(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ melon seeds
A2

melon seeds

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hạt dưa hột dưa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Melon seeds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt của quả dưa.

Definition (English Meaning)

The seeds of a melon fruit.

Ví dụ Thực tế với 'Melon seeds'

  • "She likes to eat melon seeds as a snack."

    "Cô ấy thích ăn hạt dưa như một món ăn vặt."

  • "Some people enjoy roasting melon seeds with salt."

    "Một số người thích rang hạt dưa với muối."

  • "Melon seeds are a good source of protein."

    "Hạt dưa là một nguồn protein tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Melon seeds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: melon seeds
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Melon seeds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hạt của các loại dưa như dưa hấu, dưa gang, dưa lê, v.v. Hạt dưa thường được rang khô và ăn như một món ăn vặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"of" dùng để chỉ nguồn gốc: "seeds of melon" (hạt của dưa). "in" dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc thành phần: "melon seeds in the salad" (hạt dưa trong món salad).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Melon seeds'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)