megatrend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major, sustained, and transformative force shaping economies, businesses, cultures, societies, and personal lives.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng lớn, bền vững và mang tính chuyển đổi, định hình các nền kinh tế, doanh nghiệp, văn hóa, xã hội và cuộc sống cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Globalization is considered a megatrend affecting businesses worldwide."
"Toàn cầu hóa được coi là một siêu xu hướng ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên toàn thế giới."
-
"Demographic shifts are a key megatrend impacting social policies."
"Sự thay đổi nhân khẩu học là một siêu xu hướng quan trọng tác động đến các chính sách xã hội."
-
"Understanding megatrends is crucial for strategic planning."
"Hiểu rõ các siêu xu hướng là rất quan trọng để lập kế hoạch chiến lược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trend | xu hướng, chiều hướng |
| Verb | trend | có xu hướng, đi theo xu hướng |
| Noun | macrotrend | xu hướng vĩ mô (tương tự megatrend, nhưng megatrend thường nhấn mạnh quy mô lớn hơn) |
| Noun | microtrend | xu hướng vi mô (xu hướng nhỏ, cục bộ) |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, thời thượng, có xu hướng mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Megatrend không chỉ là một xu hướng (trend) thông thường. Nó mang tính toàn cầu, tác động sâu rộng và kéo dài trong một khoảng thời gian dài (thường là nhiều năm hoặc thập kỷ). Nó khác với 'trend' ở quy mô và thời gian tác động. 'Trend' có thể chỉ là một hiện tượng nhất thời, trong khi 'megatrend' có tính chất cấu trúc hơn và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà megatrend ảnh hưởng (e.g., 'megatrends in technology'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà megatrend mang lại (e.g., 'megatrends for sustainable development'). Sử dụng 'of' để mô tả bản chất của megatrend (e.g., 'the rise of AI is a megatrend of our time').
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global megatrend (xu hướng lớn toàn cầu)
-
major major megatrend (xu hướng lớn chủ đạo)
-
transformative transformative megatrend (xu hướng lớn mang tính chuyển đổi)
-
emerging emerging megatrend (xu hướng lớn mới nổi)
-
identify identify megatrends (xác định các xu hướng lớn)
-
respond to respond to megatrends (ứng phó với các xu hướng lớn)
-
harness harness megatrends (tận dụng các xu hướng lớn)
-
analysis megatrend analysis (phân tích xu hướng lớn)
-
report megatrend report (báo cáo về xu hướng lớn)
Idioms
-
ride the megatrend
Tận dụng, nắm bắt xu hướng lớn để đạt lợi ích
"Smart investors try to ride the megatrends to achieve long-term growth."
(Các nhà đầu tư thông minh cố gắng nắm bắt các xu hướng lớn để đạt được tăng trưởng dài hạn.)
-
driven by megatrends
Được thúc đẩy, định hình bởi các xu hướng lớn
"The shift to remote work is driven by several technological megatrends."
(Sự chuyển đổi sang làm việc từ xa được thúc đẩy bởi một số xu hướng lớn về công nghệ.)
-
the age of megatrends
Thời đại của các xu hướng lớn (ám chỉ một giai đoạn nhiều thay đổi vĩ mô)
"We are living in the age of megatrends, with rapid changes in technology and society."
(Chúng ta đang sống trong thời đại của các xu hướng lớn, với những thay đổi nhanh chóng về công nghệ và xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
megatrend
danh từMột xu hướng lớn, bền vững và mang tính chuyển đổi, định hình các nền kinh tế, doanh nghiệp, văn hóa, xã hội và cuộc sống cá nhân.
"Globalization is considered a megatrend affecting businesses worldwide."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many businesses understand the significant impact a megatrend can have on their future. |
Nhiều doanh nghiệp hiểu tác động đáng kể mà một siêu xu hướng có thể gây ra đối với tương lai của họ. |
| Phủ định | Seldom have governments been so quick to react to a megatrend. |
Hiếm khi các chính phủ phản ứng nhanh chóng như vậy đối với một siêu xu hướng. |
| Nghi vấn | Were the impact of megatrends more predictable, strategic planning would be far simpler. |
Nếu tác động của các siêu xu hướng có thể dự đoán được hơn, thì việc lập kế hoạch chiến lược sẽ đơn giản hơn rất nhiều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megatrend".
