(Top Banner Ad)
look away
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

look away

UK: /lʊk əˈweɪ/ • US: /lʊk əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đi ngoảnh mặt đi lảng tránh ánh mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn your eyes in a different direction; to avoid looking at something, often because it is unpleasant or embarrassing.

Vietnamese Meaning

Nhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to look away when they showed the surgery on TV."

    "Cô ấy phải nhìn đi hướng khác khi họ chiếu cảnh phẫu thuật trên TV."

  • "I wanted to look away, but I couldn't."

    "Tôi muốn nhìn đi hướng khác, nhưng tôi không thể."

  • "He looked away in embarrassment."

    "Anh ấy xấu hổ nhìn đi hướng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective good-looking có ngoại hình đẹp, ưa nhìn
Verb overlook bỏ qua, không để ý, nhìn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Proto-Germanic
*lōkijaną
Old English
aweg
Old English
on weg

Nguồn gốc của 'look away'

Cụm động từ 'look away' được tạo thành từ động từ 'look' (nhìn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', và trạng từ 'away' (đi xa, sang hướng khác), có nguồn gốc từ 'aweg' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trên đường đi'. Khi kết hợp lại, chúng diễn tả hành động chuyển hướng ánh mắt khỏi một người hoặc vật nào đó, thường là để tránh nhìn thấy hoặc tương tác.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh nhìn vào một tình huống khó khăn, đau lòng hoặc không thoải mái. Nó nhấn mạnh hành động chủ động rời mắt đi để trốn tránh điều gì đó. Khác với 'ignore', 'look away' tập trung vào hành động vật lý là chuyển hướng ánh nhìn, trong khi 'ignore' có nghĩa là phớt lờ, không quan tâm đến điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look away
  • quickly quickly look away
    (nhanh chóng nhìn đi chỗ khác)
  • nervously nervously look away
    (lo lắng nhìn đi chỗ khác)
  • instinctively instinctively look away
    (theo bản năng nhìn đi chỗ khác)
Verb + look away
  • try to try to look away
    (cố gắng nhìn đi chỗ khác)
  • can't can't look away
    (không thể rời mắt đi được)
  • force oneself to force oneself to look away
    (buộc bản thân phải nhìn đi chỗ khác)
look away + Preposition
  • from look away from someone/something
    (nhìn đi chỗ khác khỏi ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • look the other way

    cố tình lờ đi, làm ngơ trước điều sai trái hoặc khó chịu

    "The manager decided to look the other way when he saw his employee taking office supplies home."

    (Người quản lý quyết định làm ngơ khi thấy nhân viên của mình mang đồ dùng văn phòng về nhà.)

  • can't look away

    không thể rời mắt, bị thu hút mạnh mẽ (thường bởi điều gì đó đáng sợ, kinh ngạc hoặc hấp dẫn)

    "The documentary about space was so captivating that I couldn't look away."

    (Bộ phim tài liệu về không gian hấp dẫn đến nỗi tôi không thể rời mắt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look away

phrasal verb
Lật mặt

Nhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.

"She had to look away when they showed the surgery on TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look away".

Giao tiếp bằng mắt và sự tránh né

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tránh giao tiếp bằng mắt (nhìn đi chỗ khác) có thể bị hiểu là thiếu tự tin, không thật thà, thiếu tôn trọng hoặc đang cảm thấy không thoải mái. Ngược lại, việc duy trì giao tiếp bằng mắt quá lâu có thể bị coi là hung hăng hoặc đe dọa.

Nhìn đi chỗ khác trước nỗi đau hoặc sự thật khó chấp nhận

Hành động 'look away' còn liên quan đến một khía cạnh đạo đức: việc chọn nhìn đi chỗ khác trước sự đau khổ, bất công hoặc khó khăn của người khác. Nó thường được dùng để chỉ sự thờ ơ, thiếu lòng trắc ẩn hoặc việc cố tình lảng tránh một thực tế khó chấp nhận.