stare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look for a long time with the eyes wide open, especially when surprised, frightened, or thinking.
Vietnamese Meaning
Nhìn chằm chằm, nhìn trân trân (thường là vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đang suy nghĩ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't stare at people; it's rude."
"Đừng nhìn chằm chằm vào người khác; điều đó rất bất lịch sự."
-
"He just stood there, staring into space."
"Anh ta chỉ đứng đó, nhìn chằm chằm vào khoảng không."
-
"She stared in disbelief at the news."
"Cô ấy nhìn tin tức với vẻ không tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stare' thường mang ý nghĩa nhìn một cách tập trung và kéo dài, có thể gây khó chịu cho người bị nhìn. Khác với 'look' (nhìn) đơn thuần, 'stare' nhấn mạnh vào sự chăm chú và thời gian nhìn lâu. So với 'gaze' (nhìn đăm đăm), 'stare' có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó chịu hơn.
Prepositions
'Stare at' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị nhìn chằm chằm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank stare (cái nhìn vô hồn, đờ đẫn)
-
hard hard stare (cái nhìn lạnh lùng, nghiêm khắc)
-
fixed fixed stare (cái nhìn cố định, không đổi)
-
rude rude stare (cái nhìn thô lỗ)
-
give give a stare (đưa ra một cái nhìn chằm chằm)
-
return return a stare (đáp lại cái nhìn chằm chằm)
-
meet meet someone's stare (đối mặt với cái nhìn của ai đó)
-
avert avert one's stare (tránh cái nhìn chằm chằm)
-
stare stare blankly (nhìn chằm chằm một cách vô hồn)
-
stare stare fixedly (nhìn chằm chằm một cách cố định)
-
stare stare rudely (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ)
Idioms
-
stare death in the face
đối mặt với cái chết, đối mặt với tình huống cực kỳ nguy hiểm
"He stared death in the face when his parachute failed to open."
(Anh ấy đã đối mặt với cái chết khi chiếc dù của mình không mở được.)
-
stare someone down
nhìn chằm chằm ai đó cho đến khi họ phải quay đi hoặc nhượng bộ
"She stared him down until he finally looked away."
(Cô ấy nhìn chằm chằm anh ta cho đến khi cuối cùng anh ta phải quay mặt đi.)
-
stare into space
nhìn chằm chằm vào khoảng không, nhìn vô định, mơ màng
"He often stares into space when he's deep in thought."
(Anh ấy thường nhìn vô định vào khoảng không khi đang suy nghĩ sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stare
Động từNhìn chằm chằm, nhìn trân trân (thường là vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đang suy nghĩ).
"Don't stare at people; it's rude."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to stare at the painting for hours. |
Cô ấy sẽ nhìn chằm chằm vào bức tranh hàng giờ. |
| Phủ định | They are not going to stare at you if you ignore them. |
Họ sẽ không nhìn chằm chằm vào bạn nếu bạn phớt lờ họ. |
| Nghi vấn | Are you going to stare at the screen all day? |
Bạn định nhìn chằm chằm vào màn hình cả ngày à? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the crowd will have been staring at the suspect for hours. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, đám đông sẽ đã nhìn chằm chằm vào nghi phạm hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been staring out the window for long when the bell rings. |
Cô ấy sẽ không nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ lâu khi chuông reo. |
| Nghi vấn | Will they have been staring at the screen for five hours straight by the end of the movie? |
Liệu họ sẽ đã nhìn chằm chằm vào màn hình liên tục trong năm giờ khi bộ phim kết thúc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stare".
