Catch someone's eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attract someone's attention; to be noticeable to someone.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý của ai đó; gây ấn tượng với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright red dress in the window caught my eye."
"Chiếc váy đỏ rực trong cửa sổ đã thu hút sự chú ý của tôi."
-
"The advertisement caught my eye as I was walking down the street."
"Quảng cáo đó đã thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đang đi bộ trên đường."
-
"His unusual hairstyle immediately caught her eye."
"Kiểu tóc khác thường của anh ấy ngay lập tức đã thu hút sự chú ý của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eye-catching | bắt mắt, dễ gây chú ý |
| Noun | catcher | người bắt, vật để bắt |
| Verb | catch | bắt lấy, nắm lấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả việc một người hoặc vật gì đó nổi bật và khiến người khác chú ý một cách tự nhiên. Nó thường liên quan đến thị giác, nhưng cũng có thể ám chỉ sự hấp dẫn hoặc lôi cuốn nói chung. So với 'draw attention', 'catch someone's eye' mang sắc thái tự nhiên, không cố ý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately Immediately catch someone's eye (Ngay lập tức thu hút ánh nhìn của ai đó)
-
Suddenly Suddenly catch someone's eye (Đột nhiên làm ai đó chú ý)
-
Try to Try to catch someone's eye (Cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó (thường bằng ánh mắt))
-
Manage to Manage to catch someone's eye (Thành công trong việc làm ai đó chú ý đến mình)
Idioms
-
Catch the eye of (someone/a group)
Thu hút sự chú ý của một người hoặc một nhóm người cụ thể (thường do sự nổi bật)
"The bright red dress caught the eye of everyone in the room."
(Chiếc váy đỏ rực rỡ đã thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người trong phòng.)
-
Catch someone's attention
Thu hút sự chú ý của ai đó (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng ánh mắt)
"The loud noise caught my attention while I was reading."
(Tiếng động lớn đã làm tôi chú ý khi tôi đang đọc sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Catch someone's eye
Thành ngữ (Idiom)Thu hút sự chú ý của ai đó; gây ấn tượng với ai đó.
"The bright red dress in the window caught my eye."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Catching someone's eye with your unique style is a great way to express yourself. |
Thu hút sự chú ý của ai đó bằng phong cách độc đáo của bạn là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân. |
| Phủ định | Avoiding catching the interviewer's eye with unprofessional behavior is crucial for a successful interview. |
Tránh thu hút sự chú ý của người phỏng vấn bằng hành vi thiếu chuyên nghiệp là rất quan trọng để có một cuộc phỏng vấn thành công. |
| Nghi vấn | Is catching the audience's eye with vibrant colors your primary goal as a designer? |
Có phải việc thu hút sự chú ý của khán giả bằng màu sắc rực rỡ là mục tiêu chính của bạn với tư cách là một nhà thiết kế không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To catch her eye, he started performing magic tricks. |
Để thu hút sự chú ý của cô ấy, anh ấy bắt đầu biểu diễn những trò ảo thuật. |
| Phủ định | Not to catch their eye, she wore a plain dress to the party. |
Để không thu hút sự chú ý của họ, cô ấy mặc một chiếc váy giản dị đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Why did he try to catch her eye with such silly jokes? |
Tại sao anh ấy lại cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy bằng những câu chuyện cười ngớ ngẩn như vậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her red dress caught my eye immediately. |
Chiếc váy đỏ của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức. |
| Phủ định | Nothing on the menu really caught my eye; I wasn't very hungry. |
Không có gì trong thực đơn thực sự thu hút sự chú ý của tôi; tôi không thấy đói lắm. |
| Nghi vấn | Did anything in the store catch your eye, or should we keep looking? |
Có thứ gì trong cửa hàng lọt vào mắt bạn không, hay chúng ta nên tiếp tục tìm kiếm? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wear a bright red dress to catch his eye. |
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy đỏ tươi để thu hút sự chú ý của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to use flashy advertising; they don't want to catch anyone's eye unnecessarily. |
Họ sẽ không sử dụng quảng cáo hào nhoáng; họ không muốn thu hút sự chú ý của bất kỳ ai một cách không cần thiết. |
| Nghi vấn | Is he going to try to catch her eye by sending her flowers? |
Anh ấy có định cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy bằng cách gửi hoa cho cô ấy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her presentation, her unique style will have caught the manager's eye. |
Đến khi cô ấy hoàn thành bài thuyết trình của mình, phong cách độc đáo của cô ấy sẽ thu hút được sự chú ý của người quản lý. |
| Phủ định | By the end of the day, none of the new proposals will have caught the CEO's eye because they were poorly written. |
Đến cuối ngày, không có đề xuất mới nào sẽ thu hút được sự chú ý của CEO vì chúng được viết rất kém. |
| Nghi vấn | Will his innovative marketing campaign have caught the attention of potential investors by next week? |
Liệu chiến dịch marketing sáng tạo của anh ấy có thu hút được sự chú ý của các nhà đầu tư tiềm năng vào tuần tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was walking through the gallery, and a portrait was catching her eye. |
Cô ấy đang đi bộ qua phòng trưng bày, và một bức chân dung đã thu hút sự chú ý của cô ấy. |
| Phủ định | He was trying to be discreet, but his flashy car wasn't not catching anyone's eye; everyone was staring. |
Anh ấy đã cố gắng kín đáo, nhưng chiếc xe hào nhoáng của anh ấy không không thu hút sự chú ý của bất kỳ ai; mọi người đều đang nhìn chằm chằm. |
| Nghi vấn | Were you glancing at the menu, or was something else catching your eye? |
Bạn đang liếc nhìn thực đơn, hay có điều gì khác đang thu hút sự chú ý của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Catch someone's eye".
