(Top Banner Ad)
dark pigmentation
B2
Danh từ B2 Y học, Sinh học

dark pigmentation

Nghĩa tiếng Việt

tăng sắc tố tối màu sắc tố đậm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of a high concentration of melanin, resulting in a darker color of skin, hair, or other tissues.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của nồng độ melanin cao, dẫn đến màu sắc tối hơn của da, tóc hoặc các mô khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive sun exposure can lead to dark pigmentation on the face."

    "Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến sự tăng sắc tố tối màu trên khuôn mặt."

  • "The doctor noticed dark pigmentation around the patient's eyes."

    "Bác sĩ nhận thấy sự tăng sắc tố tối màu quanh mắt bệnh nhân."

  • "Dark pigmentation can be a sign of certain medical conditions."

    "Sự tăng sắc tố tối màu có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment sắc tố
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, sẫm màu lại
Adjective pigmented có sắc tố, có màu
Adjective dark tối, sẫm màu
Adverb darkly một cách tối tăm, mờ ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (dark)
*derkaz
Old English (dark)
deorc
Latin (pigmentation)
pigmentum ('sắc tố, màu vẽ')
Modern English
dark pigmentation

Từ Bóng Tối đến Màu Sắc

Từ 'dark' (tối) có nguồn gốc rất cổ xưa trong các ngôn ngữ German, ban đầu chỉ đơn giản là sự thiếu vắng ánh sáng. Trong khi đó, 'pigmentation' (sự nhiễm sắc tố) lại đến từ tiếng Latin 'pigmentum', có nghĩa là 'chất tạo màu' hoặc 'sơn', liên quan đến nghệ thuật hội họa. Khi kết hợp lại, 'dark pigmentation' trở thành một thuật ngữ khoa học mô tả sự đậm màu của sắc tố trên da, tóc hoặc mắt, kết hợp một khái niệm cổ xưa về bóng tối và một từ Latin về màu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, da liễu, và sinh học để mô tả tình trạng da hoặc mô có màu sắc đậm do sự tích tụ melanin. 'Dark' ở đây không chỉ đơn thuần là màu tối mà còn ám chỉ mức độ đậm đặc của sắc tố. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'sun-tanned' (da rám nắng) là do tiếp xúc ánh nắng mặt trời tạm thời, còn 'dark pigmentation' thường liên quan đến các yếu tố di truyền, bệnh lý hoặc các vấn đề về da liễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark pigmentation
  • abnormal dark pigmentation
    (sự nhiễm sắc tố sẫm màu bất thường)
  • uneven dark pigmentation
    (sự nhiễm sắc tố sẫm màu không đều)
  • excessive dark pigmentation
    (sự nhiễm sắc tố sẫm màu quá mức)
Verb + dark pigmentation
  • cause dark pigmentation
    (gây ra tình trạng sạm da, sẫm màu)
  • develop dark pigmentation
    (bị sạm da, phát triển vùng da sẫm màu)
  • treat dark pigmentation
    (điều trị tình trạng da sẫm màu)
  • reduce dark pigmentation
    (làm giảm sắc tố sẫm màu)
Noun + of + dark pigmentation
  • areas of dark pigmentation
    (những vùng da sẫm màu)
  • a patch of dark pigmentation
    (một mảng da sẫm màu)
  • the appearance of dark pigmentation
    (sự xuất hiện của sắc tố sẫm màu)

Idioms

  • A patch of dark pigmentation

    Một cụm từ dùng trong y học hoặc thẩm mỹ để chỉ một vùng da nhỏ, có màu sẫm hơn rõ rệt so với vùng da xung quanh. Đây không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ cố định phổ biến.

    "She went to the dermatologist to check a new patch of dark pigmentation on her shoulder."

    (Cô ấy đã đến bác sĩ da liễu để kiểm tra một mảng da sẫm màu mới trên vai.)

  • Dark pigmentation due to sun exposure

    Một cụm từ phổ biến để mô tả các đốm nâu hoặc sạm da (như tàn nhang, đồi mồi) gây ra do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.

    "Using sunscreen daily can help prevent dark pigmentation due to sun exposure."

    (Sử dụng kem chống nắng hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa sạm da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark pigmentation

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện của nồng độ melanin cao, dẫn đến màu sắc tối hơn của da, tóc hoặc các mô khác.

"Excessive sun exposure can lead to dark pigmentation on the face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skin is exhibiting dark pigmentation in response to the sun exposure.
Làn da của cô ấy đang biểu hiện sắc tố đen do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The doctor is not attributing the rash to dark pigmentation.
Bác sĩ không cho rằng phát ban là do sắc tố đen.
Nghi vấn
Is the patient developing dark pigmentation after starting the new medication?
Bệnh nhân có đang phát triển sắc tố đen sau khi bắt đầu dùng thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark pigmentation".

Quan Niệm Về Vẻ Đẹp Thay Đổi ở Phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, làn da trắng sáng thường được coi là biểu tượng của tầng lớp thượng lưu vì nó cho thấy họ không phải lao động ngoài trời. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, làn da rám nắng (một dạng tăng sắc tố) lại trở nên thời thượng, gắn liền với sự giàu có, khỏe mạnh và có thời gian đi du lịch, nghỉ dưỡng. Quan niệm này cho thấy 'dark pigmentation' có thể được nhìn nhận rất khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và thời đại.

Nhận Thức về Sức Khỏe Da

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một sự nhận thức rất cao về mối liên hệ giữa ánh nắng mặt trời, 'dark pigmentation' (như đốm đồi mồi, nám) và nguy cơ ung thư da. Điều này thúc đẩy một ngành công nghiệp khổng lồ về kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da nhằm bảo vệ và điều trị các vấn đề về sắc tố, coi đó là một vấn đề sức khỏe hơn là chỉ là thẩm mỹ.