(Top Banner Ad)
melon seeds
A2
Danh từ A2 Thực phẩm

melon seeds

UK: /ˈmelən siːdz/ • US: /ˈmelən siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt dưa hột dưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seeds of a melon fruit.

Vietnamese Meaning

Hạt của quả dưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to eat melon seeds as a snack."

    "Cô ấy thích ăn hạt dưa như một món ăn vặt."

  • "Some people enjoy roasting melon seeds with salt."

    "Một số người thích rang hạt dưa với muối."

  • "Melon seeds are a good source of protein."

    "Hạt dưa là một nguồn protein tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melon quả dưa (như dưa hấu, dưa lưới)
Noun seed hạt, hột; mầm mống
Verb seed gieo hạt; tách hạt (khỏi quả)
Adjective seeded có hạt; đã được gieo hạt (ví dụ: a seeded bun - bánh mì có rắc hạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῆλον (mēlon)
Latin
melo (melonem)
Old French
melon
English
melon
Proto-Indo-European
*seh₁-ti-
Proto-Germanic
*sædiz
Old English
sæd
English
seed

Nguồn gốc của 'melon'

Từ 'melon' có một hành trình thú vị. Ban đầu, trong tiếng Hy Lạp cổ, 'mēlon' có nghĩa rộng là 'táo' hoặc 'trái cây'. Sau đó, nó được tiếng Latin mượn thành 'melo' (dạng accusative là 'melonem'), rồi sang tiếng Pháp cổ thành 'melon' và cuối cùng đến tiếng Anh. Điều này cho thấy cách các từ ngữ có thể phát triển và thu hẹp nghĩa theo thời gian, để chỉ một loại trái cây cụ thể.

Nguồn gốc của 'seed'

'Seed' là một từ cổ có nguồn gốc sâu xa. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sæd', mà xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*sædiz', và cuối cùng là từ Proto-Indo-European '*seh₁-ti-' có nghĩa là 'gieo' hoặc 'hạt giống'. Nó mang trong mình ý nghĩa nguyên thủy về sự sinh sôi, nảy nở và khởi đầu của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hạt của các loại dưa như dưa hấu, dưa gang, dưa lê, v.v. Hạt dưa thường được rang khô và ăn như một món ăn vặt.

Prepositions

of in

"of" dùng để chỉ nguồn gốc: "seeds of melon" (hạt của dưa). "in" dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc thành phần: "melon seeds in the salad" (hạt dưa trong món salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melon seeds
  • roasted roasted melon seeds
    (hạt dưa rang)
  • dried dried melon seeds
    (hạt dưa khô)
  • black black melon seeds
    (hạt dưa đen)
  • white white melon seeds
    (hạt dưa trắng)
  • watermelon watermelon melon seeds
    (hạt dưa hấu)
  • pumpkin pumpkin melon seeds
    (hạt bí (hạt của quả bí ngô))
Verb + melon seeds
  • eat eat melon seeds
    (ăn hạt dưa)
  • crack crack melon seeds
    (cắn hạt dưa (để tách vỏ))
  • roast roast melon seeds
    (rang hạt dưa)
  • plant plant melon seeds
    (gieo hạt dưa)
  • spit out spit out melon seeds
    (nhả vỏ hạt dưa)

Idioms

  • Crack melon seeds

    Cắn hạt dưa (tách vỏ để ăn)

    "During the movie, he kept cracking melon seeds and tossing the shells into a small bowl."

    (Trong lúc xem phim, anh ấy cứ cắn hạt dưa và bỏ vỏ vào một cái bát nhỏ.)

  • Snack on melon seeds

    Ăn vặt hạt dưa

    "It's common for people to snack on melon seeds while chatting with friends during a party."

    (Việc mọi người ăn vặt hạt dưa trong khi trò chuyện với bạn bè trong một bữa tiệc là điều phổ biến.)

  • Plant melon seeds for (future harvest)

    Gieo hạt dưa (để thu hoạch trong tương lai)

    "The farmer spent the afternoon carefully planting melon seeds, hoping for a good yield in the coming season."

    (Người nông dân đã dành cả buổi chiều để cẩn thận gieo hạt dưa, hy vọng có một vụ mùa bội thu vào mùa tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melon seeds

Danh từ
Lật mặt

Hạt của quả dưa.

"She likes to eat melon seeds as a snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melon seeds".

Hạt dưa trong Tết Nguyên Đán Việt Nam

Tại Việt Nam, hạt dưa (đặc biệt là hạt dưa hấu rang) là một món ăn vặt không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán. Chúng thường được bày trên mâm bánh kẹo, cùng với trà, để tiếp khách. Việc cắn hạt dưa trong những ngày Tết không chỉ là một thú vui mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự may mắn và tài lộc trong năm mới, bởi màu đỏ của hạt dưa được cho là may mắn.

Hạt dưa như một món ăn vặt bổ dưỡng

Trên toàn thế giới, hạt dưa (bao gồm hạt bí ngô, hạt dưa hấu) được coi là một món ăn vặt lành mạnh. Chúng giàu protein, chất xơ, vitamin (như vitamin E) và khoáng chất (như magiê, kẽm). Nhiều nền văn hóa tiêu thụ hạt dưa rang hoặc sấy khô như một món ăn nhẹ bổ dưỡng, cung cấp năng lượng và lợi ích sức khỏe đáng kể.