(Top Banner Ad)
microtrend
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Xã hội học, Marketing

microtrend

UK: /ˈmaɪkrəʊˌtrɛnd/ • US: /ˈmaɪkroʊˌtrɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng nhỏ xu hướng ngắn hạn trào lưu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-lived trend that is highly specific or niche in nature.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng ngắn hạn, mang tính chất rất cụ thể hoặc thuộc về một thị trường ngách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company quickly adapted its marketing strategy to capitalize on the latest microtrend in social media."

    "Công ty đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược marketing để tận dụng xu hướng mới nhất trên mạng xã hội."

  • "Microtrends in fashion often change every season."

    "Các xu hướng nhỏ trong thời trang thường thay đổi theo mỗi mùa."

  • "Analyzing microtrends can help businesses stay ahead of the competition."

    "Phân tích các xu hướng nhỏ có thể giúp các doanh nghiệp đi trước đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microtrend Xu hướng nhỏ, vi xu hướng
Noun trend Xu hướng (chung)
Verb trend Có xu hướng, thịnh hành
Adjective trendy Hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng
Noun macrotrend Xu hướng lớn, vĩ xu hướng (đối lập với microtrend)
Noun megatrend Xu hướng lớn cực kỳ mạnh mẽ, xu hướng siêu lớn

Synonyms

fad (mốt nhất thời)trendlet (xu hướng nhỏ)

Antonyms

megatrend (xu hướng lớn)long-term trend (xu hướng dài hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μικρός (mikrós, 'small')
English Prefix
micro-
Old English
trendan ('to turn, roll')
English
trend
Modern English Compound
microtrend

Nguồn gốc của 'Microtrend'

Từ 'microtrend' là sự kết hợp của hai yếu tố: tiền tố 'micro-' và danh từ 'trend'. 'Micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikrós' (nghĩa là 'nhỏ, bé'). Còn 'trend' (xu hướng) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan' (có nghĩa là 'xoay, lăn'). Khi kết hợp lại, 'microtrend' mô tả những xu hướng nhỏ, tinh tế nhưng có sức ảnh hưởng đáng kể, thường xuất hiện trong các nhóm nhỏ trong xã hội hoặc thị trường.

Usage Note

Microtrends khác với xu hướng lớn (megatrends) ở quy mô và thời gian tồn tại. Trong khi megatrends có tác động rộng lớn và kéo dài, microtrends thường chỉ ảnh hưởng đến một nhóm nhỏ và biến mất nhanh chóng. Nó thường xuất hiện rồi biến mất trong một khoảng thời gian ngắn, có thể chỉ vài tháng hoặc thậm chí vài tuần. Việc nhận diện microtrends có thể giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing một cách nhanh chóng để tận dụng cơ hội hoặc tránh rủi ro.

Prepositions

in of

'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà microtrend xuất hiện ('a microtrend in fashion'). 'Of' thường dùng để diễn tả đặc điểm của microtrend ('a microtrend of sustainability').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + microtrend
  • identify identify a microtrend
    (nhận diện một vi xu hướng)
  • spot spot a microtrend
    (phát hiện một vi xu hướng)
  • capitalize on capitalize on a microtrend
    (tận dụng/hưởng lợi từ một vi xu hướng)
  • track track microtrends
    (theo dõi các vi xu hướng)

Idioms

  • to spot a microtrend

    Phát hiện một xu hướng nhỏ

    "Businesses that can spot a microtrend early often gain a competitive advantage."

    (Các doanh nghiệp có thể phát hiện một vi xu hướng sớm thường giành được lợi thế cạnh tranh.)

  • to capitalize on a microtrend

    Tận dụng/khai thác một xu hướng nhỏ

    "Savvy marketers are always looking for ways to capitalize on a microtrend."

    (Những nhà tiếp thị thông minh luôn tìm cách tận dụng một vi xu hướng.)

  • the rise of microtrends

    Sự trỗi dậy/gia tăng của các xu hướng nhỏ

    "The internet has greatly contributed to the rise of microtrends, allowing niche communities to form."

    (Internet đã góp phần rất lớn vào sự trỗi dậy của các vi xu hướng, cho phép các cộng đồng ngách hình thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microtrend

danh từ
Lật mặt

Một xu hướng ngắn hạn, mang tính chất rất cụ thể hoặc thuộc về một thị trường ngách.

"The company quickly adapted its marketing strategy to capitalize on the latest microtrend in social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtrend".

Sách 'Microtrends' của Mark Penn

Khái niệm 'microtrend' được phổ biến rộng rãi bởi cuốn sách 'Microtrends: The Small Forces Behind Tomorrow's Big Changes' của nhà phân tích xu hướng Mark Penn vào năm 2007. Penn lập luận rằng trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, xã hội đang phân mảnh thành các nhóm nhỏ với những sở thích và hành vi riêng biệt. Ông chỉ ra rằng những nhóm nhỏ này, dù chỉ chiếm một phần nhỏ dân số (khoảng 1%), vẫn có thể tạo ra tác động đáng kể đến văn hóa, chính trị và thị trường.

Sức mạnh của nhóm nhỏ

Microtrend làm nổi bật ý tưởng rằng ngay cả các nhóm nhỏ người với cùng một sở thích, niềm tin hoặc hành vi độc đáo cũng có thể có ảnh hưởng lớn. Thay vì chỉ tập trung vào các xu hướng đại chúng ('macrotrends'), việc hiểu các vi xu hướng giúp chúng ta nhận ra sự đa dạng và phân mảnh của xã hội hiện đại, từ đó dự đoán được những thay đổi tiềm năng trong tương lai.