (thường thể hiện sự bất mãn, thách thức hoặc cố ý lảng tránh)

    "The defiant child refused to meet his teacher's gaze."

    (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối nhìn thẳng vào mắt giáo viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet one's gaze

Verb phrase
Lật mặt

Ánh mắt của ai đó chạm nhau, nhìn thẳng vào mắt ai đó khi người đó cũng đang nhìn mình.

"She met his gaze across the crowded room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy meeting her gaze across the crowded room.
Tôi thích bắt gặp ánh mắt của cô ấy từ bên kia căn phòng đông đúc.
Phủ định
Avoiding to meet his gaze became increasingly difficult.
Việc tránh chạm mặt anh ấy ngày càng trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Is meeting her gaze something you look forward to?
Việc chạm mặt cô ấy có phải là điều bạn mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet one's gaze".

Giao tiếp bằng mắt trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn thẳng vào mắt người khác khi nói chuyện thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực và tôn trọng. Tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là bạn đang nói dối, thiếu tự tin hoặc thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, nhìn chằm chằm quá lâu cũng có thể bị coi là thô lỗ hoặc hung hăng.

Giao tiếp bằng mắt trong văn hóa phương Đông

Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở một số nước châu Á, việc duy trì giao tiếp bằng mắt trực tiếp hoặc quá lâu có thể bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt là khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao hơn. Thông thường, người ta có thể nhìn xuống hoặc nhìn sang một bên như một cử chỉ khiêm tốn hoặc tôn kính.