(Top Banner Ad)
megatrend
C1
danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Kinh doanh

megatrend

UK: /ˈmeɡəˌtrend/ • US: /ˈmeɡəˌtrend/

Nghĩa tiếng Việt

siêu xu hướng xu hướng vĩ mô xu hướng lớn mang tính chuyển đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major, sustained, and transformative force shaping economies, businesses, cultures, societies, and personal lives.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng lớn, bền vững và mang tính chuyển đổi, định hình các nền kinh tế, doanh nghiệp, văn hóa, xã hội và cuộc sống cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Globalization is considered a megatrend affecting businesses worldwide."

    "Toàn cầu hóa được coi là một siêu xu hướng ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên toàn thế giới."

  • "Demographic shifts are a key megatrend impacting social policies."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học là một siêu xu hướng quan trọng tác động đến các chính sách xã hội."

  • "Understanding megatrends is crucial for strategic planning."

    "Hiểu rõ các siêu xu hướng là rất quan trọng để lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, chiều hướng
Verb trend có xu hướng, đi theo xu hướng
Noun macrotrend xu hướng vĩ mô (tương tự megatrend, nhưng megatrend thường nhấn mạnh quy mô lớn hơn)
Noun microtrend xu hướng vi mô (xu hướng nhỏ, cục bộ)
Adjective trendy hợp thời trang, thời thượng, có xu hướng mới

Synonyms

major trend (xu hướng lớn)global trend (xu hướng toàn cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trendan (to turn, roll, incline)
English
trend (a general course or tendency)

Nguồn gốc và sự kết hợp

Từ "megatrend" là sự kết hợp của tiền tố "mega-" (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "μέγας" /megas/ nghĩa là "lớn, vĩ đại") và danh từ "trend" (xu hướng). Nó được phổ biến rộng rãi bởi nhà tương lai học John Naisbitt trong cuốn sách nổi tiếng "Megatrends" năm 1982. Thuật ngữ này dùng để chỉ những xu hướng lớn, có sức ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đến xã hội toàn cầu.

Usage Note

Megatrend không chỉ là một xu hướng (trend) thông thường. Nó mang tính toàn cầu, tác động sâu rộng và kéo dài trong một khoảng thời gian dài (thường là nhiều năm hoặc thập kỷ). Nó khác với 'trend' ở quy mô và thời gian tác động. 'Trend' có thể chỉ là một hiện tượng nhất thời, trong khi 'megatrend' có tính chất cấu trúc hơn và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Prepositions

in for of

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà megatrend ảnh hưởng (e.g., 'megatrends in technology'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà megatrend mang lại (e.g., 'megatrends for sustainable development'). Sử dụng 'of' để mô tả bản chất của megatrend (e.g., 'the rise of AI is a megatrend of our time').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megatrend
  • global global megatrend
    (xu hướng lớn toàn cầu)
  • major major megatrend
    (xu hướng lớn chủ đạo)
  • transformative transformative megatrend
    (xu hướng lớn mang tính chuyển đổi)
  • emerging emerging megatrend
    (xu hướng lớn mới nổi)
Verb + megatrend
  • identify identify megatrends
    (xác định các xu hướng lớn)
  • respond to respond to megatrends
    (ứng phó với các xu hướng lớn)
  • harness harness megatrends
    (tận dụng các xu hướng lớn)
Megatrend + Noun
  • analysis megatrend analysis
    (phân tích xu hướng lớn)
  • report megatrend report
    (báo cáo về xu hướng lớn)

Idioms

  • ride the megatrend

    Tận dụng, nắm bắt xu hướng lớn để đạt lợi ích

    "Smart investors try to ride the megatrends to achieve long-term growth."

    (Các nhà đầu tư thông minh cố gắng nắm bắt các xu hướng lớn để đạt được tăng trưởng dài hạn.)

  • driven by megatrends

    Được thúc đẩy, định hình bởi các xu hướng lớn

    "The shift to remote work is driven by several technological megatrends."

    (Sự chuyển đổi sang làm việc từ xa được thúc đẩy bởi một số xu hướng lớn về công nghệ.)

  • the age of megatrends

    Thời đại của các xu hướng lớn (ám chỉ một giai đoạn nhiều thay đổi vĩ mô)

    "We are living in the age of megatrends, with rapid changes in technology and society."

    (Chúng ta đang sống trong thời đại của các xu hướng lớn, với những thay đổi nhanh chóng về công nghệ và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megatrend

danh từ
Lật mặt

Một xu hướng lớn, bền vững và mang tính chuyển đổi, định hình các nền kinh tế, doanh nghiệp, văn hóa, xã hội và cuộc sống cá nhân.

"Globalization is considered a megatrend affecting businesses worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many businesses understand the significant impact a megatrend can have on their future.
Nhiều doanh nghiệp hiểu tác động đáng kể mà một siêu xu hướng có thể gây ra đối với tương lai của họ.
Phủ định
Seldom have governments been so quick to react to a megatrend.
Hiếm khi các chính phủ phản ứng nhanh chóng như vậy đối với một siêu xu hướng.
Nghi vấn
Were the impact of megatrends more predictable, strategic planning would be far simpler.
Nếu tác động của các siêu xu hướng có thể dự đoán được hơn, thì việc lập kế hoạch chiến lược sẽ đơn giản hơn rất nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megatrend".

Cuốn sách "Megatrends" của John Naisbitt

Thuật ngữ "megatrend" được phổ biến rộng rãi bởi nhà tương lai học người Mỹ John Naisbitt trong cuốn sách bán chạy nhất năm 1982 của ông mang tên "Megatrends: Ten New Directions Transforming Our Lives". Cuốn sách này đã định nghĩa và phân tích những thay đổi xã hội, kinh tế và công nghệ lớn, dự báo chúng sẽ định hình tương lai toàn cầu.

Vai trò trong dự báo tương lai và chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và chính trị, việc nhận diện và phân tích "megatrends" là một yếu tố quan trọng để lập kế hoạch chiến lược dài hạn. Các công ty và chính phủ thường sử dụng khái niệm này để dự đoán những thay đổi lớn, chuẩn bị cho tương lai và nắm bắt cơ hội mới, khác biệt với những xu hướng ngắn hạn hay "fads" (mốt nhất thời).