melon seeds
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Melon seeds'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt của quả dưa.
Ví dụ Thực tế với 'Melon seeds'
-
"She likes to eat melon seeds as a snack."
"Cô ấy thích ăn hạt dưa như một món ăn vặt."
-
"Some people enjoy roasting melon seeds with salt."
"Một số người thích rang hạt dưa với muối."
-
"Melon seeds are a good source of protein."
"Hạt dưa là một nguồn protein tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Melon seeds'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: melon seeds
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Melon seeds'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hạt của các loại dưa như dưa hấu, dưa gang, dưa lê, v.v. Hạt dưa thường được rang khô và ăn như một món ăn vặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"of" dùng để chỉ nguồn gốc: "seeds of melon" (hạt của dưa). "in" dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc thành phần: "melon seeds in the salad" (hạt dưa trong món salad).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Melon seeds'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.