microtrend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một xu hướng ngắn hạn, mang tính chất rất cụ thể hoặc thuộc về một thị trường ngách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company quickly adapted its marketing strategy to capitalize on the latest microtrend in social media."
"Công ty đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược marketing để tận dụng xu hướng mới nhất trên mạng xã hội."
-
"Microtrends in fashion often change every season."
"Các xu hướng nhỏ trong thời trang thường thay đổi theo mỗi mùa."
-
"Analyzing microtrends can help businesses stay ahead of the competition."
"Phân tích các xu hướng nhỏ có thể giúp các doanh nghiệp đi trước đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | microtrend | Xu hướng nhỏ, vi xu hướng |
| Noun | trend | Xu hướng (chung) |
| Verb | trend | Có xu hướng, thịnh hành |
| Adjective | trendy | Hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng |
| Noun | macrotrend | Xu hướng lớn, vĩ xu hướng (đối lập với microtrend) |
| Noun | megatrend | Xu hướng lớn cực kỳ mạnh mẽ, xu hướng siêu lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microtrends khác với xu hướng lớn (megatrends) ở quy mô và thời gian tồn tại. Trong khi megatrends có tác động rộng lớn và kéo dài, microtrends thường chỉ ảnh hưởng đến một nhóm nhỏ và biến mất nhanh chóng. Nó thường xuất hiện rồi biến mất trong một khoảng thời gian ngắn, có thể chỉ vài tháng hoặc thậm chí vài tuần. Việc nhận diện microtrends có thể giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing một cách nhanh chóng để tận dụng cơ hội hoặc tránh rủi ro.
Prepositions
'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà microtrend xuất hiện ('a microtrend in fashion'). 'Of' thường dùng để diễn tả đặc điểm của microtrend ('a microtrend of sustainability').
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify a microtrend (nhận diện một vi xu hướng)
-
spot spot a microtrend (phát hiện một vi xu hướng)
-
capitalize on capitalize on a microtrend (tận dụng/hưởng lợi từ một vi xu hướng)
-
track track microtrends (theo dõi các vi xu hướng)
Idioms
-
to spot a microtrend
Phát hiện một xu hướng nhỏ
"Businesses that can spot a microtrend early often gain a competitive advantage."
(Các doanh nghiệp có thể phát hiện một vi xu hướng sớm thường giành được lợi thế cạnh tranh.)
-
to capitalize on a microtrend
Tận dụng/khai thác một xu hướng nhỏ
"Savvy marketers are always looking for ways to capitalize on a microtrend."
(Những nhà tiếp thị thông minh luôn tìm cách tận dụng một vi xu hướng.)
-
the rise of microtrends
Sự trỗi dậy/gia tăng của các xu hướng nhỏ
"The internet has greatly contributed to the rise of microtrends, allowing niche communities to form."
(Internet đã góp phần rất lớn vào sự trỗi dậy của các vi xu hướng, cho phép các cộng đồng ngách hình thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microtrend
danh từMột xu hướng ngắn hạn, mang tính chất rất cụ thể hoặc thuộc về một thị trường ngách.
"The company quickly adapted its marketing strategy to capitalize on the latest microtrend in social media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtrend".
