(Top Banner Ad)
black pigment excess
C1
noun phrase C1 Y học/Da liễu

black pigment excess

UK: /blæk ˈpɪɡmənt ɪkˈsɛs/ • US: /blæk ˈpɪɡmənt ɪkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa sắc tố đen tăng sắc tố đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An overabundance of dark-colored pigment, typically melanin, in a particular area of the body, leading to hyperpigmentation or darkening of the skin or other tissues.

Vietnamese Meaning

Sự dư thừa sắc tố màu đen, thường là melanin, ở một khu vực cụ thể trên cơ thể, dẫn đến tăng sắc tố hoặc sẫm màu da hoặc các mô khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist diagnosed black pigment excess in the patient's cheeks, leading to noticeable dark spots."

    "Bác sĩ da liễu chẩn đoán tình trạng dư thừa sắc tố đen ở má bệnh nhân, dẫn đến các đốm đen đáng chú ý."

  • "Black pigment excess can be caused by sun exposure, hormonal changes, or inflammation."

    "Dư thừa sắc tố đen có thể do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thay đổi nội tiết tố hoặc viêm."

  • "Treatment options for black pigment excess include topical creams, laser therapy, and chemical peels."

    "Các lựa chọn điều trị cho tình trạng dư thừa sắc tố đen bao gồm kem bôi ngoài da, liệu pháp laser và lột da bằng hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blacken làm cho đen, bôi nhọ
Noun blackness sự đen tối, màu đen
Noun pigmentation sự nhiễm sắc tố
Adjective pigmented có sắc tố
Verb exceed vượt quá
Adjective excessive quá mức, thừa thãi
Adverb excessively một cách quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg- (to burn, shine)
Proto-Germanic
*blakaz (burnt)
Old English
blæc ('black')
Proto-Indo-European
*peyǵ- (to cut, mark)
Latin
pingere (to paint)
Late Middle English
pigment ('pigment')
Latin
excedere (to go beyond)
Old French
exces
Late Middle English
excess ('excess')

Nghịch lý của 'Black' (Đen) và 'Bleach' (Tẩy trắng)

Từ 'black' có nguồn gốc từ gốc Proto-Indo-European *bʰleg-, có nghĩa là 'cháy, tỏa sáng'. Điều thú vị là cũng chính gốc từ này đã tạo ra từ 'bleach' (tẩy trắng). 'Black' mang ý nghĩa của thứ gì đó đã bị 'cháy' thành màu đen, trong khi 'bleach' lại mang ý nghĩa của việc làm cho thứ gì đó 'tỏa sáng' thành màu trắng.

Pigment: Từ Bức tranh đến Làn da

Từ 'pigment' (sắc tố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pigmentum', nghĩa là 'chất tạo màu', xuất phát từ động từ 'pingere' - 'tô vẽ'. Ban đầu nó chỉ dùng để chỉ thuốc nhuộm và sơn, nhưng sau này khoa học đã dùng nó để mô tả các chất tự nhiên tạo nên màu sắc cho da, tóc và mắt của sinh vật sống.

Excess: Vượt ra ngoài giới hạn

Từ 'excess' (sự dư thừa) được hình thành trong tiếng Latin từ 'ex-' (ra ngoài) và 'cedere' (đi). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'đi ra ngoài' hoặc 'vượt qua' một giới hạn, ranh giới hoặc số lượng thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng da hoặc các vấn đề về sắc tố. 'Black' chỉ màu sắc của sắc tố dư thừa. 'Pigment' là chất tạo màu. 'Excess' chỉ lượng thừa, quá mức. Khác với 'lack of pigment' (thiếu sắc tố) gây ra bạch tạng hoặc các tình trạng da sáng màu.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng (ví dụ: 'black pigment excess in the skin'). 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự dư thừa (ví dụ: 'excess of black pigment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black pigment excess
  • cause black pigment excess
    (gây ra tình trạng dư thừa sắc tố đen)
  • treat black pigment excess
    (điều trị tình trạng dư thừa sắc tố đen)
  • prevent black pigment excess
    (ngăn ngừa tình trạng dư thừa sắc tố đen)
Adjective + black pigment excess
  • abnormal black pigment excess
    (sự dư thừa sắc tố đen bất thường)
  • genetic black pigment excess
    (sự dư thừa sắc tố đen do di truyền)
  • localized black pigment excess
    (sự dư thừa sắc tố đen cục bộ (tại một vùng nhất định))
Noun + black pigment excess
  • a sign of black pigment excess
    (một dấu hiệu của việc dư thừa sắc tố đen)
  • the cause of black pigment excess
    (nguyên nhân của việc dư thừa sắc tố đen)
  • treatment for black pigment excess
    (phương pháp điều trị cho tình trạng dư thừa sắc tố đen)

Idioms

  • black sheep of the family

    'Cừu đen trong gia đình' (nghĩa bóng: người khác biệt, lạc loài hoặc bị xem là nỗi xấu hổ trong gia đình).

    "He was the black sheep of the family because he chose to be an artist instead of a doctor."

    (Anh ấy là con cừu đen của gia đình vì đã chọn trở thành một nghệ sĩ thay vì một bác sĩ.)

  • in the black

    Có lãi, không nợ nần (thường trong kinh doanh). Trái nghĩa với 'in the red' - thua lỗ.

    "After years of hard work, the company is finally in the black."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng đã có lãi.)

  • to excess

    Đến mức quá độ, quá nhiều một cách tiêu cực.

    "She has a tendency to worry to excess about small things."

    (Cô ấy có xu hướng lo lắng quá mức về những chuyện nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black pigment excess

noun phrase
Lật mặt

Sự dư thừa sắc tố màu đen, thường là melanin, ở một khu vực cụ thể trên cơ thể, dẫn đến tăng sắc tố hoặc sẫm màu da hoặc các mô khác.

"The dermatologist diagnosed black pigment excess in the patient's cheeks, leading to noticeable dark spots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black pigment excess".

Tăng sắc tố (Hyperpigmentation) trong tiêu chuẩn sắc đẹp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tình trạng dư thừa sắc tố đen trên da (hyperpigmentation), như đốm nắng hoặc nám, thường được coi là một khuyết điểm thẩm mỹ. Nhiều người tìm đến các sản phẩm chăm sóc da và phương pháp điều trị để làm đều màu da và có một làn da 'hoàn hảo' không tì vết.

Hiện tượng nhiễm hắc tố (Melanism): 'Báo đen' của thế giới động vật

Trong thế giới động vật, hiện tượng dư thừa sắc tố đen được gọi là 'melanism'. Điều này tạo ra những cá thể có màu đen hoàn toàn, chẳng hạn như loài báo đen (black panther), thực chất là một con báo hoa mai hoặc báo đốm Mỹ bị đột biến gen. Chúng không phải là một loài riêng biệt và thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và sự bí ẩn.