look away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn your eyes in a different direction; to avoid looking at something, often because it is unpleasant or embarrassing.
Vietnamese Meaning
Nhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to look away when they showed the surgery on TV."
"Cô ấy phải nhìn đi hướng khác khi họ chiếu cảnh phẫu thuật trên TV."
-
"I wanted to look away, but I couldn't."
"Tôi muốn nhìn đi hướng khác, nhưng tôi không thể."
-
"He looked away in embarrassment."
"Anh ấy xấu hổ nhìn đi hướng khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | look | cái nhìn, vẻ ngoài |
| Noun | outlook | quan điểm, viễn cảnh |
| Adjective | good-looking | có ngoại hình đẹp, ưa nhìn |
| Verb | overlook | bỏ qua, không để ý, nhìn ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh nhìn vào một tình huống khó khăn, đau lòng hoặc không thoải mái. Nó nhấn mạnh hành động chủ động rời mắt đi để trốn tránh điều gì đó. Khác với 'ignore', 'look away' tập trung vào hành động vật lý là chuyển hướng ánh nhìn, trong khi 'ignore' có nghĩa là phớt lờ, không quan tâm đến điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly look away (nhanh chóng nhìn đi chỗ khác)
-
nervously nervously look away (lo lắng nhìn đi chỗ khác)
-
instinctively instinctively look away (theo bản năng nhìn đi chỗ khác)
-
try to try to look away (cố gắng nhìn đi chỗ khác)
-
can't can't look away (không thể rời mắt đi được)
-
force oneself to force oneself to look away (buộc bản thân phải nhìn đi chỗ khác)
-
from look away from someone/something (nhìn đi chỗ khác khỏi ai đó/cái gì đó)
Idioms
-
look the other way
cố tình lờ đi, làm ngơ trước điều sai trái hoặc khó chịu
"The manager decided to look the other way when he saw his employee taking office supplies home."
(Người quản lý quyết định làm ngơ khi thấy nhân viên của mình mang đồ dùng văn phòng về nhà.)
-
can't look away
không thể rời mắt, bị thu hút mạnh mẽ (thường bởi điều gì đó đáng sợ, kinh ngạc hoặc hấp dẫn)
"The documentary about space was so captivating that I couldn't look away."
(Bộ phim tài liệu về không gian hấp dẫn đến nỗi tôi không thể rời mắt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look away
phrasal verbNhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.
"She had to look away when they showed the surgery on TV."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look away".
